luxury hotel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vô cùng thoải mái, đắt tiền và thú vị; liên quan đến chi phí lớn, sang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers luxury suites with stunning views."
"Khách sạn cung cấp các phòng suite sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp."
-
"The luxury hotel offered impeccable service."
"Khách sạn sang trọng cung cấp dịch vụ hoàn hảo."
-
"She booked a room at a luxury hotel for her anniversary."
"Cô ấy đặt một phòng tại một khách sạn sang trọng cho ngày kỷ niệm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxuriousness | Sự sang trọng, tính xa hoa |
| Adjective | luxurious | Sang trọng, xa hoa |
| Adverb | luxuriously | Một cách sang trọng, xa hoa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'luxury' diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm của sự xa hoa, sang trọng và thường liên quan đến việc chi tiêu lớn. Nó khác với 'expensive' ở chỗ không chỉ đơn thuần là đắt tiền, mà còn phải mang lại trải nghiệm cao cấp và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive luxury hotel (khách sạn sang trọng đắt tiền)
-
five-star five-star luxury hotel (khách sạn sang trọng năm sao)
-
exclusive exclusive luxury hotel (khách sạn sang trọng độc quyền)
-
stay at stay at a luxury hotel (ở tại một khách sạn sang trọng)
-
book book a luxury hotel (đặt một khách sạn sang trọng)
-
renovate renovate a luxury hotel (cải tạo một khách sạn sang trọng)
-
service luxury hotel service (dịch vụ khách sạn sang trọng)
-
amenities luxury hotel amenities (tiện nghi khách sạn sang trọng)
-
staff luxury hotel staff (nhân viên khách sạn sang trọng)
Idioms
-
Live in the lap of luxury
Sống trong nhung lụa, sống một cuộc sống xa hoa
"After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."
(Sau khi trúng số, họ sống một cuộc sống trong nhung lụa.)
-
Rolling in money
Giàu nứt đố đổ vách, có rất nhiều tiền
"Since he sold his company, he's been rolling in money, and he's been staying in a luxury hotel."
(Kể từ khi bán công ty, anh ấy giàu nứt đố đổ vách, và anh ấy đã ở trong một khách sạn sang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury hotel
tính từ (luxury)Vô cùng thoải mái, đắt tiền và thú vị; liên quan đến chi phí lớn, sang trọng.
"The hotel offers luxury suites with stunning views."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, staying at that luxury hotel was an amazing experience! |
Ồ, ở lại khách sạn sang trọng đó là một trải nghiệm tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh, unfortunately, we couldn't afford a luxury hotel during our trip. |
Ôi, thật không may, chúng tôi không đủ khả năng chi trả cho một khách sạn sang trọng trong suốt chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever had the pleasure of staying at a luxury hotel? |
Này, bạn đã bao giờ có vinh dự được ở tại một khách sạn sang trọng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury hotel".
