(Top Banner Ad)
charting
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Khoa học, Hàng hải, v.v.)

charting

UK: /ˈtʃɑːtɪŋ/ • US: /ˈtʃɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập biểu đồ vẽ biểu đồ ghi lại vạch ra lập bản đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'chart': creating a chart; recording or following the development of something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'chart': tạo biểu đồ; ghi lại hoặc theo dõi sự phát triển của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is charting a new course for growth."

    "Công ty đang vạch ra một lộ trình tăng trưởng mới."

  • "We are carefully charting our marketing strategy for the next quarter."

    "Chúng tôi đang cẩn thận vạch ra chiến lược tiếp thị của mình cho quý tới."

  • "The scientists are charting the spread of the disease."

    "Các nhà khoa học đang ghi lại sự lây lan của dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart Biểu đồ, bản đồ hàng hải
Verb chart Lập biểu đồ, vẽ bản đồ, lên kế hoạch
Adjective uncharted Chưa được thám hiểm, chưa được đánh dấu trên bản đồ
Noun charter Hiến chương, đặc quyền, sự thuê mướn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Khoa học, Hàng hải, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gher-
Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
charte
Middle English
charte
Modern English
charting

Từ lá cây đến bản đồ

Nguồn gốc của 'charting' bắt nguồn từ từ 'khartēs' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một tờ giấy làm từ cói (papyrus). Ban đầu, nó chỉ việc ghi chép trên giấy, sau đó tiến hóa thành việc vẽ bản đồ hàng hải và cuối cùng là hành động lập kế hoạch hoặc theo dõi dữ liệu một cách hệ thống như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Khi 'charting' được dùng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động tạo biểu đồ hoặc lập bản đồ. Khi dùng như hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra, thường là hành động theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian. Ví dụ, 'charting progress' khác với 'mapping progress' ở chỗ 'charting' nhấn mạnh việc biểu diễn tiến độ bằng biểu đồ hoặc bảng biểu trực quan.

Prepositions

of in for

Ví dụ: 'charting of the data' (biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ), 'charting in detail' (vẽ biểu đồ chi tiết), 'charting for success' (lập kế hoạch cho thành công). 'Charting of' thường đi với đối tượng được biểu diễn bằng biểu đồ. 'Charting in' thường đi với cách thức biểu diễn. 'Charting for' thường đi với mục đích của việc biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charting
  • Medical medical charting
    (việc ghi chép hồ sơ y tế)
  • Accurate accurate charting
    (việc lập biểu đồ một cách chính xác)
Verb + charting
  • Start start charting the progress
    (bắt đầu theo dõi tiến độ)
  • Finish finish charting the data
    (hoàn thành việc lập biểu đồ dữ liệu)
Charting + Noun
  • Software charting software
    (phần mềm lập biểu đồ)
  • Course charting a course
    (vạch ra một lộ trình/hướng đi)

Idioms

  • Charting new territory

    Khai phá lĩnh vực mới, làm điều gì đó chưa từng có tiền lệ

    "The company is charting new territory with its latest AI integration."

    (Công ty đang khai phá một lĩnh vực mới với sự tích hợp AI mới nhất của mình.)

  • Charting a path/course to success

    Lập ra một kế hoạch chi tiết để đạt được thành công

    "She is carefully charting a path to success in her academic career."

    (Cô ấy đang cẩn thận vạch ra con đường dẫn đến thành công trong sự nghiệp học thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charting

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'chart': tạo biểu đồ; ghi lại hoặc theo dõi sự phát triển của một điều gì đó.

"The company is charting a new course for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charting".

Music Charts (Bảng xếp hạng âm nhạc)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'charting' (lọt vào bảng xếp hạng) là một cột mốc quan trọng đối với các nghệ sĩ. Các bảng xếp hạng như Billboard Hot 100 theo dõi sự phổ biến của bài hát, và việc 'charting high' (xếp hạng cao) đồng nghĩa với sự thành công vang dội về mặt thương mại.

Medical Records (Hồ sơ y tế)

Trong ngành y tế ở các nước nói tiếng Anh, 'charting' là thuật ngữ chuyên môn cho việc ghi chép tình trạng bệnh nhân vào hồ sơ. Đây là một quy trình pháp lý và chuyên môn cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo sự liên tục trong chăm sóc sức khỏe.