(Top Banner Ad)
floor covering
B1
noun B1 Xây dựng, Nội thất

floor covering

UK: /ˈflɔː(r) ˌkʌvərɪŋ/ • US: /ˈflɔːr ˌkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phủ sàn lớp phủ sàn sàn nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material used to cover a floor, such as carpet, tiles, or linoleum.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để phủ lên sàn nhà, chẳng hạn như thảm, gạch hoặc tấm lót sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide variety of floor coverings."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vật liệu phủ sàn khác nhau."

  • "Choosing the right floor covering can enhance the look and feel of a room."

    "Chọn vật liệu phủ sàn phù hợp có thể nâng cao vẻ đẹp và cảm giác của căn phòng."

  • "We need to replace the old floor covering in the kitchen."

    "Chúng ta cần thay thế vật liệu phủ sàn cũ trong nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà
Noun flooring vật liệu lát sàn, sự lát sàn
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun cover vỏ bọc, cái che
Noun coverage sự bao phủ, phạm vi bảo hiểm
Verb uncover khám phá, mở ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr
Old French
covrir
Modern English
floor covering

Nguồn gốc của 'floor covering'

'Floor covering' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'floor' (sàn nhà) xuất phát từ 'flōr' trong tiếng Anh cổ. Từ 'covering' (vật che phủ) xuất phát từ động từ 'cover' có gốc từ 'covrir' trong tiếng Pháp cổ và xa hơn là 'cooperīre' trong tiếng Latin. Thuật ngữ này mô tả một cách trực tiếp bất kỳ vật liệu nào được dùng để che phủ bề mặt sàn nhà.

Usage Note

Cụm từ "floor covering" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau được sử dụng để che phủ bề mặt sàn. Nó có thể bao gồm các vật liệu mềm như thảm và thảm trải sàn, cũng như các vật liệu cứng như gạch lát, gỗ và đá. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, thiết kế nội thất và bán lẻ.

Prepositions

on with

"on": Thường được sử dụng khi nói về việc đặt một lớp phủ sàn lên trên một bề mặt khác. Ví dụ: "We put new floor covering *on* the concrete floor."
"with": Thường được sử dụng khi mô tả việc trang bị một căn phòng hoặc tòa nhà bằng vật liệu phủ sàn. Ví dụ: "The building was equipped *with* durable floor coverings."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor covering
  • new new floor covering
    (vật liệu trải sàn mới)
  • durable durable floor covering
    (vật liệu trải sàn bền)
  • beautiful beautiful floor covering
    (vật liệu trải sàn đẹp)
  • soft soft floor covering
    (vật liệu trải sàn mềm mại)
  • protective protective floor covering
    (vật liệu trải sàn bảo vệ)
  • eco-friendly eco-friendly floor covering
    (vật liệu trải sàn thân thiện môi trường)
Verb + floor covering
  • install install a floor covering
    (lắp đặt vật liệu trải sàn)
  • remove remove a floor covering
    (tháo dỡ vật liệu trải sàn)
  • choose choose a floor covering
    (chọn vật liệu trải sàn)
  • clean clean a floor covering
    (làm sạch vật liệu trải sàn)
  • replace replace a floor covering
    (thay thế vật liệu trải sàn)

Idioms

  • a wide range of floor coverings

    một loạt các loại vật liệu trải sàn

    "They offer a wide range of floor coverings to suit any style."

    (Họ cung cấp một loạt các loại vật liệu trải sàn để phù hợp với mọi phong cách.)

  • heavy-duty floor covering

    vật liệu trải sàn chịu lực cao

    "The warehouse needs a heavy-duty floor covering for constant traffic."

    (Nhà kho cần một loại vật liệu trải sàn chịu lực cao cho việc đi lại liên tục.)

  • eco-friendly floor covering

    vật liệu trải sàn thân thiện môi trường

    "Many consumers prefer eco-friendly floor covering options today."

    (Nhiều người tiêu dùng ngày nay ưa chuộng các lựa chọn vật liệu trải sàn thân thiện môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor covering

noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để phủ lên sàn nhà, chẳng hạn như thảm, gạch hoặc tấm lót sàn.

"The store sells a wide variety of floor coverings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new floor covering makes the room look warmer.
Lớp phủ sàn mới làm cho căn phòng trông ấm cúng hơn.
Phủ định
That cheap floor covering doesn't last very long.
Lớp phủ sàn rẻ tiền đó không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
Does the floor covering match the furniture?
Lớp phủ sàn có phù hợp với đồ nội thất không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have installed the new floor covering.
Vào thời điểm khách đến, chúng tôi sẽ đã lắp đặt xong lớp phủ sàn mới.
Phủ định
By next week, they won't have chosen a floor covering for the living room.
Đến tuần sau, họ sẽ vẫn chưa chọn được lớp phủ sàn cho phòng khách.
Nghi vấn
Will she have selected a floor covering by the end of the renovation?
Liệu cô ấy đã chọn được lớp phủ sàn vào cuối quá trình cải tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor covering".

Sự thoải mái và thẩm mỹ trong ngôi nhà

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, thảm và các vật liệu trải sàn mềm khác không chỉ dùng để trang trí mà còn mang lại cảm giác ấm áp, thoải mái cho không gian sống. Chúng giúp cách âm, giữ nhiệt và tạo nên điểm nhấn thẩm mỹ cho căn phòng.

Biểu tượng của địa vị và sự giàu có

Trong lịch sử, những tấm thảm dệt tay tinh xảo, đặc biệt là thảm Ba Tư, thường được xem là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Việc sở hữu những tấm thảm đắt tiền hay sàn gỗ quý hiếm thể hiện đẳng cấp của gia chủ.