floor surface
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Floor surface'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bề mặt trên cùng của sàn nhà, được thiết kế để đi lại.
Definition (English Meaning)
The top layer of a floor, designed to be walked on.
Ví dụ Thực tế với 'Floor surface'
-
"The floor surface is slippery when wet."
"Bề mặt sàn trơn trượt khi bị ướt."
-
"Regular cleaning helps maintain the appearance of the floor surface."
"Việc vệ sinh thường xuyên giúp duy trì vẻ ngoài của bề mặt sàn."
-
"The choice of floor surface depends on the intended use of the room."
"Việc lựa chọn bề mặt sàn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của căn phòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Floor surface'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: floor surface (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Floor surface'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đề cập đến lớp vật liệu hoàn thiện cuối cùng của sàn nhà. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau như gạch lát, gỗ, thảm, vinyl, v.v. 'Floor surface' nhấn mạnh đến chức năng và đặc tính của lớp bề mặt tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng. So với từ 'floor' (sàn nhà) thông thường, 'floor surface' cụ thể hơn, chỉ rõ đến bề mặt tiếp xúc chứ không phải toàn bộ cấu trúc sàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The spilled milk is on the floor surface.' ('Sữa đổ trên bề mặt sàn.') 'Of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'The texture of the floor surface is rough.' ('Kết cấu của bề mặt sàn thì thô ráp.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Floor surface'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.