playfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner characterized by play; in a frolicsome or sportive way; lightheartedly.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự vui tươi, tinh nghịch; một cách hóm hỉnh và vô tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitten playfully batted at the yarn."
"Chú mèo con nghịch ngợm vờn cuộn len."
-
"She playfully ruffled his hair."
"Cô ấy tinh nghịch xoa đầu anh."
-
"The children were playing playfully in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Play | chơi, diễn |
| Noun | Play | trò chơi, vở kịch |
| Adjective | Playful | hay đùa, vui tươi |
| Noun | Playfulness | tính hay đùa, sự vui tươi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'playfully' diễn tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, không nghiêm túc, thường mang tính chất đùa giỡn hoặc giải trí. Nó thường được dùng để mô tả cách thức hành động của người hoặc vật, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, vui tươi trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'jokingly', 'lightheartedly' hay 'mischievously', 'playfully' thiên về sự vô tư, hồn nhiên hơn là ác ý hoặc cố tình gây cười. Ví dụ, 'He playfully nudged her' mang nghĩa anh ấy đùa nghịch, trêu chọc cô ấy một cách nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smiled smiled playfully (cười một cách tinh nghịch)
-
Teased teased playfully (trêu chọc một cách đùa giỡn)
-
Nudged nudged playfully (huých nhẹ một cách tinh nghịch)
-
Punched punched playfully (đấm nhẹ một cách đùa giỡn)
Idioms
-
To play with fire playfully
Đùa với lửa (một cách vui vẻ): Mạo hiểm làm điều gì đó nguy hiểm nhưng không nhận ra hết hậu quả.
"He's playing with fire playfully by ignoring safety regulations."
(Anh ta đang đùa với lửa một cách vui vẻ khi phớt lờ các quy định an toàn.)
-
Playfully dodge the question
Lảng tránh câu hỏi một cách tinh nghịch
"She playfully dodged the question about her age."
(Cô ấy lảng tránh câu hỏi về tuổi của mình một cách tinh nghịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playfully
AdverbMột cách thể hiện sự vui tươi, tinh nghịch; một cách hóm hỉnh và vô tư.
"The kitten playfully batted at the yarn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playfully".
