flick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick, light stroke or movement.
Vietnamese Meaning
Một cú búng nhẹ, nhanh hoặc một chuyển động nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With a flick of her wrist, she turned off the light."
"Chỉ với một cái búng tay, cô ấy đã tắt đèn."
-
"She gave the horse a flick with the whip."
"Cô ấy quất nhẹ con ngựa bằng roi."
-
"He flicked through the channels on the television."
"Anh ta lướt qua các kênh trên TV."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động nhanh, nhẹ nhàng, thường là bằng ngón tay hoặc cổ tay. Thường dùng để loại bỏ thứ gì đó nhỏ hoặc để thu hút sự chú ý.
Prepositions
'flick of' thường dùng để chỉ hành động búng nhẹ một cái gì đó. 'flick from' thường dùng để chỉ hành động búng để loại bỏ cái gì đó khỏi một bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a flick (búng nhẹ, phẩy nhẹ một cái)
-
flick flick a switch (gạt công tắc (một cách nhanh chóng))
-
flick flick through (a book/pages) (lật nhanh (sách/các trang))
-
flick flick away (dust/crumbs) (hất đi/phủi đi (bụi/mảnh vụn))
-
quick a quick flick (một cú búng/phẩy nhanh)
-
chick a chick flick (một bộ phim dành cho phái nữ (thường là lãng mạn, hài hước))
-
old an old flick (một bộ phim cũ (thông tục))
-
at at the flick of a switch (ngay lập tức, rất nhanh chóng (như chỉ cần gạt công tắc))
Idioms
-
chick flick
phim tình cảm lãng mạn hoặc hài hước nhẹ nhàng, thường dành cho phái nữ.
"Let's watch a chick flick tonight; I need something light and entertaining."
(Tối nay mình xem một bộ phim 'chick flick' đi; tôi cần cái gì đó nhẹ nhàng và giải trí.)
-
at the flick of a switch
ngay lập tức, rất nhanh chóng và dễ dàng (như bật công tắc điện).
"The whole system can be shut down at the flick of a switch."
(Toàn bộ hệ thống có thể được tắt ngay lập tức chỉ với một cái gạt công tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flick
Danh từMột cú búng nhẹ, nhanh hoặc một chuyển động nhẹ nhàng.
"With a flick of her wrist, she turned off the light."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave the light switch a quick flick: the room was plunged into darkness. |
Anh ta khẽ búng vào công tắc đèn: căn phòng chìm vào bóng tối. |
| Phủ định | She didn't even give it a second flick: the machine was unresponsive. |
Cô ấy thậm chí còn không búng nó lần thứ hai: cái máy không phản hồi. |
| Nghi vấn | Did you see the tiny flick of his wrist: it was almost imperceptible. |
Bạn có thấy cái búng tay nhỏ xíu của anh ta không: nó gần như không thể nhận thấy. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you flick the switch, the lights will turn on. |
Nếu bạn búng công tắc, đèn sẽ bật. |
| Phủ định | If he doesn't flick the dust off his shoulder, people will think he's careless. |
Nếu anh ấy không phủi bụi trên vai, mọi người sẽ nghĩ anh ấy bất cẩn. |
| Nghi vấn | Will the horse flick its tail if it feels a fly? |
Liệu con ngựa có vẫy đuôi nếu nó cảm thấy một con ruồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flick".
