(Top Banner Ad)
workflow
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

workflow

UK: /ˈwɜːkfləʊ/ • US: /ˈwɜːrkfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình làm việc luồng công việc dây chuyền công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequence of industrial, administrative, or other processes through which a piece of work passes from initiation to completion.

Vietnamese Meaning

Quy trình làm việc, luồng công việc: Chuỗi các quy trình công nghiệp, hành chính hoặc các quy trình khác mà một công việc trải qua từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to optimize the workflow to reduce errors."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc để giảm thiểu lỗi."

  • "The company implemented a new workflow management system."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý quy trình làm việc mới."

  • "Our team is constantly looking for ways to streamline the workflow."

    "Nhóm của chúng tôi liên tục tìm kiếm những cách để hợp lý hóa quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb flow chảy, lưu thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
flow
English
workflow

Nguồn Gốc của 'Workflow'

Từ 'workflow' kết hợp 'work' (công việc) và 'flow' (luồng, dòng chảy). Nó mô tả cách các công việc được thực hiện tuần tự hoặc song song để hoàn thành một quy trình. Ban đầu, nó thường được dùng trong sản xuất công nghiệp, nhưng giờ đây áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Workflow nhấn mạnh tính tuần tự và sự liên kết giữa các bước trong một quy trình. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một nhiệm vụ hoặc dự án được thực hiện một cách có hệ thống và hiệu quả. Khác với 'process' (quy trình) vốn chỉ là một chuỗi các hành động, 'workflow' thường bao hàm sự tự động hóa và các công cụ hỗ trợ.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'improve the workflow' (cải thiện quy trình làm việc), 'workflow in a company' (quy trình làm việc trong một công ty), 'workflow for processing orders' (quy trình làm việc để xử lý đơn hàng), 'the efficiency of the workflow' (hiệu quả của quy trình làm việc). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mục đích, phạm vi hoặc thuộc tính của quy trình làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workflow
  • efficient workflow
    (quy trình làm việc hiệu quả)
  • streamlined workflow
    (quy trình làm việc được tinh giản)
  • automated workflow
    (quy trình làm việc tự động hóa)
Verb + workflow
  • improve workflow
    (cải thiện quy trình làm việc)
  • optimize workflow
    (tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • implement workflow
    (triển khai quy trình làm việc)

Idioms

  • smooth workflow

    quy trình làm việc trơn tru, suôn sẻ

    "The new software ensures a smooth workflow."

    (Phần mềm mới đảm bảo một quy trình làm việc trơn tru.)

  • disrupt the workflow

    làm gián đoạn quy trình làm việc

    "Unexpected events can disrupt the workflow."

    (Những sự kiện bất ngờ có thể làm gián đoạn quy trình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workflow

danh từ
Lật mặt

Quy trình làm việc, luồng công việc: Chuỗi các quy trình công nghiệp, hành chính hoặc các quy trình khác mà một công việc trải qua từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.

"We need to optimize the workflow to reduce errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, our new workflow has significantly improved efficiency!
Ồ, quy trình làm việc mới của chúng ta đã cải thiện đáng kể hiệu quả!
Phủ định
Oh, this complex workflow doesn't seem to be working as expected.
Ôi, quy trình làm việc phức tạp này dường như không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, does this workflow even make sense in our current situation?
Này, quy trình làm việc này có hợp lý trong tình hình hiện tại của chúng ta không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should streamline their workflow to improve efficiency.
Nhóm nên sắp xếp hợp lý quy trình làm việc của họ để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They must not disrupt the established workflow without prior approval.
Họ không được làm gián đoạn quy trình làm việc đã được thiết lập mà không có sự chấp thuận trước.
Nghi vấn
Could the new software enhance our current workflow?
Phần mềm mới có thể cải thiện quy trình làm việc hiện tại của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is fully implemented, the team will have been streamlining the workflow for six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được triển khai đầy đủ, nhóm sẽ đã và đang tinh giản quy trình làm việc trong sáu tháng.
Phủ định
The consultants won't have been analyzing the company's workflow for more than a week when the CEO makes a decision.
Các nhà tư vấn sẽ không phân tích quy trình làm việc của công ty quá một tuần khi CEO đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will the project manager have been monitoring the workflow continuously for a year by the time the project concludes?
Liệu người quản lý dự án có đã và đang theo dõi quy trình làm việc liên tục trong một năm vào thời điểm dự án kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workflow".

Tầm Quan Trọng của Workflow trong Văn Hóa Doanh Nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc tối ưu hóa 'workflow' được xem trọng để tăng năng suất và hiệu quả. Các công ty thường xuyên phân tích và cải thiện quy trình làm việc để đạt được lợi thế cạnh tranh.