(Top Banner Ad)
twitching
B2
noun B2 Y học, Sinh học

twitching

UK: /ˈtwɪtʃɪŋ/ • US: /ˈtwɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự co giật co giật giật giật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief, spontaneous contraction of a muscle fiber or a small number of muscle fibers.

Vietnamese Meaning

Sự co giật; một sự co rút ngắn, tự phát của một sợi cơ hoặc một số lượng nhỏ các sợi cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a slight twitching of his eyelid."

    "Anh ấy bị co giật nhẹ ở mí mắt."

  • "The patient complained of muscle twitching."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc cơ bắp bị co giật."

  • "Her eye was twitching from stress."

    "Mắt cô ấy bị co giật do căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twitch một cái co giật nhỏ, nhanh; sự giật nhẹ
Verb twitch co giật, giật nhẹ, kéo giật
Adjective twitchy dễ co giật, bồn chồn, lo lắng
Noun twitcher (không chính thức) người đam mê quan sát chim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twiccian
Middle English
twicchen
Modern English
twitch

Sự ra đời của 'twitching' từ hành động 'kéo giật'

Từ 'twitch' mà 'twitching' bắt nguồn, có gốc từ tiếng Anh cổ 'twiccian', mang ý nghĩa 'kéo mạnh', 'giật lấy' hoặc 'nhổ'. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó đã thu hẹp lại để mô tả những chuyển động nhỏ, nhanh và thường không tự chủ của cơ bắp, đặc biệt là khi ai đó lo lắng, mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các cử động nhỏ, không kiểm soát được. So với 'spasm' thì 'twitching' thường nhẹ và ngắn hơn.

Prepositions

of in

'Twitching of' ám chỉ sự co giật của một bộ phận cụ thể, ví dụ: 'twitching of the eye'. 'Twitching in' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vị trí xảy ra co giật, ví dụ: 'twitching in my leg'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twitching
  • facial facial twitching
    (co giật cơ mặt)
  • eye eye twitching
    (co giật mí mắt)
  • muscle muscle twitching
    (co giật bắp cơ)
  • nervous nervous twitching
    (co giật do căng thẳng thần kinh)
  • involuntary involuntary twitching
    (co giật không tự chủ)
Phrases describing *having* or *experiencing* twitching
  • experience experience twitching
    (trải qua tình trạng co giật)
  • have have twitching
    (bị co giật)
  • notice notice twitching
    (nhận thấy (tình trạng) co giật)
  • suffer from suffer from twitching
    (chịu đựng (tình trạng) co giật)

Idioms

  • twitching with anticipation

    Bồn chồn, sốt ruột đến run người vì mong đợi một điều gì đó

    "The kids were twitching with anticipation for their birthday presents."

    (Những đứa trẻ bồn chồn run rẩy vì mong đợi những món quà sinh nhật của chúng.)

  • twitching with nerves

    Rất lo lắng, bồn chồn đến mức cơ thể có những cử động nhỏ không tự chủ

    "Before the big presentation, he was twitching with nerves."

    (Trước bài thuyết trình lớn, anh ấy rất bồn chồn và căng thẳng đến mức người hơi giật giật.)

  • a nervous twitching

    Một cái co giật nhỏ, không chủ ý xuất hiện khi căng thẳng hoặc lo lắng (thường là ở mí mắt, khóe miệng)

    "She developed a nervous twitching in her eyelid due to stress."

    (Cô ấy bị co giật nhẹ ở mí mắt do căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twitching

noun
Lật mặt

Sự co giật; một sự co rút ngắn, tự phát của một sợi cơ hoặc một số lượng nhỏ các sợi cơ.

"He had a slight twitching of his eyelid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so stressed, his eye wouldn't have been twitching so much.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, mắt anh ấy đã không giật nhiều như vậy.
Phủ định
If she hadn't drunk so much coffee, she wouldn't have become so twitchy.
Nếu cô ấy không uống nhiều cà phê như vậy, cô ấy đã không trở nên bồn chồn như vậy.
Nghi vấn
Would he have noticed the slight twitch if she hadn't pointed it out?
Liệu anh ấy có nhận thấy cái giật nhẹ đó nếu cô ấy không chỉ ra không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be twitching his nose nervously before the big presentation.
Anh ấy sẽ giật giật mũi một cách lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng.
Phủ định
She won't be twitching anymore once the doctor gives her the medication.
Cô ấy sẽ không còn bị giật giật nữa một khi bác sĩ cho cô ấy uống thuốc.
Nghi vấn
Will the dog be twitching in its sleep again tonight?
Tối nay con chó có lại bị giật giật trong lúc ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twitching".

Mối liên hệ với căng thẳng và lo âu

Trong văn hóa phương Tây, những cử động co giật nhỏ không tự chủ của cơ thể, đặc biệt là ở mí mắt hoặc cơ mặt, thường được xem là dấu hiệu phổ biến của căng thẳng (stress), lo âu (anxiety), thiếu ngủ, hoặc tiêu thụ quá nhiều caffeine. Chúng thường không mang ý nghĩa siêu nhiên mà được giải thích dưới góc độ sinh lý học.

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe

Mặc dù đa số các trường hợp co giật là lành tính và thoáng qua, nhưng đôi khi, chúng có thể là tín hiệu cảnh báo về một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn cần được chú ý, ví dụ như thiếu hụt khoáng chất, tác dụng phụ của thuốc, hoặc các vấn đề thần kinh. Tuy nhiên, điều này cần được đánh giá bởi các chuyên gia y tế.