emaciation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being abnormally thin or weak, especially because of illness or a lack of food.
Vietnamese Meaning
Tình trạng gầy mòn, suy kiệt một cách bất thường, đặc biệt là do bệnh tật hoặc thiếu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient showed signs of severe emaciation."
"Bệnh nhân có dấu hiệu suy kiệt nghiêm trọng."
-
"The refugees suffered from emaciation due to lack of food."
"Những người tị nạn bị suy kiệt do thiếu thức ăn."
-
"Emaciation is a common symptom in patients with advanced cancer."
"Suy kiệt là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emaciate | làm gầy mòn, làm suy kiệt |
| Adjective | emaciated | gầy mòn, suy kiệt, ốm yếu |
| Noun | emaciation | sự gầy mòn, tình trạng suy kiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emaciation chỉ tình trạng cơ thể suy yếu nghiêm trọng do mất khối lượng cơ và mỡ. Nó thường là dấu hiệu của bệnh tật nghiêm trọng, suy dinh dưỡng hoặc các rối loạn ăn uống. Khác với 'thinness' (sự gầy gò) thông thường, emaciation mang ý nghĩa bệnh lý và cần được can thiệp y tế.
Prepositions
‘Emaciation from’ chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự suy kiệt (ví dụ: emaciation from cancer). ‘Emaciation by’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ phương thức gây ra sự suy kiệt (ví dụ: emaciation by starvation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe emaciation (sự gầy mòn nghiêm trọng)
-
extreme extreme emaciation (sự gầy mòn tột độ)
-
visible visible emaciation (sự gầy mòn rõ rệt)
-
chronic chronic emaciation (sự gầy mòn mãn tính)
-
suffer from suffer from emaciation (mắc phải chứng gầy mòn/suy kiệt)
-
show signs of show signs of emaciation (biểu hiện các dấu hiệu gầy mòn)
-
lead to lead to emaciation (dẫn đến tình trạng gầy mòn)
-
result from emaciation results from... (sự gầy mòn là kết quả của...)
Idioms
-
signs of emaciation
dấu hiệu của sự gầy mòn/suy kiệt
"The doctor noted clear signs of emaciation in the patient after weeks of illness."
(Bác sĩ ghi nhận những dấu hiệu gầy mòn rõ ràng ở bệnh nhân sau nhiều tuần bệnh.)
-
extreme emaciation
sự gầy mòn tột độ
"Years of famine led to extreme emaciation among the affected population."
(Nhiều năm đói kém đã dẫn đến sự gầy mòn tột độ trong dân chúng bị ảnh hưởng.)
-
to suffer from emaciation
bị suy kiệt/gầy mòn
"Children in war-torn regions often suffer from emaciation due to lack of food."
(Trẻ em ở các vùng chiến sự thường bị suy kiệt do thiếu thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emaciation
nounTình trạng gầy mòn, suy kiệt một cách bất thường, đặc biệt là do bệnh tật hoặc thiếu ăn.
"The patient showed signs of severe emaciation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed the emaciation in his patient's face. |
Anh ấy nhận thấy sự gầy mòn trên khuôn mặt bệnh nhân của mình. |
| Phủ định | They were not emaciated despite the hardships they faced. |
Họ không bị gầy mòn mặc dù phải đối mặt với những khó khăn. |
| Nghi vấn | Was she emaciated because of the disease? |
Cô ấy có bị gầy mòn vì căn bệnh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of starvation, the rescued dog was as emaciated as a skeleton. |
Sau nhiều tuần голодание, con chó được cứu trông gầy gò như bộ xương. |
| Phủ định | His emaciation wasn't as severe as the doctor initially feared. |
Sự gầy yếu của anh ấy không nghiêm trọng như bác sĩ lo sợ ban đầu. |
| Nghi vấn | Is her condition less emaciated than it was last month? |
Tình trạng của cô ấy có đỡ gầy hơn so với tháng trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emaciation".
