(Top Banner Ad)
cringe
B2
Verb B2 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

cringe

UK: /krɪndʒ/ • US: /krɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ ghê tởm co rúm rùng mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel disgust or embarrassment and often to show this feeling by a movement of your face or body.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ghê tởm, xấu hổ, hoặc khó chịu và thường thể hiện cảm xúc này bằng một cử động trên khuôn mặt hoặc cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cringe every time I think about that awkward moment."

    "Tôi thấy xấu hổ mỗi khi nghĩ về khoảnh khắc ngớ ngẩn đó."

  • "The thought of singing in public makes me cringe."

    "Ý nghĩ hát trước đám đông khiến tôi thấy xấu hổ."

  • "His cheesy pickup lines made her cringe."

    "Những câu tán tỉnh sến súa của anh ta khiến cô ấy thấy ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cringe Sự ghê tởm, sự co rúm lại vì xấu hổ
Adjective cringey Gây cảm giác ngượng ngùng, khó chịu (thường dùng trong văn nói)
Noun cringeworthiness Sự đáng xấu hổ, tính chất gây ngượng ngùng
Adverb cringingly Một cách khúm núm hoặc gây ngượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krank-
Old English
cringan
Middle English
crengen
Modern English
cringe

Từ 'ngã xuống' đến 'ngượng ngùng'

Trong tiếng Anh cổ, 'cringan' ban đầu có nghĩa là ngã xuống trong trận chiến hoặc đầu hàng. Sau đó, nó chuyển nghĩa sang hành động co rụt người lại vì sợ hãi hoặc phục tùng. Đến thế kỷ 20, nghĩa của từ này mở rộng sang cảm giác tâm lý khó chịu, xấu hổ thay cho người khác khi chứng kiến một hành động kỳ quặc.

Usage Note

Từ 'cringe' thường được dùng để mô tả cảm giác xấu hổ gián tiếp (vicarious embarrassment), tức là bạn cảm thấy xấu hổ thay cho người khác. Nó cũng có thể chỉ sự ghê tởm hoặc khó chịu khi chứng kiến điều gì đó lố bịch, vụng về hoặc đáng xấu hổ. So với 'embarrass', 'cringe' mạnh hơn về sắc thái tiêu cực và thường mang ý nghĩa phán xét.

Prepositions

at with

Cringe *at* something: Cảm thấy xấu hổ, ghê tởm khi chứng kiến điều gì đó cụ thể. Ví dụ: I cringed at his terrible singing. Cringe *with* embarrassment: Cảm thấy xấu hổ đến mức co rúm người lại. Ví dụ: She cringed with embarrassment when she realized her mistake.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cringe
  • make make someone cringe
    (làm cho ai đó cảm thấy vô cùng ngượng ngùng)
  • visibly visibly cringe
    (biểu hiện rõ sự co rúm hoặc nhăn mặt vì khó chịu)
Adjective + cringe
  • pure pure cringe
    (một sự ngượng ngùng thuần túy (cực kỳ khó coi))
  • total total cringe
    (hoàn toàn gây xấu hổ)

Idioms

  • Cringe with embarrassment

    Nhăn mặt hoặc co rúm người lại vì quá xấu hổ

    "I cringed with embarrassment when my dad started dancing at the party."

    (Tôi phát ngượng đến mức muốn độn thổ khi bố tôi bắt đầu nhảy tại bữa tiệc.)

  • Cringe at the thought of something

    Rùng mình hoặc thấy ngượng khi nghĩ về điều gì đó

    "She cringes at the thought of her old teenage photos."

    (Cô ấy thấy ngượng đỏ mặt mỗi khi nghĩ về những bức ảnh hồi thời thiếu niên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cringe

Verb
Lật mặt

Cảm thấy ghê tởm, xấu hổ, hoặc khó chịu và thường thể hiện cảm xúc này bằng một cử động trên khuôn mặt hoặc cơ thể.

