(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ floor covering
B1

floor covering

noun

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phủ sàn lớp phủ sàn sàn nhà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Floor covering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu được sử dụng để phủ lên sàn nhà, chẳng hạn như thảm, gạch hoặc tấm lót sàn.

Definition (English Meaning)

A material used to cover a floor, such as carpet, tiles, or linoleum.

Ví dụ Thực tế với 'Floor covering'

  • "The store sells a wide variety of floor coverings."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vật liệu phủ sàn khác nhau."

  • "Choosing the right floor covering can enhance the look and feel of a room."

    "Chọn vật liệu phủ sàn phù hợp có thể nâng cao vẻ đẹp và cảm giác của căn phòng."

  • "We need to replace the old floor covering in the kitchen."

    "Chúng ta cần thay thế vật liệu phủ sàn cũ trong nhà bếp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Floor covering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: floor covering
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

carpet(thảm)
tile(gạch)
linoleum(tấm lót sàn) hardwood(gỗ cứng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Floor covering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "floor covering" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau được sử dụng để che phủ bề mặt sàn. Nó có thể bao gồm các vật liệu mềm như thảm và thảm trải sàn, cũng như các vật liệu cứng như gạch lát, gỗ và đá. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, thiết kế nội thất và bán lẻ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

"on": Thường được sử dụng khi nói về việc đặt một lớp phủ sàn lên trên một bề mặt khác. Ví dụ: "We put new floor covering *on* the concrete floor."
"with": Thường được sử dụng khi mô tả việc trang bị một căn phòng hoặc tòa nhà bằng vật liệu phủ sàn. Ví dụ: "The building was equipped *with* durable floor coverings."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Floor covering'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have installed the new floor covering.
Vào thời điểm khách đến, chúng tôi sẽ đã lắp đặt xong lớp phủ sàn mới.
Phủ định
By next week, they won't have chosen a floor covering for the living room.
Đến tuần sau, họ sẽ vẫn chưa chọn được lớp phủ sàn cho phòng khách.
Nghi vấn
Will she have selected a floor covering by the end of the renovation?
Liệu cô ấy đã chọn được lớp phủ sàn vào cuối quá trình cải tạo chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)