(Top Banner Ad)
playfully
B2
Adverb B2 Tính cách/Hành vi

playfully

UK: /ˈpleɪfəli/ • US: /ˈpleɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tinh nghịch một cách vui tươi một cách đùa giỡn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characterized by play; in a frolicsome or sportive way; lightheartedly.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự vui tươi, tinh nghịch; một cách hóm hỉnh và vô tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitten playfully batted at the yarn."

    "Chú mèo con nghịch ngợm vờn cuộn len."

  • "She playfully ruffled his hair."

    "Cô ấy tinh nghịch xoa đầu anh."

  • "The children were playing playfully in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Play chơi, diễn
Noun Play trò chơi, vở kịch
Adjective Playful hay đùa, vui tươi
Noun Playfulness tính hay đùa, sự vui tươi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
Playfully
English
Playful
English
Play

Nguồn gốc của 'Play'

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plega', có nghĩa là 'sự vận động nhanh, trò chơi'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để chỉ các hoạt động giải trí, kịch nghệ và thậm chí cả cách mà chúng ta tương tác với nhau một cách vui vẻ và không nghiêm túc. Vì vậy, khi bạn hành động 'playfully', bạn đang thể hiện tinh thần vui tươi đó!

Usage Note

Từ 'playfully' diễn tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, không nghiêm túc, thường mang tính chất đùa giỡn hoặc giải trí. Nó thường được dùng để mô tả cách thức hành động của người hoặc vật, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, vui tươi trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'jokingly', 'lightheartedly' hay 'mischievously', 'playfully' thiên về sự vô tư, hồn nhiên hơn là ác ý hoặc cố tình gây cười. Ví dụ, 'He playfully nudged her' mang nghĩa anh ấy đùa nghịch, trêu chọc cô ấy một cách nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + playfully
  • Smiled smiled playfully
    (cười một cách tinh nghịch)
  • Teased teased playfully
    (trêu chọc một cách đùa giỡn)
Verb + playfully
  • Nudged nudged playfully
    (huých nhẹ một cách tinh nghịch)
  • Punched punched playfully
    (đấm nhẹ một cách đùa giỡn)

Idioms

  • To play with fire playfully

    Đùa với lửa (một cách vui vẻ): Mạo hiểm làm điều gì đó nguy hiểm nhưng không nhận ra hết hậu quả.

    "He's playing with fire playfully by ignoring safety regulations."

    (Anh ta đang đùa với lửa một cách vui vẻ khi phớt lờ các quy định an toàn.)

  • Playfully dodge the question

    Lảng tránh câu hỏi một cách tinh nghịch

    "She playfully dodged the question about her age."

    (Cô ấy lảng tránh câu hỏi về tuổi của mình một cách tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playfully

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự vui tươi, tinh nghịch; một cách hóm hỉnh và vô tư.

"The kitten playfully batted at the yarn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playfully".

Tầm quan trọng của sự vui tươi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vui tươi được coi trọng như một cách để giải tỏa căng thẳng, tăng cường sự sáng tạo và kết nối mọi người. Các hoạt động vui chơi, trò đùa vô hại và tinh thần lạc quan thường được khuyến khích.