(Top Banner Ad)
meaty
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

meaty

UK: /ˈmiːti/ • US: /ˈmiːti/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều thịt bổ dưỡng đầy đặn sâu sắc có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing a lot of meat.

Vietnamese Meaning

Có nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This stew is really meaty."

    "Món hầm này rất nhiều thịt."

  • "The meaty part of the book deals with the economic impact of the war."

    "Phần quan trọng nhất của cuốn sách đề cập đến tác động kinh tế của chiến tranh."

  • "He gave a meaty speech on the current political situation."

    "Ông ấy đã có một bài phát biểu sâu sắc về tình hình chính trị hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Noun meatiness tính đầy đặn, tính nhiều thịt, tính có nội dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Modern English
meaty

Nguồn gốc từ 'meat'

Ban đầu, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'mete' có nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung, bất kể là rau củ hay thịt. Dần dần, nghĩa của 'meat' thu hẹp lại, chỉ còn dùng để chỉ 'thịt động vật' như ngày nay. Từ 'meaty' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'meat', ban đầu có nghĩa là 'nhiều thịt', sau này mở rộng ra nghĩa 'đầy đặn', 'có nội dung' cho những thứ không phải thức ăn.

Usage Note

Chỉ tính chất của món ăn hoặc sản phẩm có nhiều thịt, hoặc liên quan đến thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaty
  • rich a rich meaty flavour
    (một hương vị đậm đà, nhiều thịt)
  • good a good meaty bone
    (một cái xương nhiều thịt ngon)
Noun + meaty
  • discussion a meaty discussion
    (một cuộc thảo luận sâu sắc, có nội dung)
  • role a meaty role
    (một vai diễn nặng ký, có chiều sâu)
  • chunks meaty chunks
    (những miếng lớn đầy thịt)
  • subject a meaty subject
    (một chủ đề quan trọng, có chiều sâu)

Idioms

  • a meaty subject/topic/discussion

    một chủ đề/đề tài/cuộc thảo luận sâu sắc, có nhiều nội dung quan trọng và đáng để suy nghĩ

    "The professor always gives us meaty subjects to write about."

    (Vị giáo sư luôn đưa cho chúng tôi những chủ đề sâu sắc để viết.)

  • a meaty role

    một vai diễn nặng ký, có chiều sâu, đòi hỏi nhiều kỹ năng diễn xuất và có ảnh hưởng lớn đến cốt truyện

    "She's hoping to land a meaty role in the next big Hollywood production."

    (Cô ấy đang hy vọng giành được một vai diễn nặng ký trong bộ phim bom tấn Hollywood tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaty

Adjective
Lật mặt

Có nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.

"This stew is really meaty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stew is meaty enough, I will add more vegetables.
Nếu món hầm đủ thịt, tôi sẽ thêm nhiều rau hơn.
Phủ định
If the steak isn't meaty, I won't order it.
Nếu miếng bít tết không nhiều thịt, tôi sẽ không gọi nó.
Nghi vấn
Will he be satisfied if the sandwich is meaty?
Anh ấy có hài lòng không nếu bánh mì sandwich nhiều thịt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaty".

Sự thay đổi nghĩa của 'meat'

Sự thay đổi nghĩa của từ 'meat' từ 'thức ăn nói chung' sang 'thịt động vật' phản ánh một sự thay đổi trong văn hóa ẩm thực và ngôn ngữ. Nó cho thấy 'thịt' đã trở thành một loại thực phẩm quan trọng và đặc trưng đến mức từ ngữ dành cho nó đã chuyên biệt hóa.

Tính 'đầy đặn' trong văn hóa phương Tây

Việc sử dụng 'meaty' để mô tả một cuộc thảo luận, vai diễn hoặc chủ đề có nghĩa là 'sâu sắc', 'quan trọng' hoặc 'đầy đủ nội dung' cho thấy người nói đánh giá cao sự chắc chắn, chiều sâu và tính thực chất. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao nội dung và chiều sâu hơn là vẻ bề ngoài hời hợt.