(Top Banner Ad)
flimsiness
C1
Danh từ C1 Vật lý, Thuộc tính vật liệu, Đánh giá chất lượng

flimsiness

UK: /ˈflɪmzinəs/ • US: /ˈflɪmzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính mỏng manh tính yếu ớt sự không vững chắc độ ọp ẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being flimsy; lacking strength or substance; lacking conviction.

Vietnamese Meaning

Tính chất mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc; sự thiếu sức mạnh, sự thiếu kiên định, sự không đáng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flimsiness of the structure concerned the inspectors."

    "Sự yếu ớt của công trình khiến các thanh tra lo ngại."

  • "The flimsiness of the excuse was obvious to everyone."

    "Sự yếu ớt của lời biện minh đã quá rõ ràng với mọi người."

  • "He was shocked by the flimsiness of the material."

    "Anh ta đã bị sốc bởi sự mỏng manh của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flimsy mong manh, yếu ớt, không chắc chắn, nông cạn
Adverb flimsily một cách mong manh, yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thuộc tính vật liệu, Đánh giá chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
flimsy
English
flimsiness

Nguồn gốc của 'flimsiness'

Từ 'flimsy' (tính từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 ở Anh, ban đầu dùng để chỉ loại giấy mỏng, gần như trong suốt. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng để miêu tả bất cứ thứ gì yếu ớt, dễ vỡ, thiếu vững chắc hoặc thiếu nội dung, như một lập luận yếu kém hay một cấu trúc mong manh. 'Flimsiness' là danh từ để chỉ trạng thái hoặc chất lượng này.

Usage Note

Chỉ đặc tính của một vật thể hoặc ý tưởng nào đó yếu ớt, dễ hỏng, hoặc không có cơ sở vững chắc. Thường dùng để chỉ đồ vật vật chất (ví dụ: quần áo, vật liệu xây dựng) hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: lý lẽ, lời hứa). Sự khác biệt tinh tế giữa 'flimsiness' và các từ đồng nghĩa như 'fragility' (dễ vỡ) hoặc 'weakness' (yếu đuối) nằm ở chỗ 'flimsiness' thường ám chỉ sự thiếu độ tin cậy và độ bền.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường mô tả thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'The flimsiness of the evidence made it hard to convict the suspect.' (Sự yếu ớt của bằng chứng khiến việc kết tội nghi phạm trở nên khó khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flimsiness
  • structural structural flimsiness
    (sự yếu kém về cấu trúc)
  • inherent inherent flimsiness
    (sự yếu ớt cố hữu)
  • utter utter flimsiness
    (sự yếu kém/mong manh hoàn toàn)
  • obvious obvious flimsiness
    (sự yếu kém rõ ràng)
  • sheer sheer flimsiness
    (sự mỏng manh/yếu kém tuyệt đối)
Verb + flimsiness
  • highlight highlight the flimsiness
    (làm nổi bật sự yếu kém)
  • reveal reveal the flimsiness
    (tiết lộ sự yếu kém)
  • demonstrate demonstrate the flimsiness
    (chứng minh sự yếu kém)
  • expose expose the flimsiness
    (phơi bày sự yếu kém)
Flimsiness + of + Noun
  • argument flimsiness of the argument
    (sự yếu kém của lập luận)
  • material flimsiness of the material
    (sự mỏng manh của vật liệu)
  • evidence flimsiness of the evidence
    (sự thiếu thuyết phục của bằng chứng)
  • pretext flimsiness of a pretext
    (sự yếu ớt của một cái cớ)

Idioms

  • the sheer flimsiness of something

    sự mỏng manh/yếu kém tuyệt đối của cái gì đó

    "The lawyer easily dismissed the case due to the sheer flimsiness of the evidence."

    (Luật sư dễ dàng bác bỏ vụ án vì sự yếu kém tuyệt đối của bằng chứng.)

  • expose the flimsiness of an excuse/argument

    phơi bày sự yếu kém của một cái cớ/lập luận

    "Her quick questions exposed the flimsiness of his excuse for being late."

    (Những câu hỏi nhanh của cô ấy đã phơi bày sự yếu ớt trong cái cớ đi muộn của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsiness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc; sự thiếu sức mạnh, sự thiếu kiên định, sự không đáng tin.

"The flimsiness of the structure concerned the inspectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect noticed the flimsiness of the proposed design.
Kiến trúc sư nhận thấy sự yếu ớt của thiết kế được đề xuất.
Phủ định
The builder did not ignore the flimsy materials.
Người xây dựng đã không bỏ qua những vật liệu ọp ẹp.
Nghi vấn
Did the wind expose the flimsiness of the tent?
Gió có làm lộ ra sự yếu ớt của chiếc lều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsiness".

Giá trị của sự bền vững

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'flimsiness' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng thường tìm kiếm hàng hóa bền bỉ, đáng tin cậy, và những món đồ 'flimsy' (mỏng manh, dễ hỏng) thường bị coi là kém chất lượng hoặc không đáng tiền. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với nghề thủ công tốt và đầu tư lâu dài.

Sức mạnh của lập luận

Trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học hay tranh luận chính trị, 'flimsiness' của một lập luận hoặc bằng chứng có thể dẫn đến việc bị bác bỏ hoặc mất uy tín. Xã hội phương Tây đặc biệt đề cao tư duy phản biện và khả năng xây dựng các lập luận chặt chẽ, có cơ sở vững chắc, trái ngược hoàn toàn với sự 'flimsy' (thiếu thuyết phục, nông cạn).