(Top Banner Ad)
flowcharting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

flowcharting

UK: /ˈfləʊ.tʃɑː.tɪŋ/ • US: /ˈfloʊ.tʃɑːr.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ sơ đồ khối lập sơ đồ khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of creating a flowchart.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một sơ đồ khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flowcharting is an essential skill for software developers."

    "Vẽ sơ đồ khối là một kỹ năng thiết yếu cho các nhà phát triển phần mềm."

  • "He spent the morning flowcharting the different scenarios."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để vẽ sơ đồ khối các kịch bản khác nhau."

  • "Flowcharting helps visualize complex systems."

    "Vẽ sơ đồ khối giúp hình dung các hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flowchart biểu đồ lưu trình, lưu đồ (một biểu đồ thể hiện một quy trình, hệ thống hoặc thuật toán)
Verb flowchart vẽ biểu đồ lưu trình, lập lưu đồ (để biểu diễn một quy trình bằng biểu đồ lưu trình)
Noun (agent) flowcharter người lập/vẽ biểu đồ lưu trình
Adjective (past participle) flowcharted đã được lập biểu đồ lưu trình (một quy trình đã được biểu diễn bằng biểu đồ lưu trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
flow
English
chart
English
flowchart
English
flowcharting

Nguồn gốc của 'Flowchart'

Từ 'flowchart' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'flow' (dòng chảy) và 'chart' (biểu đồ). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành kỹ thuật công nghiệp và sau đó là công nghệ máy tính, để mô tả trực quan các quy trình và hệ thống.

Sự ra đời của 'Flowcharting'

'Flowcharting' là dạng danh động từ (gerund) của 'flowchart', mô tả hành động 'vẽ biểu đồ lưu trình'. Nó phát triển cùng với sự phổ biến của 'flowchart' như một phương pháp tiêu chuẩn để phân tích, thiết kế và tài liệu hóa các quy trình trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Chỉ hành động vẽ hoặc tạo ra sơ đồ khối. Nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả cuối cùng (là sơ đồ khối đã hoàn thành).
Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Thường đi kèm với thì tiếp diễn.

Prepositions

for in of

* `flowcharting for`: Chỉ mục đích của việc tạo sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting for a new process. * `flowcharting in`: Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: Flowcharting in Visio. * `flowcharting of`: Chỉ đối tượng hoặc hệ thống được mô tả bằng sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting of the algorithm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flowcharting
  • learn learn flowcharting
    (học cách lập biểu đồ lưu trình)
  • practice practice flowcharting
    (thực hành việc lập biểu đồ lưu trình)
  • involve involve extensive flowcharting
    (liên quan đến việc lập biểu đồ lưu trình chuyên sâu)
Adjective + flowcharting
  • effective effective flowcharting techniques
    (các kỹ thuật lập biểu đồ lưu trình hiệu quả)
  • detailed detailed flowcharting
    (việc lập biểu đồ lưu trình chi tiết)
Noun + of + flowcharting
  • benefits benefits of flowcharting
    (lợi ích của việc lập biểu đồ lưu trình)
  • principles principles of flowcharting
    (các nguyên tắc lập biểu đồ lưu trình)

Idioms

  • the art of flowcharting

    nghệ thuật lập biểu đồ lưu trình (ám chỉ kỹ năng và sự sáng tạo trong việc tạo ra các biểu đồ lưu trình rõ ràng, hiệu quả)

    "Mastering the art of flowcharting can greatly improve project clarity."

    (Nắm vững nghệ thuật lập biểu đồ lưu trình có thể cải thiện đáng kể sự rõ ràng của dự án.)

  • a guide to flowcharting

    hướng dẫn lập biểu đồ lưu trình (một tài liệu hoặc khóa học hướng dẫn cách lập biểu đồ lưu trình)

    "This book serves as a comprehensive guide to flowcharting."

    (Cuốn sách này đóng vai trò là một hướng dẫn toàn diện về việc lập biểu đồ lưu trình.)

  • mastering flowcharting

    làm chủ kỹ năng lập biểu đồ lưu trình (trở nên thành thạo trong việc sử dụng biểu đồ lưu trình để phân tích và thiết kế)

    "Mastering flowcharting is essential for system analysts."

    (Việc làm chủ kỹ năng lập biểu đồ lưu trình là rất cần thiết cho các nhà phân tích hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flowcharting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một sơ đồ khối.

"Flowcharting is an essential skill for software developers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowcharting".

Công cụ phổ quát cho tư duy logic

Flowcharting là một công cụ trực quan mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong lập trình máy tính, quản lý dự án, phân tích kinh doanh và giáo dục. Nó giúp biểu diễn các thuật toán, quy trình hoặc dòng công việc một cách rõ ràng và dễ hiểu, khuyến khích tư duy có cấu trúc và giải quyết vấn đề một cách logic. Việc học flowcharting thường là một phần cơ bản trong các khóa học về khoa học máy tính và kỹ thuật.

Lịch sử và tầm quan trọng trong công nghiệp

Mặc dù các dạng biểu đồ quy trình đã tồn tại từ lâu, 'flowchart' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp và sau đó là công nghệ thông tin. Nó là nền tảng để thiết kế hệ thống, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo sự minh bạch trong các hoạt động phức tạp của doanh nghiệp, từ sản xuất đến dịch vụ khách hàng.