(Top Banner Ad)
emaciation
C1
noun C1 Y học

emaciation

UK: /ɪˌmeɪʃiˈeɪʃən/ • US: /ɪˌmeɪʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy kiệt sự gầy mòn tình trạng suy dinh dưỡng nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being abnormally thin or weak, especially because of illness or a lack of food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gầy mòn, suy kiệt một cách bất thường, đặc biệt là do bệnh tật hoặc thiếu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient showed signs of severe emaciation."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu suy kiệt nghiêm trọng."

  • "The refugees suffered from emaciation due to lack of food."

    "Những người tị nạn bị suy kiệt do thiếu thức ăn."

  • "Emaciation is a common symptom in patients with advanced cancer."

    "Suy kiệt là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emaciate làm gầy mòn, làm suy kiệt
Adjective emaciated gầy mòn, suy kiệt, ốm yếu
Noun emaciation sự gầy mòn, tình trạng suy kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macer
Latin
emaciare
Latin
emaciatio
Old French
emaciation
English
emaciation

Gốc Latin: Sự Gầy Mòn

Từ 'emaciation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'emaciare' có nghĩa là 'làm cho gầy đi', được tạo thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi, hoàn toàn') và từ 'macer' (nghĩa là 'gầy, ốm yếu'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về tình trạng cơ thể gầy gò, suy kiệt do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.

Usage Note

Emaciation chỉ tình trạng cơ thể suy yếu nghiêm trọng do mất khối lượng cơ và mỡ. Nó thường là dấu hiệu của bệnh tật nghiêm trọng, suy dinh dưỡng hoặc các rối loạn ăn uống. Khác với 'thinness' (sự gầy gò) thông thường, emaciation mang ý nghĩa bệnh lý và cần được can thiệp y tế.

Prepositions

from by

‘Emaciation from’ chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự suy kiệt (ví dụ: emaciation from cancer). ‘Emaciation by’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ phương thức gây ra sự suy kiệt (ví dụ: emaciation by starvation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emaciation
  • severe severe emaciation
    (sự gầy mòn nghiêm trọng)
  • extreme extreme emaciation
    (sự gầy mòn tột độ)
  • visible visible emaciation
    (sự gầy mòn rõ rệt)
  • chronic chronic emaciation
    (sự gầy mòn mãn tính)
Verb + emaciation
  • suffer from suffer from emaciation
    (mắc phải chứng gầy mòn/suy kiệt)
  • show signs of show signs of emaciation
    (biểu hiện các dấu hiệu gầy mòn)
  • lead to lead to emaciation
    (dẫn đến tình trạng gầy mòn)
Emaciation + Verb
  • result from emaciation results from...
    (sự gầy mòn là kết quả của...)

Idioms

  • signs of emaciation

    dấu hiệu của sự gầy mòn/suy kiệt

    "The doctor noted clear signs of emaciation in the patient after weeks of illness."

    (Bác sĩ ghi nhận những dấu hiệu gầy mòn rõ ràng ở bệnh nhân sau nhiều tuần bệnh.)

  • extreme emaciation

    sự gầy mòn tột độ

    "Years of famine led to extreme emaciation among the affected population."

    (Nhiều năm đói kém đã dẫn đến sự gầy mòn tột độ trong dân chúng bị ảnh hưởng.)

  • to suffer from emaciation

    bị suy kiệt/gầy mòn

    "Children in war-torn regions often suffer from emaciation due to lack of food."

    (Trẻ em ở các vùng chiến sự thường bị suy kiệt do thiếu thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emaciation

noun
Lật mặt

Tình trạng gầy mòn, suy kiệt một cách bất thường, đặc biệt là do bệnh tật hoặc thiếu ăn.

"The patient showed signs of severe emaciation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed the emaciation in his patient's face.
Anh ấy nhận thấy sự gầy mòn trên khuôn mặt bệnh nhân của mình.
Phủ định
They were not emaciated despite the hardships they faced.
Họ không bị gầy mòn mặc dù phải đối mặt với những khó khăn.
Nghi vấn
Was she emaciated because of the disease?
Cô ấy có bị gầy mòn vì căn bệnh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of starvation, the rescued dog was as emaciated as a skeleton.
Sau nhiều tuần голодание, con chó được cứu trông gầy gò như bộ xương.
Phủ định
His emaciation wasn't as severe as the doctor initially feared.
Sự gầy yếu của anh ấy không nghiêm trọng như bác sĩ lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Is her condition less emaciated than it was last month?
Tình trạng của cô ấy có đỡ gầy hơn so với tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emaciation".

Chỉ dấu của bệnh tật và đói nghèo

Trong nhiều nền văn hóa, tình trạng gầy mòn (emaciation) thường là một chỉ dấu đáng báo động về sức khỏe, báo hiệu các bệnh lý nghiêm trọng (như suy dinh dưỡng, chán ăn tâm thần, ung thư) hoặc tình trạng đói nghèo, nạn đói. Nó là một hình ảnh đau lòng về sự thiếu thốn và đau khổ.

Biểu tượng trong nghệ thuật và tôn giáo

Trong nghệ thuật và một số truyền thống tôn giáo phương Tây, các nhân vật gầy gò, suy kiệt đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự chết chóc, sự khổ hạnh hoặc lòng mộ đạo cực đoan. Chẳng hạn, một số bức tượng hoặc tranh vẽ về các vị thánh khổ hạnh thường khắc họa thân thể gầy guộc để thể hiện sự từ bỏ vật chất và tập trung vào tinh thần.