flowcharting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of creating a flowchart.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra một sơ đồ khối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flowcharting is an essential skill for software developers."
"Vẽ sơ đồ khối là một kỹ năng thiết yếu cho các nhà phát triển phần mềm."
-
"He spent the morning flowcharting the different scenarios."
"Anh ấy đã dành cả buổi sáng để vẽ sơ đồ khối các kịch bản khác nhau."
-
"Flowcharting helps visualize complex systems."
"Vẽ sơ đồ khối giúp hình dung các hệ thống phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flowchart | biểu đồ lưu trình, lưu đồ (một biểu đồ thể hiện một quy trình, hệ thống hoặc thuật toán) |
| Verb | flowchart | vẽ biểu đồ lưu trình, lập lưu đồ (để biểu diễn một quy trình bằng biểu đồ lưu trình) |
| Noun (agent) | flowcharter | người lập/vẽ biểu đồ lưu trình |
| Adjective (past participle) | flowcharted | đã được lập biểu đồ lưu trình (một quy trình đã được biểu diễn bằng biểu đồ lưu trình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động vẽ hoặc tạo ra sơ đồ khối. Nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả cuối cùng (là sơ đồ khối đã hoàn thành).
Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Thường đi kèm với thì tiếp diễn.
Prepositions
* `flowcharting for`: Chỉ mục đích của việc tạo sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting for a new process. * `flowcharting in`: Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: Flowcharting in Visio. * `flowcharting of`: Chỉ đối tượng hoặc hệ thống được mô tả bằng sơ đồ khối. Ví dụ: Flowcharting of the algorithm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn flowcharting (học cách lập biểu đồ lưu trình)
-
practice practice flowcharting (thực hành việc lập biểu đồ lưu trình)
-
involve involve extensive flowcharting (liên quan đến việc lập biểu đồ lưu trình chuyên sâu)
-
effective effective flowcharting techniques (các kỹ thuật lập biểu đồ lưu trình hiệu quả)
-
detailed detailed flowcharting (việc lập biểu đồ lưu trình chi tiết)
-
benefits benefits of flowcharting (lợi ích của việc lập biểu đồ lưu trình)
-
principles principles of flowcharting (các nguyên tắc lập biểu đồ lưu trình)
Idioms
-
the art of flowcharting
nghệ thuật lập biểu đồ lưu trình (ám chỉ kỹ năng và sự sáng tạo trong việc tạo ra các biểu đồ lưu trình rõ ràng, hiệu quả)
"Mastering the art of flowcharting can greatly improve project clarity."
(Nắm vững nghệ thuật lập biểu đồ lưu trình có thể cải thiện đáng kể sự rõ ràng của dự án.)
-
a guide to flowcharting
hướng dẫn lập biểu đồ lưu trình (một tài liệu hoặc khóa học hướng dẫn cách lập biểu đồ lưu trình)
"This book serves as a comprehensive guide to flowcharting."
(Cuốn sách này đóng vai trò là một hướng dẫn toàn diện về việc lập biểu đồ lưu trình.)
-
mastering flowcharting
làm chủ kỹ năng lập biểu đồ lưu trình (trở nên thành thạo trong việc sử dụng biểu đồ lưu trình để phân tích và thiết kế)
"Mastering flowcharting is essential for system analysts."
(Việc làm chủ kỹ năng lập biểu đồ lưu trình là rất cần thiết cho các nhà phân tích hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flowcharting
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình tạo ra một sơ đồ khối.
"Flowcharting is an essential skill for software developers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowcharting".
