flirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave as though attracted to someone, but playfully rather than with serious intentions.
Vietnamese Meaning
Tán tỉnh, ve vãn; cư xử như thể bị thu hút bởi ai đó, nhưng một cách vui vẻ, không có ý định nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was flirting with the bartender."
"Cô ấy đang tán tỉnh người pha chế rượu."
-
"He flirted with her outrageously."
"Anh ta tán tỉnh cô ấy một cách trắng trợn."
-
"I think he's just flirting."
"Tôi nghĩ anh ta chỉ đang tán tỉnh thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flirt | tán tỉnh, ve vãn (ai đó); đùa giỡn với (nguy hiểm, ý tưởng) |
| Noun | flirt | người hay tán tỉnh, người lẳng lơ |
| Noun | flirtation | sự tán tỉnh, sự ve vãn |
| Adjective | flirtatious | hay tán tỉnh, lẳng lơ |
| Adverb | flirtatiously | một cách tán tỉnh, một cách lẳng lơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'flirt' thường mang ý nghĩa tán tỉnh không nghiêm túc, chỉ để vui đùa hoặc thu hút sự chú ý. Khác với 'date' (hẹn hò) mang tính nghiêm túc hơn và có mục đích tìm hiểu để tiến xa hơn, hoặc 'seduce' (quyến rũ) với mục đích dụ dỗ, lôi cuốn ai đó.
Prepositions
'Flirt with' dùng để chỉ đối tượng mà hành động tán tỉnh hướng đến. Ví dụ: 'She was flirting with him all night.' (Cô ấy tán tỉnh anh ta cả đêm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly flirt (with someone) (công khai tán tỉnh (ai đó))
-
subtly subtly flirt (with someone) (tán tỉnh một cách tinh tế (ai đó))
-
shamelessly shamelessly flirt (with someone) (tán tỉnh một cách trơ trẽn, không ngượng ngùng)
-
giggle and giggle and flirt (cười khúc khích và tán tỉnh)
-
a terrible a terrible flirt (một người rất hay tán tỉnh (theo nghĩa tiêu cực))
-
a natural a natural flirt (một người có năng khiếu tán tỉnh tự nhiên)
-
an inveterate an inveterate flirt (một người có thói quen tán tỉnh kinh niên, khó bỏ)
-
a harmless a harmless flirt (một người tán tỉnh nhưng không có ý xấu, chỉ để cho vui)
Idioms
-
flirt with danger
đùa giỡn với nguy hiểm, liều lĩnh, làm điều gì đó rủi ro
"He likes to flirt with danger by driving too fast on winding roads."
(Anh ấy thích đùa giỡn với nguy hiểm bằng cách lái xe quá nhanh trên những con đường quanh co.)
-
flirt with the idea/thought of something
nghĩ qua loa về một ý tưởng/khả năng, cân nhắc nhẹ nhàng nhưng chưa quyết định nghiêm túc
"She's been flirting with the idea of quitting her job and starting her own business."
(Cô ấy đã nghĩ qua loa về việc nghỉ việc và tự kinh doanh riêng.)
-
flirt with disaster
tiến sát đến thảm họa, có nguy cơ gặp rắc rối lớn hoặc thất bại hoàn toàn
"Their poorly managed finances were flirting with disaster, heading towards bankruptcy."
(Tình hình tài chính quản lý kém của họ đang đứng trước nguy cơ thảm họa, hướng tới phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flirt
verbTán tỉnh, ve vãn; cư xử như thể bị thu hút bởi ai đó, nhưng một cách vui vẻ, không có ý định nghiêm túc.
"She was flirting with the bartender."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the kind of person who flirts with everyone she meets, which makes her very popular. |
Cô ấy là kiểu người hay tán tỉnh tất cả những người cô ấy gặp, điều này khiến cô ấy rất được yêu thích. |
| Phủ định | The girl, whose flirtation was unwanted, politely asked the man to leave her alone. |
Cô gái, người mà sự tán tỉnh không được mong muốn, đã lịch sự yêu cầu người đàn ông để cô ấy yên. |
| Nghi vấn | Is he the man who flirted with your sister when we were at the party? |
Có phải anh ấy là người đã tán tỉnh em gái bạn khi chúng ta ở bữa tiệc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been flirting with him at the party. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tán tỉnh anh ấy tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that he did not flirt with her during the meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tán tỉnh cô ấy trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if he had been flirting with other girls. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tán tỉnh những cô gái khác không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has flirted with him several times this week. |
Cô ấy đã tán tỉnh anh ấy vài lần trong tuần này. |
| Phủ định | I have not engaged in any flirtation with my ex since the breakup. |
Tôi đã không có bất kỳ sự tán tỉnh nào với người yêu cũ kể từ khi chia tay. |
| Nghi vấn | Has he ever flirted with your sister? |
Anh ấy đã bao giờ tán tỉnh chị gái của bạn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't flirted with him at the party last night. |
Tôi ước tôi đã không tán tỉnh anh ta ở bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't flirt with every man she meets; it's quite annoying. |
Giá như cô ấy không tán tỉnh mọi người đàn ông cô ấy gặp; điều đó khá khó chịu. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't engaged in so much flirtation during your youth? |
Bạn có ước là bạn đã không tham gia vào quá nhiều sự tán tỉnh thời trẻ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirt".