"I cringe every time I think about that awkward moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cringe went down my spine when he started singing.
Một sự rùng mình chạy dọc sống lưng tôi khi anh ta bắt đầu hát.
Phủ định
There wasn't a cringe in her reaction to the bad news.
Không có một chút rụt rè nào trong phản ứng của cô ấy đối với tin xấu.
Nghi vấn
Was that a cringe I just saw on your face?
Có phải đó là một sự rùng mình mà tôi vừa thấy trên khuôn mặt bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he tells that joke again, she will cringe.
Nếu anh ấy kể lại câu chuyện cười đó một lần nữa, cô ấy sẽ rụt rè.
Phủ định
If you don't stop making those noises, I will cringe so hard.
Nếu bạn không ngừng tạo ra những tiếng động đó, tôi sẽ co rúm người lại.
Nghi vấn
Will you cringe if I wear this outfit?
Bạn có thấy ngại không nếu tôi mặc bộ trang phục này?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't cringe at your past mistakes.
Đừng rụt rè vì những sai lầm trong quá khứ của bạn.
Phủ định
Please don't cringe so much when you hear his name.
Xin đừng co rúm nhiều như vậy khi bạn nghe thấy tên anh ấy.
Nghi vấn
Do cringe if you must, but try to learn from it.
Hãy rụt rè nếu bạn phải, nhưng hãy cố gắng học hỏi từ nó.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he sees the video, he will have cringed at his past self.
Vào thời điểm anh ấy xem video, anh ấy sẽ phải rụt rè xấu hổ về con người trong quá khứ của mình.
Phủ định
She won't have cringed so much if she had practiced her speech more.
Cô ấy sẽ không phải rụt rè xấu hổ nhiều như vậy nếu cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn.
Nghi vấn
Will they have cringed when they realize their mistake?
Liệu họ có phải rụt rè xấu hổ khi nhận ra sai lầm của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation ends, the audience will have been cringing at his awkward jokes.
Đến khi bài thuyết trình kết thúc, khán giả sẽ đã phải nhăn nhó vì những câu đùa vụng về của anh ấy.
Phủ định
She won't have been cringing at the horror movie because she enjoys scary films.
Cô ấy sẽ không phải rụt rè trước bộ phim kinh dị vì cô ấy thích phim đáng sợ.
Nghi vấn
Will they have been cringing every time he tries to sing that high note?
Liệu họ có phải nhăn nhó mỗi khi anh ta cố gắng hát nốt cao đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has cringed at his outdated jokes many times.
Cô ấy đã rụt rè trước những câu chuyện cười lỗi thời của anh ấy nhiều lần.
Phủ định
I have not cringed so hard at anything in a long time.
Tôi đã không hề rụt rè như vậy trước bất cứ điều gì trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he cringed when he saw the old photos?
Anh ấy đã rụt rè khi nhìn thấy những bức ảnh cũ phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to cringe whenever he heard that song.
Anh ấy từng co rúm mỗi khi nghe bài hát đó.
Phủ định
She didn't use to cringe at horror movies, but now she does.
Cô ấy đã từng không rụt rè khi xem phim kinh dị, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to cringe when your parents showed baby photos?
Bạn đã từng co rúm khi bố mẹ bạn cho xem ảnh hồi bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cringe".

Cringe Culture trên Internet

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'cringe' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến của Gen Z để chỉ những nội dung lỗi thời, quá lố hoặc thiếu tự nhiên trên mạng xã hội. 'Cringe culture' đôi khi bị chỉ trích vì nó thường nhắm vào những người thể hiện sở thích một cách chân thành nhưng bị coi là kỳ quặc.

Second-hand embarrassment

Từ này liên quan mật thiết đến khái niệm 'xấu hổ thay cho người khác'. Đây là phản ứng tâm lý khi bạn cảm thấy không thoải mái thay cho một người đang làm điều gì đó ngớ ngẩn, dù bản thân bạn không trực tiếp tham gia vào hành động đó.