flimsiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being flimsy; lacking strength or substance; lacking conviction.
Vietnamese Meaning
Tính chất mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc; sự thiếu sức mạnh, sự thiếu kiên định, sự không đáng tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flimsiness of the structure concerned the inspectors."
"Sự yếu ớt của công trình khiến các thanh tra lo ngại."
-
"The flimsiness of the excuse was obvious to everyone."
"Sự yếu ớt của lời biện minh đã quá rõ ràng với mọi người."
-
"He was shocked by the flimsiness of the material."
"Anh ta đã bị sốc bởi sự mỏng manh của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc tính của một vật thể hoặc ý tưởng nào đó yếu ớt, dễ hỏng, hoặc không có cơ sở vững chắc. Thường dùng để chỉ đồ vật vật chất (ví dụ: quần áo, vật liệu xây dựng) hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: lý lẽ, lời hứa). Sự khác biệt tinh tế giữa 'flimsiness' và các từ đồng nghĩa như 'fragility' (dễ vỡ) hoặc 'weakness' (yếu đuối) nằm ở chỗ 'flimsiness' thường ám chỉ sự thiếu độ tin cậy và độ bền.
Prepositions
Khi dùng với 'of', nó thường mô tả thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'The flimsiness of the evidence made it hard to convict the suspect.' (Sự yếu ớt của bằng chứng khiến việc kết tội nghi phạm trở nên khó khăn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
structural structural flimsiness (sự yếu kém về cấu trúc)
-
inherent inherent flimsiness (sự yếu ớt cố hữu)
-
utter utter flimsiness (sự yếu kém/mong manh hoàn toàn)
-
obvious obvious flimsiness (sự yếu kém rõ ràng)
-
sheer sheer flimsiness (sự mỏng manh/yếu kém tuyệt đối)
-
highlight highlight the flimsiness (làm nổi bật sự yếu kém)
-
reveal reveal the flimsiness (tiết lộ sự yếu kém)
-
demonstrate demonstrate the flimsiness (chứng minh sự yếu kém)
-
expose expose the flimsiness (phơi bày sự yếu kém)
-
argument flimsiness of the argument (sự yếu kém của lập luận)
-
material flimsiness of the material (sự mỏng manh của vật liệu)
-
evidence flimsiness of the evidence (sự thiếu thuyết phục của bằng chứng)
-
pretext flimsiness of a pretext (sự yếu ớt của một cái cớ)
Idioms
-
the sheer flimsiness of something
sự mỏng manh/yếu kém tuyệt đối của cái gì đó
"The lawyer easily dismissed the case due to the sheer flimsiness of the evidence."
(Luật sư dễ dàng bác bỏ vụ án vì sự yếu kém tuyệt đối của bằng chứng.)
-
expose the flimsiness of an excuse/argument
phơi bày sự yếu kém của một cái cớ/lập luận
"Her quick questions exposed the flimsiness of his excuse for being late."
(Những câu hỏi nhanh của cô ấy đã phơi bày sự yếu ớt trong cái cớ đi muộn của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flimsiness
Danh từTính chất mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc; sự thiếu sức mạnh, sự thiếu kiên định, sự không đáng tin.
"The flimsiness of the structure concerned the inspectors."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect noticed the flimsiness of the proposed design. |
Kiến trúc sư nhận thấy sự yếu ớt của thiết kế được đề xuất. |
| Phủ định | The builder did not ignore the flimsy materials. |
Người xây dựng đã không bỏ qua những vật liệu ọp ẹp. |
| Nghi vấn | Did the wind expose the flimsiness of the tent? |
Gió có làm lộ ra sự yếu ớt của chiếc lều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsiness".
