(Top Banner Ad)
fluctuation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học, Đời sống hàng ngày

fluctuation

UK: /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/ • US: /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự dao động sự biến động sự lên xuống thất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An irregular rising and falling in number or amount; a variation.

Vietnamese Meaning

Sự dao động, sự biến động, sự lên xuống thất thường về số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There have been significant fluctuations in the stock market recently."

    "Gần đây đã có những biến động đáng kể trên thị trường chứng khoán."

  • "The price of oil is subject to daily fluctuations."

    "Giá dầu chịu sự dao động hàng ngày."

  • "These fluctuations in temperature can affect plant growth."

    "Những dao động về nhiệt độ này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fluctuate Dao động, biến động, thay đổi thất thường
Adjective fluctuating Đang dao động, không ổn định, thay đổi liên tục
Noun fluctuator Tác nhân/yếu tố gây ra sự dao động (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluctus
Latin
fluctuare
Late Latin
fluctuationem
Old French
fluctuation
English
fluctuation

Nguồn Gốc Từ Sóng Nước

Từ 'fluctuation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ danh từ 'fluctus' có nghĩa là 'sóng' hoặc 'dòng chảy', và động từ 'fluctuare' nghĩa là 'lượn sóng', 'dao động', hay 'lên xuống'. Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh sự chuyển động không ngừng của nước hoặc sóng biển, sau đó được dùng để mô tả mọi sự thay đổi không ổn định, lên xuống thất thường trong nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Từ 'fluctuation' thường dùng để chỉ những thay đổi không ổn định, có tính chất lên xuống, tăng giảm thường xuyên. Nó khác với 'trend' (xu hướng) vì 'trend' chỉ sự thay đổi theo một hướng nhất định (tăng hoặc giảm) trong một khoảng thời gian dài. 'Variation' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự khác biệt nói chung, không nhất thiết mang tính dao động.

Prepositions

in of

‘Fluctuation in’ được dùng để chỉ sự dao động *trong* một cái gì đó (ví dụ: fluctuation in price - dao động về giá). ‘Fluctuation of’ có thể được dùng để chỉ sự dao động *của* một cái gì đó, nhưng ít phổ biến hơn ‘fluctuation in’. 'Fluctuation of' đôi khi được dùng khi 'of' đóng vai trò liên kết, ví dụ: 'fluctuation of the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluctuation
  • sharp sharp fluctuation
    (biến động mạnh/đột ngột)
  • slight slight fluctuation
    (biến động nhẹ)
  • constant constant fluctuation
    (biến động liên tục/không ngừng)
  • economic economic fluctuation
    (biến động kinh tế)
  • price price fluctuation
    (biến động giá cả)
  • mood mood fluctuation
    (biến động tâm trạng)
Verb + fluctuation
  • experience experience fluctuation
    (trải qua/chịu đựng biến động)
  • monitor monitor fluctuation
    (giám sát/theo dõi biến động)
  • cause cause fluctuation
    (gây ra biến động)
  • undergo undergo fluctuation
    (phải chịu/trải qua biến động)
Noun + fluctuation (specific types)
  • market market fluctuation
    (biến động thị trường)
  • currency currency fluctuation
    (biến động tiền tệ)
  • temperature temperature fluctuation
    (biến động nhiệt độ)

Idioms

  • subject to fluctuation

    có thể thay đổi/biến động, không cố định

    "Prices are subject to fluctuation based on demand and supply."

    (Giá cả có thể thay đổi dựa trên cung và cầu.)

  • wild fluctuations

    những biến động mạnh/dữ dội/lớn

    "The stock market experienced wild fluctuations throughout the day."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua những biến động dữ dội suốt cả ngày.)

  • in constant fluctuation

    trong trạng thái biến động không ngừng/liên tục

    "The weather in this region is in constant fluctuation."

    (Thời tiết ở vùng này luôn trong trạng thái biến động không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluctuation

Danh từ
Lật mặt

Sự dao động, sự biến động, sự lên xuống thất thường về số lượng hoặc mức độ.

"There have been significant fluctuations in the stock market recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluctuation".

Trong Kinh tế và Tài chính

Khái niệm 'fluctuation' (biến động) là một yếu tố cốt lõi trong phân tích kinh tế và tài chính. Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính luôn theo dõi sát sao sự biến động của giá cổ phiếu, tỷ giá hối đoái, giá hàng hóa và lãi suất để đánh giá rủi ro và cơ hội. Khả năng dự đoán và quản lý biến động là chìa khóa để thành công trong các thị trường này.

Trong Đời sống và Khoa học Tự nhiên

Ngoài lĩnh vực kinh tế, biến động còn là một phần không thể thiếu của tự nhiên và đời sống con người. Từ sự thay đổi của khí hậu, nhiệt độ theo mùa, đến sự dao động của dân số loài vật hay thậm chí là tâm trạng của mỗi người. Hiểu và thích nghi với sự biến động giúp chúng ta đối mặt tốt hơn với những thay đổi và phát triển bền vững.