floor covering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để phủ lên sàn nhà, chẳng hạn như thảm, gạch hoặc tấm lót sàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide variety of floor coverings."
"Cửa hàng bán nhiều loại vật liệu phủ sàn khác nhau."
-
"Choosing the right floor covering can enhance the look and feel of a room."
"Chọn vật liệu phủ sàn phù hợp có thể nâng cao vẻ đẹp và cảm giác của căn phòng."
-
"We need to replace the old floor covering in the kitchen."
"Chúng ta cần thay thế vật liệu phủ sàn cũ trong nhà bếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "floor covering" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau được sử dụng để che phủ bề mặt sàn. Nó có thể bao gồm các vật liệu mềm như thảm và thảm trải sàn, cũng như các vật liệu cứng như gạch lát, gỗ và đá. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, thiết kế nội thất và bán lẻ.
Prepositions
"on": Thường được sử dụng khi nói về việc đặt một lớp phủ sàn lên trên một bề mặt khác. Ví dụ: "We put new floor covering *on* the concrete floor."
"with": Thường được sử dụng khi mô tả việc trang bị một căn phòng hoặc tòa nhà bằng vật liệu phủ sàn. Ví dụ: "The building was equipped *with* durable floor coverings."
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new floor covering (vật liệu trải sàn mới)
-
durable durable floor covering (vật liệu trải sàn bền)
-
beautiful beautiful floor covering (vật liệu trải sàn đẹp)
-
soft soft floor covering (vật liệu trải sàn mềm mại)
-
protective protective floor covering (vật liệu trải sàn bảo vệ)
-
eco-friendly eco-friendly floor covering (vật liệu trải sàn thân thiện môi trường)
-
install install a floor covering (lắp đặt vật liệu trải sàn)
-
remove remove a floor covering (tháo dỡ vật liệu trải sàn)
-
choose choose a floor covering (chọn vật liệu trải sàn)
-
clean clean a floor covering (làm sạch vật liệu trải sàn)
-
replace replace a floor covering (thay thế vật liệu trải sàn)
Idioms
-
a wide range of floor coverings
một loạt các loại vật liệu trải sàn
"They offer a wide range of floor coverings to suit any style."
(Họ cung cấp một loạt các loại vật liệu trải sàn để phù hợp với mọi phong cách.)
-
heavy-duty floor covering
vật liệu trải sàn chịu lực cao
"The warehouse needs a heavy-duty floor covering for constant traffic."
(Nhà kho cần một loại vật liệu trải sàn chịu lực cao cho việc đi lại liên tục.)
-
eco-friendly floor covering
vật liệu trải sàn thân thiện môi trường
"Many consumers prefer eco-friendly floor covering options today."
(Nhiều người tiêu dùng ngày nay ưa chuộng các lựa chọn vật liệu trải sàn thân thiện môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floor covering
nounVật liệu được sử dụng để phủ lên sàn nhà, chẳng hạn như thảm, gạch hoặc tấm lót sàn.
"The store sells a wide variety of floor coverings."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new floor covering makes the room look warmer. |
Lớp phủ sàn mới làm cho căn phòng trông ấm cúng hơn. |
| Phủ định | That cheap floor covering doesn't last very long. |
Lớp phủ sàn rẻ tiền đó không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | Does the floor covering match the furniture? |
Lớp phủ sàn có phù hợp với đồ nội thất không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have installed the new floor covering. |
Vào thời điểm khách đến, chúng tôi sẽ đã lắp đặt xong lớp phủ sàn mới. |
| Phủ định | By next week, they won't have chosen a floor covering for the living room. |
Đến tuần sau, họ sẽ vẫn chưa chọn được lớp phủ sàn cho phòng khách. |
| Nghi vấn | Will she have selected a floor covering by the end of the renovation? |
Liệu cô ấy đã chọn được lớp phủ sàn vào cuối quá trình cải tạo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor covering".
