(Top Banner Ad)
luxury hotel
B1
tính từ (luxury) B1 Du lịch, Dịch vụ

luxury hotel

UK: /ˈlʌkʃəri həʊˈtɛl/ • US: /ˈlʌkʃəri hoʊˈtɛl/

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn sang trọng khách sạn cao cấp khách sạn hạng sang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely comfortable, expensive, and enjoyable; involving great expense.

Vietnamese Meaning

Vô cùng thoải mái, đắt tiền và thú vị; liên quan đến chi phí lớn, sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers luxury suites with stunning views."

    "Khách sạn cung cấp các phòng suite sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "The luxury hotel offered impeccable service."

    "Khách sạn sang trọng cung cấp dịch vụ hoàn hảo."

  • "She booked a room at a luxury hotel for her anniversary."

    "Cô ấy đặt một phòng tại một khách sạn sang trọng cho ngày kỷ niệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriousness Sự sang trọng, tính xa hoa
Adjective luxurious Sang trọng, xa hoa
Adverb luxuriously Một cách sang trọng, xa hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Old French
luxurie
English
luxury
English
hotel

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa xỉ, đam mê'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thái quá và buông thả. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi và trở nên trung lập hơn, chỉ đơn giản là biểu thị sự thoải mái và sang trọng.

Nguồn gốc của 'Hotel'

Từ 'hotel' xuất phát từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'nhà trọ' hoặc 'biệt thự lớn'. Nó được sử dụng để chỉ những nơi cung cấp chỗ ở và dịch vụ cho khách du lịch. Sự phát triển của ngành du lịch đã giúp 'hotel' trở thành một từ phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Tính từ 'luxury' diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm của sự xa hoa, sang trọng và thường liên quan đến việc chi tiêu lớn. Nó khác với 'expensive' ở chỗ không chỉ đơn thuần là đắt tiền, mà còn phải mang lại trải nghiệm cao cấp và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury hotel
  • expensive expensive luxury hotel
    (khách sạn sang trọng đắt tiền)
  • five-star five-star luxury hotel
    (khách sạn sang trọng năm sao)
  • exclusive exclusive luxury hotel
    (khách sạn sang trọng độc quyền)
Verb + luxury hotel
  • stay at stay at a luxury hotel
    (ở tại một khách sạn sang trọng)
  • book book a luxury hotel
    (đặt một khách sạn sang trọng)
  • renovate renovate a luxury hotel
    (cải tạo một khách sạn sang trọng)
Noun + luxury hotel
  • service luxury hotel service
    (dịch vụ khách sạn sang trọng)
  • amenities luxury hotel amenities
    (tiện nghi khách sạn sang trọng)
  • staff luxury hotel staff
    (nhân viên khách sạn sang trọng)

Idioms

  • Live in the lap of luxury

    Sống trong nhung lụa, sống một cuộc sống xa hoa

    "After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng số, họ sống một cuộc sống trong nhung lụa.)

  • Rolling in money

    Giàu nứt đố đổ vách, có rất nhiều tiền

    "Since he sold his company, he's been rolling in money, and he's been staying in a luxury hotel."

    (Kể từ khi bán công ty, anh ấy giàu nứt đố đổ vách, và anh ấy đã ở trong một khách sạn sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury hotel

tính từ (luxury)
Lật mặt

Vô cùng thoải mái, đắt tiền và thú vị; liên quan đến chi phí lớn, sang trọng.

"The hotel offers luxury suites with stunning views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, staying at that luxury hotel was an amazing experience!
Ồ, ở lại khách sạn sang trọng đó là một trải nghiệm tuyệt vời!
Phủ định
Oh, unfortunately, we couldn't afford a luxury hotel during our trip.
Ôi, thật không may, chúng tôi không đủ khả năng chi trả cho một khách sạn sang trọng trong suốt chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Hey, have you ever had the pleasure of staying at a luxury hotel?
Này, bạn đã bao giờ có vinh dự được ở tại một khách sạn sang trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury hotel".

Văn hóa Khách sạn Sang trọng

Khách sạn sang trọng thường phản ánh các giá trị văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, một khách sạn sang trọng ở Nhật Bản có thể tập trung vào sự tối giản và dịch vụ chu đáo, trong khi một khách sạn sang trọng ở Dubai có thể tập trung vào sự xa hoa và lộng lẫy.

Ý nghĩa Xã hội của Khách sạn Sang trọng

Khách sạn sang trọng không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và thành công. Việc lựa chọn một khách sạn sang trọng có thể thể hiện sự giàu có, quyền lực và gu thẩm mỹ của một người.