continuously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without a break; constantly.
Vietnamese Meaning
Một cách liên tục; không ngừng nghỉ; không gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain fell continuously for three days."
"Mưa rơi liên tục trong ba ngày."
-
"The company has been continuously improving its products."
"Công ty đã liên tục cải tiến các sản phẩm của mình."
-
"She talked continuously during the whole journey."
"Cô ấy nói liên tục trong suốt cả chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngớt (không có quãng nghỉ) |
| Adjective | continual | liên miên, lặp đi lặp lại (thường có quãng nghỉ) |
| Noun | continuity | sự liên tục, tính kế thừa |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Noun | continuum | một dải, một thể liên tục (ví dụ: dải màu sắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'continuously' nhấn mạnh tính chất liên tục, không có sự tạm dừng hay gián đoạn nào trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'constantly' (thường xuyên), 'continuously' thường ám chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra không ngừng, trong khi 'constantly' có thể ám chỉ sự lặp đi lặp lại thường xuyên, có thể có những khoảng dừng ngắn giữa các lần lặp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run continuously (chạy liên tục (dành cho máy móc))
-
work continuously (làm việc không ngừng nghỉ)
-
flow continuously (chảy liên tục, chảy không ngừng)
-
rain continuously (mưa không ngớt, mưa dầm dề)
-
talk continuously (nói không ngừng, nói liên mồm)
-
monitor continuously (giám sát liên tục)
-
almost continuously (gần như liên tục)
-
nearly continuously (gần như liên tục)
-
virtually continuously (hầu như liên tục)
Idioms
-
play continuously on a loop
Phát đi phát lại không ngừng (như một vòng lặp).
"The catchy advertisement song played continuously on a loop in the supermarket."
(Bài hát quảng cáo bắt tai cứ phát đi phát lại không ngừng trong siêu thị.)
-
work continuously around the clock
Làm việc liên tục suốt ngày đêm.
"The medical team worked continuously around the clock to handle the emergency."
(Đội ngũ y tế đã làm việc liên tục suốt ngày đêm để xử lý tình huống khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuously
Trạng từ (Adverb)Một cách liên tục; không ngừng nghỉ; không gián đoạn.
"The rain fell continuously for three days."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, the rain fell continuously throughout the night, making it difficult to sleep. |
Thật vậy, mưa rơi liên tục suốt đêm, khiến cho việc ngủ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Surprisingly, the machine didn't run continuously, it stopped every hour, defeating the purpose of automated production. |
Đáng ngạc nhiên là, máy không chạy liên tục, nó dừng lại mỗi giờ, làm mất mục đích của sản xuất tự động. |
| Nghi vấn | Well, has the project been continuously monitored, or have there been gaps in the observation? |
Vậy, dự án đã được theo dõi liên tục chưa, hay là có những khoảng trống trong việc quan sát? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine operates continuously throughout the day. |
Cái máy hoạt động liên tục suốt cả ngày. |
| Phủ định | She does not continuously check her email. |
Cô ấy không kiểm tra email liên tục. |
| Nghi vấn | Does the company continuously monitor its website traffic? |
Công ty có liên tục theo dõi lưu lượng truy cập trang web của họ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she worked continuously, she would finish the project on time. |
Nếu cô ấy làm việc liên tục, cô ấy sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the rain weren't continuous, we wouldn't have to stay inside. |
Nếu trời không mưa liên tục, chúng ta đã không phải ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Would he be so tired if he didn't play games continuously? |
Anh ấy có mệt mỏi đến vậy không nếu anh ấy không chơi game liên tục? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She continuously practices the piano to improve her skills. |
Cô ấy liên tục luyện tập piano để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | He does not continuously interrupt the conversation. |
Anh ấy không liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Does the machine run continuously throughout the night? |
Máy có chạy liên tục suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuously".
