charting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Charting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'chart': tạo biểu đồ; ghi lại hoặc theo dõi sự phát triển của một điều gì đó.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'chart': creating a chart; recording or following the development of something.
Ví dụ Thực tế với 'Charting'
-
"The company is charting a new course for growth."
"Công ty đang vạch ra một lộ trình tăng trưởng mới."
-
"We are carefully charting our marketing strategy for the next quarter."
"Chúng tôi đang cẩn thận vạch ra chiến lược tiếp thị của mình cho quý tới."
-
"The scientists are charting the spread of the disease."
"Các nhà khoa học đang ghi lại sự lây lan của dịch bệnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Charting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: chart
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Charting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'charting' được dùng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động tạo biểu đồ hoặc lập bản đồ. Khi dùng như hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra, thường là hành động theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian. Ví dụ, 'charting progress' khác với 'mapping progress' ở chỗ 'charting' nhấn mạnh việc biểu diễn tiến độ bằng biểu đồ hoặc bảng biểu trực quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'charting of the data' (biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ), 'charting in detail' (vẽ biểu đồ chi tiết), 'charting for success' (lập kế hoạch cho thành công). 'Charting of' thường đi với đối tượng được biểu diễn bằng biểu đồ. 'Charting in' thường đi với cách thức biểu diễn. 'Charting for' thường đi với mục đích của việc biểu diễn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Charting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.