(Top Banner Ad)
palace
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Chính trị

palace

UK: /ˈpæləs/ • US: /ˈpælɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cung điện dinh thự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official residence of a sovereign, head of state, or senior member of the nobility or clergy, especially a large, imposing one.

Vietnamese Meaning

Dinh thự chính thức của một quốc vương, người đứng đầu nhà nước, hoặc thành viên cấp cao của giới quý tộc hoặc tăng lữ, đặc biệt là một dinh thự lớn, tráng lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buckingham Palace is the Queen's official residence in London."

    "Điện Buckingham là nơi ở chính thức của Nữ hoàng ở London."

  • "The royal family lives in the palace."

    "Gia đình hoàng gia sống trong cung điện."

  • "The palace grounds are open to the public."

    "Khuôn viên cung điện mở cửa cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palace Cung điện, lâu đài
Adjective palatial Tráng lệ, lộng lẫy, như cung điện
Adjective palace-like Giống như cung điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Proper Noun)
Palatium
Latin (Common Noun)
palatium
Old French
palais
Middle English
paleis
English
palace

Nguồn Gốc Từ Đồi Palatine

Từ 'palace' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Palatium', tên của Đồi Palatine ở Rome. Đây là một trong bảy ngọn đồi lịch sử của Rome, nơi Hoàng đế Augustus và các hoàng đế La Mã sau này đã xây dựng dinh thự của mình. Vì vậy, 'palatium' dần trở thành thuật ngữ chung để chỉ một tòa nhà lớn và tráng lệ, nơi ở của vua chúa hoặc những người có địa vị cao.

Usage Note

Từ 'palace' thường gợi lên hình ảnh một công trình kiến trúc nguy nga, tráng lệ, thể hiện quyền lực và sự giàu có. Nó khác với 'castle' (lâu đài), thường mang ý nghĩa phòng thủ và quân sự nhiều hơn. 'Mansion' (biệt thự) là một ngôi nhà lớn và sang trọng nhưng không nhất thiết là nơi ở của người có địa vị cao như 'palace'.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết (ví dụ: The palace of the king). ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: The king lives in the palace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palace
  • royal royal palace
    (cung điện hoàng gia)
  • grand grand palace
    (cung điện tráng lệ)
  • magnificent magnificent palace
    (cung điện lộng lẫy)
  • ancient ancient palace
    (cung điện cổ kính)
  • haunted haunted palace
    (cung điện ma ám)
Verb + palace
  • build build a palace
    (xây dựng một cung điện)
  • visit visit a palace
    (tham quan một cung điện)
  • reside in reside in a palace
    (cư trú trong một cung điện)
  • restore restore a palace
    (trùng tu một cung điện)
palace + Noun
  • grounds palace grounds
    (khuôn viên cung điện)
  • guard palace guard
    (lính gác cung điện)
  • walls palace walls
    (tường cung điện)

Idioms

  • palace coup

    Đảo chính cung đình (một cuộc đảo chính không đổ máu, thường do một nhóm nhỏ, quyền lực bên trong chính phủ hoặc triều đình thực hiện)

    "The prime minister was removed in a swift palace coup."

    (Thủ tướng bị phế truất trong một cuộc đảo chính cung đình nhanh chóng.)

  • palace intrigue

    Âm mưu cung đình (những âm mưu phức tạp, thường liên quan đến quyền lực và sự cạnh tranh cá nhân trong một cung điện hoặc chính phủ)

    "The historical drama was full of palace intrigue and betrayal."

    (Bộ phim lịch sử đầy rẫy những âm mưu và phản bội chốn cung đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palace

noun
Lật mặt

Dinh thự chính thức của một quốc vương, người đứng đầu nhà nước, hoặc thành viên cấp cao của giới quý tộc hoặc tăng lữ, đặc biệt là một dinh thự lớn, tráng lệ.

"Buckingham Palace is the Queen's official residence in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen should live in a palace.
Nữ hoàng nên sống trong một cung điện.
Phủ định
The royal family might not need a palace.
Gia đình hoàng gia có lẽ không cần một cung điện.
Nghi vấn
Could they build a new palace?
Liệu họ có thể xây một cung điện mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace is a symbol of the kingdom's power and wealth.
Cung điện là biểu tượng cho quyền lực và sự giàu có của vương quốc.
Phủ định
This palace isn't open to the public; it's reserved for official state functions.
Cung điện này không mở cửa cho công chúng; nó được dành riêng cho các chức năng nhà nước chính thức.
Nghi vấn
Is that the Summer Palace that was destroyed during the war?
Đó có phải là Di Hòa Viên đã bị phá hủy trong chiến tranh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace is magnificent, isn't it?
Cung điện thật tráng lệ, phải không?
Phủ định
That isn't a real palace, is it?
Đó không phải là một cung điện thật, phải không?
Nghi vấn
The royal family used to live in this palace, didn't they?
Gia đình hoàng gia đã từng sống trong cung điện này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the palace next summer.
Họ sẽ đến thăm cung điện vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to live in a palace, she prefers a simple house.
Cô ấy sẽ không sống trong một cung điện, cô ấy thích một ngôi nhà đơn giản hơn.
Nghi vấn
Are you going to build a palace for your family?
Bạn có định xây một cung điện cho gia đình của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palace".

Biểu Tượng Của Quyền Lực và Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa, cung điện không chỉ là nơi ở của vua chúa hay giới quý tộc mà còn là biểu tượng tối cao của quyền lực, sự giàu có và lịch sử của một quốc gia. Nhiều cung điện nổi tiếng trên thế giới như Cung điện Versailles (Pháp) hay Cung điện Hoàng gia Thái Lan đã trở thành di sản văn hóa, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Trung Tâm Chính Trị và Xã Hội

Các cung điện thường là trung tâm của các hoạt động chính trị, xã hội và văn hóa. Chúng là nơi diễn ra các nghi lễ hoàng gia, sự kiện ngoại giao quan trọng và là nơi tập trung quyền lực điều hành đất nước. Các quyết định ảnh hưởng đến cả đế chế thường được đưa ra trong những bức tường cung điện.