meaty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or containing a lot of meat.
Vietnamese Meaning
Có nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This stew is really meaty."
"Món hầm này rất nhiều thịt."
-
"The meaty part of the book deals with the economic impact of the war."
"Phần quan trọng nhất của cuốn sách đề cập đến tác động kinh tế của chiến tranh."
-
"He gave a meaty speech on the current political situation."
"Ông ấy đã có một bài phát biểu sâu sắc về tình hình chính trị hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | thịt |
| Noun | meatiness | tính đầy đặn, tính nhiều thịt, tính có nội dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất của món ăn hoặc sản phẩm có nhiều thịt, hoặc liên quan đến thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich meaty flavour (một hương vị đậm đà, nhiều thịt)
-
good a good meaty bone (một cái xương nhiều thịt ngon)
-
discussion a meaty discussion (một cuộc thảo luận sâu sắc, có nội dung)
-
role a meaty role (một vai diễn nặng ký, có chiều sâu)
-
chunks meaty chunks (những miếng lớn đầy thịt)
-
subject a meaty subject (một chủ đề quan trọng, có chiều sâu)
Idioms
-
a meaty subject/topic/discussion
một chủ đề/đề tài/cuộc thảo luận sâu sắc, có nhiều nội dung quan trọng và đáng để suy nghĩ
"The professor always gives us meaty subjects to write about."
(Vị giáo sư luôn đưa cho chúng tôi những chủ đề sâu sắc để viết.)
-
a meaty role
một vai diễn nặng ký, có chiều sâu, đòi hỏi nhiều kỹ năng diễn xuất và có ảnh hưởng lớn đến cốt truyện
"She's hoping to land a meaty role in the next big Hollywood production."
(Cô ấy đang hy vọng giành được một vai diễn nặng ký trong bộ phim bom tấn Hollywood tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaty
AdjectiveCó nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.
"This stew is really meaty."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stew is meaty enough, I will add more vegetables. |
Nếu món hầm đủ thịt, tôi sẽ thêm nhiều rau hơn. |
| Phủ định | If the steak isn't meaty, I won't order it. |
Nếu miếng bít tết không nhiều thịt, tôi sẽ không gọi nó. |
| Nghi vấn | Will he be satisfied if the sandwich is meaty? |
Anh ấy có hài lòng không nếu bánh mì sandwich nhiều thịt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaty".
