(Top Banner Ad)
low tide
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

low tide

UK: /ləʊ taɪd/ • US: /loʊ taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều thấp nước ròng triều xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the tide when at its lowest level.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của thủy triều khi ở mức thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can explore the rock pools at low tide."

    "Chúng ta có thể khám phá các vũng đá khi triều xuống thấp."

  • "The boat was grounded during low tide."

    "Con thuyền bị mắc cạn khi triều xuống."

  • "Collecting seashells is a popular activity at low tide."

    "Nhặt vỏ sò là một hoạt động phổ biến khi triều xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Adjective low thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāg
Middle English
low
Old English
tīd
Middle English
tide

Nguồn gốc của 'low tide'

Từ 'low' trong 'low tide' có nghĩa là 'thấp' trong tiếng Anh cổ. 'Tide' (thủy triều) có nguồn gốc từ 'tīd' trong tiếng Anh cổ, chỉ thời gian hoặc dòng chảy. Vì vậy, 'low tide' đơn giản chỉ thời điểm thủy triều ở mức thấp nhất.

Usage Note

Chỉ thời điểm mực nước biển xuống thấp nhất trong một chu kỳ thủy triều. Thường liên quan đến việc lộ ra các bãi bồi, rạn san hô mà bình thường bị ngập.

Prepositions

at during

‘at low tide’: diễn tả một hoạt động hoặc sự kiện xảy ra tại thời điểm triều xuống thấp nhất. ‘during low tide’: diễn tả một khoảng thời gian hoặc điều kiện trong suốt quá trình triều xuống thấp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low tide
  • extreme extreme low tide
    (triều thấp cực điểm)
  • record record low tide
    (triều thấp kỷ lục)
Verb + low tide
  • observe observe low tide
    (quan sát triều thấp)
  • occur occur at low tide
    (xảy ra khi triều thấp)
  • wait for wait for low tide
    (chờ đợi triều xuống)

Idioms

  • at a low ebb

    ở giai đoạn suy yếu, khó khăn

    "His career was at a low ebb after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn suy yếu sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low tide

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của thủy triều khi ở mức thấp nhất.

"We can explore the rock pools at low tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low tide".

Thu hoạch hải sản khi triều xuống

Ở nhiều vùng ven biển, người dân tận dụng thời điểm triều xuống (low tide) để thu hoạch hải sản như nghêu, sò, ốc, và các loại tảo biển.