twitching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief, spontaneous contraction of a muscle fiber or a small number of muscle fibers.
Vietnamese Meaning
Sự co giật; một sự co rút ngắn, tự phát của một sợi cơ hoặc một số lượng nhỏ các sợi cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a slight twitching of his eyelid."
"Anh ấy bị co giật nhẹ ở mí mắt."
-
"The patient complained of muscle twitching."
"Bệnh nhân phàn nàn về việc cơ bắp bị co giật."
-
"Her eye was twitching from stress."
"Mắt cô ấy bị co giật do căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các cử động nhỏ, không kiểm soát được. So với 'spasm' thì 'twitching' thường nhẹ và ngắn hơn.
Prepositions
'Twitching of' ám chỉ sự co giật của một bộ phận cụ thể, ví dụ: 'twitching of the eye'. 'Twitching in' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vị trí xảy ra co giật, ví dụ: 'twitching in my leg'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
facial facial twitching (co giật cơ mặt)
-
eye eye twitching (co giật mí mắt)
-
muscle muscle twitching (co giật bắp cơ)
-
nervous nervous twitching (co giật do căng thẳng thần kinh)
-
involuntary involuntary twitching (co giật không tự chủ)
-
experience experience twitching (trải qua tình trạng co giật)
-
have have twitching (bị co giật)
-
notice notice twitching (nhận thấy (tình trạng) co giật)
-
suffer from suffer from twitching (chịu đựng (tình trạng) co giật)
Idioms
-
twitching with anticipation
Bồn chồn, sốt ruột đến run người vì mong đợi một điều gì đó
"The kids were twitching with anticipation for their birthday presents."
(Những đứa trẻ bồn chồn run rẩy vì mong đợi những món quà sinh nhật của chúng.)
-
twitching with nerves
Rất lo lắng, bồn chồn đến mức cơ thể có những cử động nhỏ không tự chủ
"Before the big presentation, he was twitching with nerves."
(Trước bài thuyết trình lớn, anh ấy rất bồn chồn và căng thẳng đến mức người hơi giật giật.)
-
a nervous twitching
Một cái co giật nhỏ, không chủ ý xuất hiện khi căng thẳng hoặc lo lắng (thường là ở mí mắt, khóe miệng)
"She developed a nervous twitching in her eyelid due to stress."
(Cô ấy bị co giật nhẹ ở mí mắt do căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twitching
nounSự co giật; một sự co rút ngắn, tự phát của một sợi cơ hoặc một số lượng nhỏ các sợi cơ.
"He had a slight twitching of his eyelid."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so stressed, his eye wouldn't have been twitching so much. |
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, mắt anh ấy đã không giật nhiều như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't drunk so much coffee, she wouldn't have become so twitchy. |
Nếu cô ấy không uống nhiều cà phê như vậy, cô ấy đã không trở nên bồn chồn như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have noticed the slight twitch if she hadn't pointed it out? |
Liệu anh ấy có nhận thấy cái giật nhẹ đó nếu cô ấy không chỉ ra không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be twitching his nose nervously before the big presentation. |
Anh ấy sẽ giật giật mũi một cách lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng. |
| Phủ định | She won't be twitching anymore once the doctor gives her the medication. |
Cô ấy sẽ không còn bị giật giật nữa một khi bác sĩ cho cô ấy uống thuốc. |
| Nghi vấn | Will the dog be twitching in its sleep again tonight? |
Tối nay con chó có lại bị giật giật trong lúc ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twitching".
