(Top Banner Ad)
tide
B1
noun B1 Địa lý, Vật lý, Đời sống

tide

UK: /taɪd/ • US: /taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thủy triều triều triều cường triều xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The periodic rise and fall of the sea level, caused by the gravitational pull of the moon and sun.

Vietnamese Meaning

Thủy triều, sự lên xuống mực nước biển theo chu kỳ, do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tide comes in twice a day."

    "Thủy triều lên xuống hai lần một ngày."

  • "We need to leave before the tide comes in."

    "Chúng ta cần rời đi trước khi triều lên."

  • "The rising tide lifted all the boats."

    "Nước lên thì thuyền lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tideline Đường thủy triều (vệt để lại sau khi thủy triều rút)
Adjective tidal Thuộc về thủy triều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vật lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd

Nguồn gốc của 'tide'

Từ 'tide' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'tīd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Điều thú vị là thủy triều được coi là một hiện tượng tự nhiên diễn ra theo thời gian, theo nhịp điệu đều đặn, giống như các mùa. Người xưa quan sát thấy sự lên xuống của nước biển và liên kết nó với thời gian và các chu kỳ tự nhiên.

Usage Note

Từ 'tide' dùng để chỉ sự thay đổi mực nước biển lặp đi lặp lại. Nó thường liên quan đến các cụm từ như 'high tide' (triều cường) và 'low tide' (triều thấp). Khác với 'wave' (sóng), chỉ sự dao động trên bề mặt nước, 'tide' là sự thay đổi lớn và có chu kỳ của toàn bộ mực nước.
Khi là động từ, 'tide' thường mang nghĩa bị động, ám chỉ việc di chuyển theo dòng chảy của thủy triều. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tàu thuyền hoặc vật thể trôi trên biển.
Sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ tạm thời trong giai đoạn khó khăn. Thường đi kèm với giới từ 'over'.

Prepositions

at in on

Ví dụ: 'at high tide' (khi triều cường), 'in the tide' (trong dòng triều), 'on the tide' (trôi theo thủy triều). Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm liên quan đến thủy triều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tide
  • high tide
    (triều cường)
  • low tide
    (triều thấp)
  • spring tide
    (triều cường (triều lớn nhất))
  • neap tide
    (triều kém (triều nhỏ nhất))
Verb + tide
  • turn tide
    (thay đổi thủy triều (từ lên sang xuống hoặc ngược lại))
  • stem the tide
    (ngăn chặn xu hướng (như thủy triều dâng))
  • ride the tide
    (tận dụng cơ hội (như cưỡi trên thủy triều))

Idioms

  • tide someone over

    giúp ai đó vượt qua khó khăn tạm thời

    "This money should tide you over until you find a job."

    (Số tiền này sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn cho đến khi bạn tìm được việc.)

  • time and tide wait for no man

    thời gian và cơ hội không chờ đợi ai cả

    "You need to make a decision soon, time and tide wait for no man."

    (Bạn cần đưa ra quyết định sớm thôi, thời gian và cơ hội không chờ đợi ai cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tide

noun
Lật mặt

Thủy triều, sự lên xuống mực nước biển theo chu kỳ, do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời.

"The tide comes in twice a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tide".

Ảnh hưởng của thủy triều đến cuộc sống

Ở nhiều vùng ven biển, cuộc sống của người dân gắn liền với thủy triều. Họ dựa vào thủy triều để đánh bắt cá, đi lại bằng thuyền và thậm chí cả trong nông nghiệp (ví dụ: trồng lúa nước ở vùng ngập mặn).