flooring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material used to cover a floor.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để lát sàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are installing new hardwood flooring in the living room."
"Chúng tôi đang lắp đặt sàn gỗ cứng mới trong phòng khách."
-
"The flooring is made of sustainable materials."
"Sàn nhà được làm từ vật liệu bền vững."
-
"They offer a wide range of flooring options."
"Họ cung cấp một loạt các lựa chọn vật liệu lát sàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật liệu phủ bề mặt sàn nhà, bao gồm gạch, gỗ, thảm, v.v. Khác với 'floor' là chỉ bề mặt sàn nói chung.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của một cái gì đó trên sàn: 'There's a rug on the flooring.' (Có một tấm thảm trên sàn nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden flooring (sàn gỗ)
-
laminate laminate flooring (sàn gỗ công nghiệp)
-
hardwood hardwood flooring (sàn gỗ tự nhiên)
-
carpet carpet flooring (sàn trải thảm)
-
tile tile flooring (sàn gạch)
-
new new flooring (sàn nhà mới)
-
durable durable flooring (sàn nhà bền)
-
install install flooring (lắp đặt sàn)
-
lay lay flooring (lát sàn)
-
replace replace flooring (thay sàn)
-
choose choose flooring (chọn vật liệu lát sàn)
-
clean clean flooring (lau dọn sàn)
-
material flooring material (vật liệu lát sàn)
-
contractor flooring contractor (nhà thầu lát sàn)
-
project flooring project (dự án lát sàn)
Idioms
-
to get new flooring
lắp đặt sàn mới; có sàn mới (trong nhà/công trình)
"We're planning to get new flooring in the living room next month."
(Chúng tôi dự định lắp sàn mới ở phòng khách vào tháng tới.)
-
to install flooring
thực hiện việc lắp đặt vật liệu lát sàn
"The team will install the flooring on Monday."
(Đội thi công sẽ lắp đặt sàn vào thứ Hai.)
-
types of flooring
các loại vật liệu dùng để lát sàn
"There are many types of flooring available, like wood, tile, and vinyl."
(Có nhiều loại vật liệu lát sàn khác nhau, như gỗ, gạch và nhựa vinyl.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flooring
NounVật liệu được sử dụng để lát sàn.
"We are installing new hardwood flooring in the living room."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new flooring looks fantastic! |
Wow, sàn nhà mới trông thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the flooring isn't waterproof, is it? |
Ôi không, sàn nhà không chống thấm nước, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is that hardwood flooring in your living room? |
Này, đó có phải là sàn gỗ cứng trong phòng khách của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had chosen a different flooring material, the accident would have been avoided. |
Nếu họ đã chọn một vật liệu lát sàn khác, tai nạn đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the contractor hadn't installed the cheap flooring, the tiles wouldn't have cracked so easily. |
Nếu nhà thầu không lắp đặt loại sàn giá rẻ, gạch đã không bị nứt dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the house have sold for a higher price if they had invested in better flooring? |
Liệu ngôi nhà có bán được với giá cao hơn nếu họ đã đầu tư vào sàn nhà tốt hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had installed the new flooring before the guests arrived. |
Họ đã lắp đặt sàn mới trước khi khách đến. |
| Phủ định | She had not chosen the flooring until the renovation was almost complete. |
Cô ấy đã không chọn sàn cho đến khi việc cải tạo gần như hoàn thành. |
| Nghi vấn | Had he seen the flooring samples before he made the final decision? |
Anh ấy đã xem các mẫu sàn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flooring in my kitchen is tile. |
Sàn nhà trong bếp của tôi là gạch. |
| Phủ định | She does not like the new flooring. |
Cô ấy không thích sàn nhà mới. |
| Nghi vấn | Does the store sell wood flooring? |
Cửa hàng có bán sàn gỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flooring".
