(Top Banner Ad)
flimsy argument
C1
Tính từ C1 Tranh luận, Logic

flimsy argument

UK: /ˈflɪmzi/ • US: /ˈflɪmzi/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ cùn lập luận hời hợt lập luận không vững chắc lý lẽ yếu ớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak and unconvincing.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt, không thuyết phục, hời hợt, mong manh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution's case rested on a flimsy argument."

    "Vụ kiện của bên công tố dựa trên một lập luận yếu ớt."

  • "He constructed a flimsy argument based on circumstantial evidence."

    "Anh ta xây dựng một lập luận yếu ớt dựa trên bằng chứng gián tiếp."

  • "The defendant presented a flimsy argument to defend himself."

    "Bị cáo đưa ra một lập luận yếu ớt để tự bào chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flimsy yếu ớt, mỏng manh, không vững chắc
Noun flimsiness sự yếu ớt, sự mỏng manh, sự thiếu vững chắc
Noun argument lý lẽ, lập luận, cuộc tranh luận
Verb argue tranh luận, lập luận
Adjective arguable có thể tranh luận được, có lý
Adjective argumentative hay tranh cãi, có tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-18th century)
flimsy (meaning thin, weak, insubstantial)

Nguồn gốc của 'flimsy argument'

Cụm từ 'flimsy argument' được ghép từ hai từ: 'flimsy' và 'argument'. Từ 'flimsy' xuất hiện vào giữa thế kỷ 18, có nguồn gốc không rõ ràng, có lẽ bắt chước âm thanh hoặc liên quan đến các từ chỉ sự mỏng manh, nhẹ yếu. Nó được dùng để mô tả vật gì đó mỏng, nhẹ và dễ vỡ. Trong khi đó, 'argument' (lý lẽ, lập luận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum' (bằng chứng, lập luận), qua tiếng Pháp cổ. Khi 'flimsy' kết hợp với 'argument', nó tạo nên ý nghĩa một lý lẽ thiếu vững chắc, dễ bị bác bỏ, giống như một cấu trúc mỏng manh dễ sụp đổ.

Usage Note

Khi dùng với 'argument', 'flimsy' chỉ ra rằng lập luận đó thiếu căn cứ vững chắc, dễ dàng bị bác bỏ. Nó mạnh hơn 'weak' (yếu) và nhấn mạnh vào sự thiếu cơ sở, sự sơ sài, hời hợt trong cách lập luận. Khác với 'weak argument' chỉ sự yếu đuối chung chung, 'flimsy argument' ám chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ khi gặp phản biện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flimsy argument
  • dismiss dismiss a flimsy argument
    (bác bỏ một lý lẽ yếu kém/không vững chắc)
  • present present a flimsy argument
    (trình bày một lý lẽ yếu kém/không có căn cứ)
  • attack attack a flimsy argument
    (tấn công/phản bác một lý lẽ yếu kém)
Tính từ/Trạng từ + flimsy argument
  • rather a rather flimsy argument
    (một lý lẽ khá yếu ớt/mong manh)
  • surprisingly a surprisingly flimsy argument
    (một lý lẽ yếu ớt đến ngạc nhiên)
Giới từ + flimsy argument
  • based on based on a flimsy argument
    (dựa trên một lý lẽ yếu kém/không vững)
  • built on built on a flimsy argument
    (được xây dựng trên một lý lẽ yếu kém/thiếu căn cứ)

Idioms

  • to fall apart on a flimsy argument

    sụp đổ/không còn giá trị chỉ vì một lý lẽ không vững chắc

    "His entire case started to fall apart when the judge pointed out it was based on a flimsy argument."

    (Toàn bộ vụ kiện của anh ta bắt đầu sụp đổ khi thẩm phán chỉ ra rằng nó dựa trên một lý lẽ không vững chắc.)

  • to be built on a flimsy argument

    được xây dựng/dựa trên một lý lẽ yếu kém/thiếu căn cứ

    "The company's defense was built on a flimsy argument that quickly collapsed under scrutiny."

    (Luận điểm bào chữa của công ty được xây dựng trên một lý lẽ yếu kém và nhanh chóng sụp đổ khi bị xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsy argument

Tính từ
Lật mặt

Yếu ớt, không thuyết phục, hời hợt, mong manh.

"The prosecution's case rested on a flimsy argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a flimsy argument in court.
Luật sư đã đưa ra một lập luận yếu ớt tại tòa.
Phủ định
Her argument wasn't flimsy at all; it was quite persuasive.
Lập luận của cô ấy không hề yếu ớt; nó khá thuyết phục.
Nghi vấn
Is that politician's justification for the new policy a bit flimsy?
Lời biện minh của chính trị gia đó cho chính sách mới có hơi yếu ớt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a flimsy argument in court.
Luật sư đã đưa ra một lý lẽ yếu ớt tại tòa.
Phủ định
The judge did not accept his flimsy argument.
Thẩm phán đã không chấp nhận lý lẽ yếu ớt của anh ta.
Nghi vấn
Did she really use such a flimsy argument to defend her position?
Cô ấy thực sự đã sử dụng một lý lẽ yếu ớt như vậy để bảo vệ vị trí của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy argument".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật, pháp lý và chính trị, khả năng trình bày lý lẽ vững chắc và có bằng chứng là rất quan trọng. Một 'flimsy argument' (lý lẽ yếu kém) thường bị coi là dấu hiệu của tư duy phản biện kém hoặc nỗ lực đánh lừa người khác. Kỹ năng nhận diện và bác bỏ những lập luận như vậy là rất cần thiết trong giáo dục và tranh luận công khai, khuyến khích sự khách quan và logic.

Mối liên hệ với Ngụy biện Logic (Logical Fallacies)

Khái niệm 'flimsy argument' có liên quan chặt chẽ đến 'logical fallacy' (ngụy biện logic) – những lỗi trong lập luận khiến một lý lẽ trở nên không hợp lệ hoặc thiếu thuyết phục. Trong các cuộc tranh luận và hùng biện phương Tây, việc nhận diện và tránh các ngụy biện là nền tảng để xây dựng những lập luận thuyết phục và đáng tin cậy. Một lập luận yếu kém thường chứa đựng một hoặc nhiều dạng ngụy biện, làm giảm đi giá trị và sức nặng của nó.