(Top Banner Ad)
continuously
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

continuously

UK: /kənˈtɪnjuəsli/ • US: /kənˈtɪnjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

liên tục không ngừng không gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a break; constantly.

Vietnamese Meaning

Một cách liên tục; không ngừng nghỉ; không gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell continuously for three days."

    "Mưa rơi liên tục trong ba ngày."

  • "The company has been continuously improving its products."

    "Công ty đã liên tục cải tiến các sản phẩm của mình."

  • "She talked continuously during the whole journey."

    "Cô ấy nói liên tục trong suốt cả chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Adjective continuous liên tục, không ngớt (không có quãng nghỉ)
Adjective continual liên miên, lặp đi lặp lại (thường có quãng nghỉ)
Noun continuity sự liên tục, tính kế thừa
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Noun continuum một dải, một thể liên tục (ví dụ: dải màu sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere → continere → continuus
Old French
continuer
Middle English
continue → continuous
Modern English
continuously

Nguồn Gốc 'Nắm Giữ' Của Sự Liên Tục

Từ 'continuously' có gốc từ Latin là 'continere', nghĩa là 'nắm giữ cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một sợi dây được kéo căng mà không đứt. Các sợi nhỏ trong dây 'nắm giữ' lấy nhau, tạo thành một đường thẳng không bị gián đoạn. Ý niệm này thể hiện hoàn hảo ý nghĩa của 'continuously' – một hành động hoặc trạng thái diễn ra không ngừng nghỉ, không bị ngắt quãng.

Usage Note

Từ 'continuously' nhấn mạnh tính chất liên tục, không có sự tạm dừng hay gián đoạn nào trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'constantly' (thường xuyên), 'continuously' thường ám chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra không ngừng, trong khi 'constantly' có thể ám chỉ sự lặp đi lặp lại thường xuyên, có thể có những khoảng dừng ngắn giữa các lần lặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continuously
  • run continuously
    (chạy liên tục (dành cho máy móc))
  • work continuously
    (làm việc không ngừng nghỉ)
  • flow continuously
    (chảy liên tục, chảy không ngừng)
  • rain continuously
    (mưa không ngớt, mưa dầm dề)
  • talk continuously
    (nói không ngừng, nói liên mồm)
  • monitor continuously
    (giám sát liên tục)
Adverb + continuously
  • almost continuously
    (gần như liên tục)
  • nearly continuously
    (gần như liên tục)
  • virtually continuously
    (hầu như liên tục)

Idioms

  • play continuously on a loop

    Phát đi phát lại không ngừng (như một vòng lặp).

    "The catchy advertisement song played continuously on a loop in the supermarket."

    (Bài hát quảng cáo bắt tai cứ phát đi phát lại không ngừng trong siêu thị.)

  • work continuously around the clock

    Làm việc liên tục suốt ngày đêm.

    "The medical team worked continuously around the clock to handle the emergency."

    (Đội ngũ y tế đã làm việc liên tục suốt ngày đêm để xử lý tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuously

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách liên tục; không ngừng nghỉ; không gián đoạn.

"The rain fell continuously for three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the rain fell continuously throughout the night, making it difficult to sleep.
Thật vậy, mưa rơi liên tục suốt đêm, khiến cho việc ngủ trở nên khó khăn.
Phủ định
Surprisingly, the machine didn't run continuously, it stopped every hour, defeating the purpose of automated production.
Đáng ngạc nhiên là, máy không chạy liên tục, nó dừng lại mỗi giờ, làm mất mục đích của sản xuất tự động.
Nghi vấn
Well, has the project been continuously monitored, or have there been gaps in the observation?
Vậy, dự án đã được theo dõi liên tục chưa, hay là có những khoảng trống trong việc quan sát?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine operates continuously throughout the day.
Cái máy hoạt động liên tục suốt cả ngày.
Phủ định
She does not continuously check her email.
Cô ấy không kiểm tra email liên tục.
Nghi vấn
Does the company continuously monitor its website traffic?
Công ty có liên tục theo dõi lưu lượng truy cập trang web của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she worked continuously, she would finish the project on time.
Nếu cô ấy làm việc liên tục, cô ấy sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If the rain weren't continuous, we wouldn't have to stay inside.
Nếu trời không mưa liên tục, chúng ta đã không phải ở trong nhà.
Nghi vấn
Would he be so tired if he didn't play games continuously?
Anh ấy có mệt mỏi đến vậy không nếu anh ấy không chơi game liên tục?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She continuously practices the piano to improve her skills.
Cô ấy liên tục luyện tập piano để cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
He does not continuously interrupt the conversation.
Anh ấy không liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Does the machine run continuously throughout the night?
Máy có chạy liên tục suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuously".

Văn Hóa 'Hối Hả' và Xã Hội 24/7

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'continuously' gắn liền với 'văn hóa hối hả' (hustle culture) và xã hội 24/7. Có một kỳ vọng rằng các dịch vụ, tin tức, và công việc phải luôn có sẵn và hoạt động không ngừng nghỉ. Điều này thúc đẩy sự tiện lợi nhưng cũng tạo ra áp lực phải luôn 'bật' và làm việc hiệu quả.

Dòng Chảy Tường Thuật Liên Tục trong Điện Ảnh

Trong điện ảnh, kỹ thuật 'one-shot' (quay một cú máy duy nhất) tạo ra một câu chuyện diễn ra 'continuously' trước mắt khán giả. Các bộ phim như '1917' hay 'Birdman' sử dụng kỹ thuật này để tạo cảm giác chân thực, khiến người xem đắm chìm vào câu chuyện như thể họ đang trải nghiệm nó trong thời gian thực, không bị gián đoạn bởi các cảnh cắt.