(Top Banner Ad)
laminate
B2
noun B2 Vật liệu, Xây dựng, In ấn

laminate

UK: /ˈlæmɪneɪt/ • US: /ˈlæmɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ép plastic vật liệu laminate sàn gỗ công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material constructed by uniting two or more layers of material together.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được cấu tạo bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều lớp vật liệu lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen countertop is made of laminate."

    "Mặt bàn bếp được làm bằng vật liệu laminate."

  • "Laminate flooring is durable and easy to clean."

    "Sàn laminate bền và dễ lau chùi."

  • "The company laminates identification cards for its employees."

    "Công ty ép plastic thẻ căn cước cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laminate ép thành nhiều lớp, cán mỏng, ép plastic
Noun laminate vật liệu nhiều lớp (ví dụ: sàn gỗ công nghiệp, tấm HPL)
Adjective laminated được ép thành nhiều lớp, được cán mỏng, được ép plastic
Noun lamination sự ép thành nhiều lớp, sự cán mỏng; vật liệu được ép
Noun laminator máy ép plastic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Xây dựng, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamina
Late Latin
laminare
English
laminate

Nguồn gốc của 'Laminate'

Từ 'laminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lamina', có nghĩa là 'một tấm mỏng' hoặc 'lớp'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ quá trình tạo ra các vật liệu bằng cách ép nhiều lớp mỏng lại với nhau, giống như cách chúng ta tạo ra ván ép hoặc sàn gỗ công nghiệp ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh của việc xếp chồng các lớp để tạo thành một khối bền vững.

Usage Note

Laminate thường được dùng để chỉ các vật liệu được tạo ra bằng cách ép nhiều lớp mỏng lại với nhau. Ví dụ phổ biến là sàn gỗ laminate, giấy ép plastic.

Prepositions

with on

Với 'with', thường dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra lớp phủ. Ví dụ: The floor was laminated with a protective layer. Với 'on', thường dùng để chỉ việc dán laminate lên bề mặt. Ví dụ: Laminate was applied on the counter top.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + laminate
  • apply apply laminate
    (dán/trải vật liệu laminate)
  • install install laminate flooring
    (lắp đặt sàn gỗ công nghiệp)
  • protect protect with laminate
    (bảo vệ bằng lớp cán mỏng/ép plastic)
  • choose choose laminate
    (chọn vật liệu laminate)
  • clean clean laminate surfaces
    (làm sạch bề mặt laminate)
Adjective + laminate
  • plastic plastic laminate
    (tấm laminate nhựa)
  • decorative decorative laminate
    (tấm laminate trang trí)
  • wood wood laminate
    (tấm laminate vân gỗ, sàn gỗ công nghiệp)
  • high-pressure high-pressure laminate (HPL)
    (tấm laminate áp suất cao (HPL))
  • scratch-resistant scratch-resistant laminate
    (laminate chống trầy xước)
Noun + laminate
  • laminate laminate flooring
    (sàn gỗ công nghiệp)
  • laminate laminate sheet
    (tấm laminate)
  • laminate laminate countertop
    (mặt bàn làm từ laminate)

Idioms

  • laminate a document

    ép plastic một tài liệu

    "I need to laminate these important certificates to protect them from damage."

    (Tôi cần ép plastic những chứng chỉ quan trọng này để bảo vệ chúng khỏi bị hư hại.)

  • laminate flooring

    sàn gỗ công nghiệp

    "Many modern homes use laminate flooring because it's durable and affordable."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng sàn gỗ công nghiệp vì nó bền và giá cả phải chăng.)

  • high-pressure laminate (HPL)

    tấm laminate áp suất cao (HPL)

    "The kitchen countertop is made of high-pressure laminate for extra durability and heat resistance."

    (Mặt bàn bếp được làm từ tấm laminate áp suất cao để tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laminate

noun
Lật mặt

Một vật liệu được cấu tạo bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều lớp vật liệu lại với nhau.

"The kitchen countertop is made of laminate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to laminate this document to protect it.
Tôi cần ép plastic tài liệu này để bảo vệ nó.
Phủ định
They decided not to laminate the poster because they liked the matte finish.
Họ quyết định không ép plastic tấm áp phích vì họ thích lớp hoàn thiện mờ.
Nghi vấn
Why did you choose to laminate the photograph?
Tại sao bạn chọn ép plastic bức ảnh?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She laminates documents every Friday.
Cô ấy ép tài liệu mỗi thứ Sáu.
Phủ định
He does not laminate his ID card.
Anh ấy không ép thẻ căn cước của mình.
Nghi vấn
Do they laminate their certificates?
Họ có ép các chứng chỉ của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to laminate all my important documents to protect them.
Mẹ tôi thường ép plastic tất cả các tài liệu quan trọng của tôi để bảo vệ chúng.
Phủ định
They didn't use to laminate their products, but now they do for better durability.
Họ đã từng không ép plastic sản phẩm của họ, nhưng bây giờ họ làm để sản phẩm bền hơn.
Nghi vấn
Did you use to laminate your ID card to make it last longer?
Bạn đã từng ép plastic chứng minh thư của bạn để nó bền hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laminate".

Sự phổ biến của sàn gỗ công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, sàn gỗ công nghiệp (laminate flooring) đã trở thành một lựa chọn rất phổ biến cho nhà ở. Nó được ưa chuộng vì là một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí cho sàn gỗ tự nhiên, dễ lắp đặt và bảo trì, đồng thời có nhiều mẫu mã đa dạng mô phỏng gỗ thật, đá hoặc gạch, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.

Bảo vệ tài liệu quan trọng

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'ép plastic' (laminating) các tài liệu quan trọng như thẻ căn cước, giấy phép lái xe, hoặc chứng chỉ đã trở thành một thông lệ phổ biến. Điều này giúp bảo vệ các giấy tờ này khỏi bị rách, ẩm ướt và mài mòn theo thời gian, tăng cường độ bền và tuổi thọ cho chúng, một cách thiết thực để giữ gìn thông tin quan trọng.