(Top Banner Ad)
rising tide
B2
Danh từ (Cụm từ) B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

rising tide

UK: /ˈraɪzɪŋ taɪd/ • US: /ˈraɪzɪŋ taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng kinh tế lan tỏa lợi ích kinh tế cho mọi người thủy triều lên thì thuyền lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which an improvement in the economy or a particular area benefits everyone.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó sự cải thiện trong nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government hopes that a rising tide of economic growth will lift all boats, reducing poverty and inequality."

    "Chính phủ hy vọng rằng một làn sóng tăng trưởng kinh tế sẽ nâng đỡ tất cả mọi người, giảm nghèo đói và bất bình đẳng."

  • "The mayor argued that investing in education would create a rising tide that would lift all boats in the community."

    "Thị trưởng lập luận rằng đầu tư vào giáo dục sẽ tạo ra một làn sóng dâng trào nâng đỡ tất cả mọi người trong cộng đồng."

  • "While some believe in the rising tide theory, others argue that the benefits of economic growth are not evenly distributed."

    "Trong khi một số người tin vào lý thuyết thủy triều dâng, những người khác lại cho rằng lợi ích của tăng trưởng kinh tế không được phân phối đồng đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, trỗi dậy
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều

Synonyms

general prosperity (sự thịnh vượng chung)trickle-down economics (kinh tế nhỏ giọt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan
Old English
tīd
Modern English
rising tide

Nguồn gốc của 'rising tide'

Cụm từ 'rising tide' ban đầu chỉ hiện tượng thủy triều dâng lên. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả sự cải thiện hoặc tiến bộ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, giống như thủy triều dâng làm nổi tất cả các thuyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả một chính sách hoặc sự kiện có lợi cho tất cả các bên liên quan, không chỉ một số ít. Nó ám chỉ rằng khi điều kiện kinh tế hoặc xã hội được cải thiện, tất cả mọi người đều được hưởng lợi, giống như một con thuyền sẽ nổi lên khi thủy triều dâng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rising tide
  • powerful powerful rising tide
    (thủy triều dâng mạnh mẽ)
  • strong strong rising tide
    (thủy triều dâng cao)
Động từ + rising tide
  • ride ride the rising tide
    (tận dụng đà phát triển)
  • benefit from benefit from a rising tide
    (hưởng lợi từ sự phát triển chung)
rising tide + Động từ
  • lifts a rising tide lifts all boats
    (nước lên thì thuyền lên (sự phát triển chung mang lại lợi ích cho tất cả))

Idioms

  • a rising tide lifts all boats

    nước lên thì thuyền lên, sự thịnh vượng chung sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người

    "The government believes that tax cuts will stimulate the economy and a rising tide lifts all boats."

    (Chính phủ tin rằng việc cắt giảm thuế sẽ kích thích nền kinh tế và sự thịnh vượng chung sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

  • take advantage of the rising tide

    tận dụng lợi thế của xu hướng phát triển, nắm bắt cơ hội

    "Entrepreneurs should take advantage of the rising tide of technological innovation."

    (Các doanh nhân nên tận dụng lợi thế của xu hướng phát triển đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising tide

Danh từ (Cụm từ)
Lật mặt

Một tình huống trong đó sự cải thiện trong nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.

"The government hopes that a rising tide of economic growth will lift all boats, reducing poverty and inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising tide lifts all boats.
Thủy triều dâng nâng tất cả thuyền lên.
Phủ định
Isn't a rising tide supposed to lift all boats?
Không phải thủy triều dâng có nghĩa là sẽ nâng tất cả thuyền lên sao?
Nghi vấn
Is the rising tide helping the local economy?
Thủy triều dâng có đang giúp ích cho nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising tide".

Rising Tide - Ẩn dụ về sự thịnh vượng

Câu ngạn ngữ 'A rising tide lifts all boats' thường được sử dụng trong chính trị và kinh tế để minh họa rằng sự tăng trưởng kinh tế và thịnh vượng chung sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, bất kể vị thế kinh tế xã hội của họ.