(Top Banner Ad)
flooring
B1
Noun B1 Xây dựng, Nội thất

flooring

UK: /ˈflɔːrɪŋ/ • US: /ˈflɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu lát sàn sàn (như một vật liệu) lớp phủ sàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used to cover a floor.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để lát sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are installing new hardwood flooring in the living room."

    "Chúng tôi đang lắp đặt sàn gỗ cứng mới trong phòng khách."

  • "The flooring is made of sustainable materials."

    "Sàn nhà được làm từ vật liệu bền vững."

  • "They offer a wide range of flooring options."

    "Họ cung cấp một loạt các lựa chọn vật liệu lát sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor Sàn nhà, tầng nhà (trong tòa nhà)
Verb floor Lát sàn, làm sàn; đánh gục (ai đó)
Adjective floored Bị đánh gục, bị choáng váng; đã được lát sàn
Noun flooring Vật liệu lát sàn, việc lát sàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂- (flat, broad)
Proto-Germanic
*flōruz (floor, ground)
Old English
flōr (floor, ground, pavement)
Middle English
floor
Modern English
floor (base of a room)
Modern English
flooring (material used for a floor, from 'floor' + '-ing' suffix)

Nguồn gốc của 'flooring'

Từ 'floor' (sàn nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', mang ý nghĩa là bề mặt phẳng dưới chân. Về sau, khi con người bắt đầu sử dụng các vật liệu cụ thể để tạo ra sàn nhà, hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành 'flooring', chỉ vật liệu hoặc hệ thống dùng để lát sàn, như sàn gỗ, sàn gạch, sàn thảm.

Usage Note

Chỉ vật liệu phủ bề mặt sàn nhà, bao gồm gạch, gỗ, thảm, v.v. Khác với 'floor' là chỉ bề mặt sàn nói chung.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của một cái gì đó trên sàn: 'There's a rug on the flooring.' (Có một tấm thảm trên sàn nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flooring
  • wooden wooden flooring
    (sàn gỗ)
  • laminate laminate flooring
    (sàn gỗ công nghiệp)
  • hardwood hardwood flooring
    (sàn gỗ tự nhiên)
  • carpet carpet flooring
    (sàn trải thảm)
  • tile tile flooring
    (sàn gạch)
  • new new flooring
    (sàn nhà mới)
  • durable durable flooring
    (sàn nhà bền)
Verb + flooring
  • install install flooring
    (lắp đặt sàn)
  • lay lay flooring
    (lát sàn)
  • replace replace flooring
    (thay sàn)
  • choose choose flooring
    (chọn vật liệu lát sàn)
  • clean clean flooring
    (lau dọn sàn)
flooring + Noun
  • material flooring material
    (vật liệu lát sàn)
  • contractor flooring contractor
    (nhà thầu lát sàn)
  • project flooring project
    (dự án lát sàn)

Idioms

  • to get new flooring

    lắp đặt sàn mới; có sàn mới (trong nhà/công trình)

    "We're planning to get new flooring in the living room next month."

    (Chúng tôi dự định lắp sàn mới ở phòng khách vào tháng tới.)

  • to install flooring

    thực hiện việc lắp đặt vật liệu lát sàn

    "The team will install the flooring on Monday."

    (Đội thi công sẽ lắp đặt sàn vào thứ Hai.)

  • types of flooring

    các loại vật liệu dùng để lát sàn

    "There are many types of flooring available, like wood, tile, and vinyl."

    (Có nhiều loại vật liệu lát sàn khác nhau, như gỗ, gạch và nhựa vinyl.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flooring

Noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để lát sàn.

"We are installing new hardwood flooring in the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new flooring looks fantastic!
Wow, sàn nhà mới trông thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the flooring isn't waterproof, is it?
Ôi không, sàn nhà không chống thấm nước, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that hardwood flooring in your living room?
Này, đó có phải là sàn gỗ cứng trong phòng khách của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had chosen a different flooring material, the accident would have been avoided.
Nếu họ đã chọn một vật liệu lát sàn khác, tai nạn đã có thể tránh được.
Phủ định
If the contractor hadn't installed the cheap flooring, the tiles wouldn't have cracked so easily.
Nếu nhà thầu không lắp đặt loại sàn giá rẻ, gạch đã không bị nứt dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the house have sold for a higher price if they had invested in better flooring?
Liệu ngôi nhà có bán được với giá cao hơn nếu họ đã đầu tư vào sàn nhà tốt hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed the new flooring before the guests arrived.
Họ đã lắp đặt sàn mới trước khi khách đến.
Phủ định
She had not chosen the flooring until the renovation was almost complete.
Cô ấy đã không chọn sàn cho đến khi việc cải tạo gần như hoàn thành.
Nghi vấn
Had he seen the flooring samples before he made the final decision?
Anh ấy đã xem các mẫu sàn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flooring in my kitchen is tile.
Sàn nhà trong bếp của tôi là gạch.
Phủ định
She does not like the new flooring.
Cô ấy không thích sàn nhà mới.
Nghi vấn
Does the store sell wood flooring?
Cửa hàng có bán sàn gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flooring".

Nâng cấp sàn nhà trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nâng cấp hoặc thay đổi sàn nhà ('flooring') là một phần quan trọng của việc cải tạo nhà cửa. Nó không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tăng giá trị của ngôi nhà. Các loại sàn như gỗ cứng ('hardwood flooring') thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và độ bền.

Ý nghĩa của lựa chọn vật liệu sàn

Lựa chọn vật liệu sàn phản ánh phong cách sống và chức năng của từng không gian. Thảm ('carpet flooring') mang lại sự ấm áp và thoải mái cho phòng ngủ, trong khi gạch men ('tile flooring') lại lý tưởng cho phòng tắm và nhà bếp vì dễ vệ sinh và chịu nước. Sàn gỗ ('wooden flooring') thường được ưa chuộng ở phòng khách và khu vực sinh hoạt chung để tạo vẻ đẹp tự nhiên và ấm cúng.