(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flowcharting
B2

flowcharting

Danh động từ (Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

vẽ sơ đồ khối lập sơ đồ khối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flowcharting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một sơ đồ khối.

Definition (English Meaning)

The act or process of creating a flowchart.

Ví dụ Thực tế với 'Flowcharting'

  • "Flowcharting is an essential skill for software developers."

    "Vẽ sơ đồ khối là một kỹ năng thiết yếu cho các nhà phát triển phần mềm."

  • "He spent the morning flowcharting the different scenarios."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để vẽ sơ đồ khối các kịch bản khác nhau."

  • "Flowcharting helps visualize complex systems."

    "Vẽ sơ đồ khối giúp hình dung các hệ thống phức tạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flowcharting'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Flowcharting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động vẽ hoặc tạo ra sơ đồ khối. Nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả cuối cùng (là sơ đồ khối đã hoàn thành).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in of

* `flowcharting for`: Chỉ mục đích của việc tạo sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting for a new process. * `flowcharting in`: Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: Flowcharting in Visio. * `flowcharting of`: Chỉ đối tượng hoặc hệ thống được mô tả bằng sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting of the algorithm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flowcharting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)