(Top Banner Ad)
slum
B2
noun B2 Xã hội học, Đô thị học

slum

UK: /slʌm/ • US: /slʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột xóm ổ chuột nhà ổ chuột khu nhà lụp xụp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A squalid and overcrowded urban street or district inhabited by very poor people.

Vietnamese Meaning

Khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột, khu phố tồi tàn và đông đúc ở đô thị, nơi sinh sống của những người rất nghèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is trying to improve conditions in its slums."

    "Thành phố đang cố gắng cải thiện điều kiện sống trong các khu ổ chuột của mình."

  • "Many migrants ended up living in slums."

    "Nhiều người di cư cuối cùng đã sống trong các khu ổ chuột."

  • "Slum dwellers often lack access to basic services."

    "Cư dân khu ổ chuột thường thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slum khu ổ chuột, khu nhà tồi tàn
Verb slum ghé thăm khu ổ chuột (thường để giải trí hoặc làm từ thiện); sống trong điều kiện tồi tàn hơn bình thường
Noun slum-dweller người sống ở khu ổ chuột
Noun/Gerund slumming việc ghé thăm khu ổ chuột; việc sống tạm bợ trong điều kiện kém hơn bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
slum (early 19th century)

Nguồn gốc bí ẩn của từ 'slum'

Từ 'slum' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19 ở Anh, ban đầu dùng để chỉ những con hẻm, khu phố hẹp và bẩn thỉu ở London, nơi người nghèo sinh sống trong điều kiện tồi tệ. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng lóng địa phương hoặc từ một từ cổ có nghĩa là 'bùn lầy' hay 'căn phòng bẩn thỉu'.

Usage Note

Từ 'slum' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự nghèo đói, điều kiện sống tồi tệ, thiếu thốn vệ sinh và cơ sở hạ tầng. Khác với 'ghetto' vốn nhấn mạnh sự phân biệt chủng tộc hoặc sắc tộc, 'slum' tập trung vào điều kiện kinh tế và vật chất. Không nên nhầm lẫn với 'suburb' (vùng ngoại ô) vốn thường có điều kiện sống tốt hơn.

Prepositions

in of

'in a slum' chỉ vị trí, sự cư trú trong khu ổ chuột (ví dụ: He lives in a slum). 'of a slum' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của khu ổ chuột (ví dụ: the problems of a slum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slum
  • urban urban slum
    (khu ổ chuột đô thị)
  • sprawling sprawling slum
    (khu ổ chuột rộng lớn, lộn xộn)
  • overcrowded overcrowded slum
    (khu ổ chuột quá đông đúc)
  • dangerous dangerous slum
    (khu ổ chuột nguy hiểm)
  • impoverished impoverished slum
    (khu ổ chuột nghèo nàn)
Verb + slum
  • live in live in a slum
    (sống trong khu ổ chuột)
  • clear clear slums
    (giải tỏa khu ổ chuột)
  • demolish demolish slums
    (phá hủy các khu ổ chuột)
  • regenerate regenerate slums
    (tái phát triển các khu ổ chuột)
  • tackle tackle slums
    (giải quyết vấn đề khu ổ chuột)
Noun + slum
  • slum slum area
    (khu vực ổ chuột)
  • slum slum housing
    (nhà ở khu ổ chuột)
  • slum slum conditions
    (điều kiện sống khu ổ chuột)
  • slum slum clearance
    (việc giải tỏa khu ổ chuột)

Idioms

  • slum it

    sống trong điều kiện kém thoải mái hoặc tồi tàn hơn bình thường, thường là vì thiếu tiền hoặc để trải nghiệm một phong cách sống khác.

    "We decided to slum it and stay in a cheap hostel for our backpacking trip."

    (Chúng tôi quyết định sống tạm bợ và ở một nhà trọ rẻ tiền cho chuyến đi ba lô của mình.)

  • slum tourism

    du lịch khu ổ chuột; hoạt động du lịch mà du khách ghé thăm các khu vực nghèo khó để tìm hiểu về cuộc sống của người dân địa phương.

    "Slum tourism has become popular in many developing countries, raising ethical debates."

    (Du lịch khu ổ chuột đã trở nên phổ biến ở nhiều nước đang phát triển, làm dấy lên những cuộc tranh luận về đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slum

noun
Lật mặt

Khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột, khu phố tồi tàn và đông đúc ở đô thị, nơi sinh sống của những người rất nghèo.

"The city is trying to improve conditions in its slums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the government promised improvements, the slum continued to deteriorate.
Mặc dù chính phủ đã hứa cải thiện, khu ổ chuột vẫn tiếp tục xuống cấp.
Phủ định
Even though the area was labeled a slum, not everyone living there felt hopeless.
Mặc dù khu vực này bị coi là khu ổ chuột, không phải ai sống ở đó cũng cảm thấy tuyệt vọng.
Nghi vấn
Since the area became a slum, has the crime rate increased?
Kể từ khi khu vực này trở thành khu ổ chuột, tỷ lệ tội phạm có tăng lên không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that slum area is really impoverished!
Chà, khu ổ chuột đó thật sự rất nghèo nàn!
Phủ định
Oh dear, that building isn't in a slum, thankfully!
Ôi trời, may mắn thay, tòa nhà đó không nằm trong khu ổ chuột!
Nghi vấn
Good heavens, is that building really in a slum?
Lạy Chúa, tòa nhà đó có thực sự nằm trong khu ổ chuột không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to demolish that slum.
Chính phủ sẽ phá bỏ khu ổ chuột đó.
Phủ định
They are not going to live in that slummy area anymore.
Họ sẽ không sống trong khu ổ chuột đó nữa.
Nghi vấn
Is he going to help improve conditions in the slum?
Anh ấy có định giúp cải thiện điều kiện ở khu ổ chuột không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be demolishing the slum to build a new park next year.
Chính phủ sẽ phá bỏ khu ổ chuột để xây dựng một công viên mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be living in that slum anymore by the end of the year because they are moving to a new apartment.
Họ sẽ không còn sống trong khu ổ chuột đó nữa vào cuối năm vì họ đang chuyển đến một căn hộ mới.
Nghi vấn
Will they be calling the area 'slummy' after the renovations are complete?
Liệu họ có còn gọi khu vực này là 'ổ chuột' sau khi việc cải tạo hoàn thành không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in a slum when he was young.
Ông tôi từng sống trong một khu ổ chuột khi còn trẻ.
Phủ định
This area didn't use to be a slum; it was quite prosperous.
Khu vực này đã từng không phải là một khu ổ chuột; nó đã từng khá thịnh vượng.
Nghi vấn
Did they use to call this neighborhood a slum?
Họ đã từng gọi khu phố này là một khu ổ chuột phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slum".

Sự phát triển của khu ổ chuột trong lịch sử

Các khu ổ chuột (slums) xuất hiện nhiều trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp ở các nước phương Tây như Anh, khi người dân di cư ồ ạt đến thành phố tìm việc làm, dẫn đến thiếu nhà ở và các khu dân cư đông đúc, mất vệ sinh. Ngày nay, khu ổ chuột vẫn là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố lớn tại các quốc gia đang phát triển, nơi hàng triệu người vẫn sống trong điều kiện thiếu thốn cơ bản.

Định kiến về khu ổ chuột

Mặc dù thường bị coi là những nơi nguy hiểm và nghèo đói, nhiều khu ổ chuột lại là trung tâm của sự năng động, sáng tạo và cộng đồng bền chặt. Nhiều người dân ở đây có những nỗ lực đáng kinh ngạc để cải thiện cuộc sống và xây dựng môi trường sống tốt đẹp hơn, bất chấp những thách thức.