(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flick
B2

flick

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

búng quất nhẹ lướt qua phim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flick'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cú búng nhẹ, nhanh hoặc một chuyển động nhẹ nhàng.

Definition (English Meaning)

A quick, light stroke or movement.

Ví dụ Thực tế với 'Flick'

  • "With a flick of her wrist, she turned off the light."

    "Chỉ với một cái búng tay, cô ấy đã tắt đèn."

  • "She gave the horse a flick with the whip."

    "Cô ấy quất nhẹ con ngựa bằng roi."

  • "He flicked through the channels on the television."

    "Anh ta lướt qua các kênh trên TV."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flick'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flick
  • Verb: flick
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

snap(búng)
jerk(giật)
movie(phim (khi flick là danh từ, nghĩa là phim))

Trái nghĩa (Antonyms)

hold(giữ)
steady(ổn định)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Flick'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động nhanh, nhẹ nhàng, thường là bằng ngón tay hoặc cổ tay. Thường dùng để loại bỏ thứ gì đó nhỏ hoặc để thu hút sự chú ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'flick of' thường dùng để chỉ hành động búng nhẹ một cái gì đó. 'flick from' thường dùng để chỉ hành động búng để loại bỏ cái gì đó khỏi một bề mặt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flick'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave the light switch a quick flick: the room was plunged into darkness.
Anh ta khẽ búng vào công tắc đèn: căn phòng chìm vào bóng tối.
Phủ định
She didn't even give it a second flick: the machine was unresponsive.
Cô ấy thậm chí còn không búng nó lần thứ hai: cái máy không phản hồi.
Nghi vấn
Did you see the tiny flick of his wrist: it was almost imperceptible.
Bạn có thấy cái búng tay nhỏ xíu của anh ta không: nó gần như không thể nhận thấy.

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you flick the switch, the lights will turn on.
Nếu bạn búng công tắc, đèn sẽ bật.
Phủ định
If he doesn't flick the dust off his shoulder, people will think he's careless.
Nếu anh ấy không phủi bụi trên vai, mọi người sẽ nghĩ anh ấy bất cẩn.
Nghi vấn
Will the horse flick its tail if it feels a fly?
Liệu con ngựa có vẫy đuôi nếu nó cảm thấy một con ruồi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)