(Top Banner Ad)
flick
B2
Danh từ B2 Tổng quát

flick

UK: /flɪk/ • US: /flɪk/

Nghĩa tiếng Việt

búng quất nhẹ lướt qua phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick, light stroke or movement.

Vietnamese Meaning

Một cú búng nhẹ, nhanh hoặc một chuyển động nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With a flick of her wrist, she turned off the light."

    "Chỉ với một cái búng tay, cô ấy đã tắt đèn."

  • "She gave the horse a flick with the whip."

    "Cô ấy quất nhẹ con ngựa bằng roi."

  • "He flicked through the channels on the television."

    "Anh ta lướt qua các kênh trên TV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flick búng nhẹ, phẩy nhẹ, vẩy nhanh, gạt (công tắc)
Noun flick cái búng, cái phẩy nhẹ, cái vẩy nhanh; bộ phim (thông tục)
Verb flicker lập loè, chập chờn (ánh sáng); phấp phới
Noun flicker ánh sáng lập loè, sự chập chờn; sự dao động nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
flick

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'flick' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 và được cho là có nguồn gốc tượng thanh (onomatopoeic). Nó mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, nhẹ của một hành động như búng ngón tay, phẩy tay, hoặc cái vút. Ban đầu, nó có lẽ bắt chước âm thanh 'fl-' kết hợp với chuyển động 'ick'.

Usage Note

Chỉ hành động nhanh, nhẹ nhàng, thường là bằng ngón tay hoặc cổ tay. Thường dùng để loại bỏ thứ gì đó nhỏ hoặc để thu hút sự chú ý.

Prepositions

of from

'flick of' thường dùng để chỉ hành động búng nhẹ một cái gì đó. 'flick from' thường dùng để chỉ hành động búng để loại bỏ cái gì đó khỏi một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flick
  • give give a flick
    (búng nhẹ, phẩy nhẹ một cái)
  • flick flick a switch
    (gạt công tắc (một cách nhanh chóng))
  • flick flick through (a book/pages)
    (lật nhanh (sách/các trang))
  • flick flick away (dust/crumbs)
    (hất đi/phủi đi (bụi/mảnh vụn))
Noun + flick
  • quick a quick flick
    (một cú búng/phẩy nhanh)
  • chick a chick flick
    (một bộ phim dành cho phái nữ (thường là lãng mạn, hài hước))
  • old an old flick
    (một bộ phim cũ (thông tục))
Prepositional phrase
  • at at the flick of a switch
    (ngay lập tức, rất nhanh chóng (như chỉ cần gạt công tắc))

Idioms

  • chick flick

    phim tình cảm lãng mạn hoặc hài hước nhẹ nhàng, thường dành cho phái nữ.

    "Let's watch a chick flick tonight; I need something light and entertaining."

    (Tối nay mình xem một bộ phim 'chick flick' đi; tôi cần cái gì đó nhẹ nhàng và giải trí.)

  • at the flick of a switch

    ngay lập tức, rất nhanh chóng và dễ dàng (như bật công tắc điện).

    "The whole system can be shut down at the flick of a switch."

    (Toàn bộ hệ thống có thể được tắt ngay lập tức chỉ với một cái gạt công tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flick

Danh từ
Lật mặt

Một cú búng nhẹ, nhanh hoặc một chuyển động nhẹ nhàng.

"With a flick of her wrist, she turned off the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave the light switch a quick flick: the room was plunged into darkness.
Anh ta khẽ búng vào công tắc đèn: căn phòng chìm vào bóng tối.
Phủ định
She didn't even give it a second flick: the machine was unresponsive.
Cô ấy thậm chí còn không búng nó lần thứ hai: cái máy không phản hồi.
Nghi vấn
Did you see the tiny flick of his wrist: it was almost imperceptible.
Bạn có thấy cái búng tay nhỏ xíu của anh ta không: nó gần như không thể nhận thấy.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you flick the switch, the lights will turn on.
Nếu bạn búng công tắc, đèn sẽ bật.
Phủ định
If he doesn't flick the dust off his shoulder, people will think he's careless.
Nếu anh ấy không phủi bụi trên vai, mọi người sẽ nghĩ anh ấy bất cẩn.
Nghi vấn
Will the horse flick its tail if it feels a fly?
Liệu con ngựa có vẫy đuôi nếu nó cảm thấy một con ruồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flick".

Flick = Film/Movie (Phim điện ảnh)

Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt là ở Anh, từ 'flick' thường được dùng như một từ đồng nghĩa với 'film' hoặc 'movie' (phim điện ảnh). Ví dụ, bạn có thể nghe người bản xứ nói 'Let's go to the flicks' có nghĩa là 'Chúng ta đi xem phim đi'. Đây là cách gọi thân mật và phổ biến.

Chick Flick (Phim dành cho phái nữ)

Cụm từ 'chick flick' là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây để chỉ một thể loại phim thường có cốt truyện tập trung vào tình yêu, các mối quan hệ, hoặc tình bạn nữ giới, thường có yếu tố lãng mạn, hài hước hoặc kịch tính nhẹ nhàng. Mặc dù tên gọi có thể gợi ý chỉ dành cho phụ nữ, nhưng nhiều người ở các giới tính khác nhau cũng thưởng thức thể loại này.