(Top Banner Ad)
constancy
C1
noun C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

constancy

UK: /ˈkɒnstənsi/ • US: /ˈkɑːnstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiên định sự bền lòng tính bất biến lòng chung thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unchanging or unwavering, as in purpose, love, or fidelity.

Vietnamese Meaning

Sự kiên định, sự bền lòng, sự trung thành, sự không thay đổi trong mục đích, tình yêu hoặc lòng trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constancy to his principles never wavered."

    "Sự kiên định của anh ấy với các nguyên tắc của mình không bao giờ dao động."

  • "His constancy in his work earned him the respect of his colleagues."

    "Sự kiên định của anh ấy trong công việc đã giúp anh ấy có được sự tôn trọng của các đồng nghiệp."

  • "The constancy of her love was a source of strength for him."

    "Tình yêu bền bỉ của cô ấy là nguồn sức mạnh cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant Kiên định, không đổi, liên tục
Adverb constantly Liên tục, luôn luôn, không ngừng
Noun (Abstract) inconstancy Sự không kiên định, sự hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Latin
constantia
Old French
constance
Middle English
constaunce

Gốc rễ từ sự vững vàng

Từ 'constancy' (sự kiên định) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được xây dựng dựa trên động từ 'constare', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'kiên quyết'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'constancy' luôn liên quan đến sự bền bỉ, không thay đổi và đáng tin cậy.

Mối liên hệ với 'Constant'

Tính từ 'constant' (không đổi, liên tục) là hình thức ban đầu, còn 'constancy' là danh từ trừu tượng hóa phẩm chất đó. Giống như 'đứng vững' (constare) đã tạo ra tính cách 'kiên định' (constantia).

Usage Note

Từ 'constancy' nhấn mạnh đến sự bền bỉ và không lay chuyển theo thời gian hoặc hoàn cảnh. Khác với 'consistency' (tính nhất quán) thường liên quan đến hành động lặp đi lặp lại theo một quy tắc, 'constancy' tập trung vào phẩm chất tinh thần hoặc cảm xúc vững chắc. So với 'steadfastness' (sự kiên định), 'constancy' mang sắc thái trang trọng và thiêng liêng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân, hoặc lòng trung thành.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'constancy in' thể hiện sự kiên định, bền bỉ trong một lĩnh vực, hành động hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'constancy in one's beliefs' (sự kiên định trong niềm tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constancy
  • unwavering unwavering constancy
    (Sự kiên định không hề lay chuyển)
  • lifelong lifelong constancy
    (Sự trung thành suốt đời)
  • absolute absolute constancy
    (Sự kiên định tuyệt đối)
Verb + constancy
  • show show great constancy
    (Thể hiện sự kiên định lớn lao)
  • maintain maintain constancy
    (Duy trì sự kiên định/ổn định)
  • reward reward her constancy
    (Thưởng cho lòng trung thành của cô ấy)
Constancy + Preposition
  • of purpose constancy of purpose
    (Sự kiên định về mục đích)
  • in affection constancy in affection
    (Sự bền lòng trong tình yêu)

Idioms

  • Constancy of purpose

    Lòng kiên định vững vàng hướng tới một mục tiêu

    "Success requires not only talent but also constancy of purpose."

    (Thành công không chỉ đòi hỏi tài năng mà còn cần lòng kiên định về mục đích.)

  • A monument to constancy

    Một biểu tượng/tượng đài cho sự kiên định hoặc lòng trung thành (thường dùng để ca ngợi)

    "Their fifty-year marriage is a true monument to constancy."

    (Cuộc hôn nhân 50 năm của họ là một tượng đài thực sự của lòng thủy chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constancy

noun
Lật mặt

Sự kiên định, sự bền lòng, sự trung thành, sự không thay đổi trong mục đích, tình yêu hoặc lòng trung thành.

"His constancy to his principles never wavered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constancy to her principles impressed everyone.
Sự kiên định của cô ấy đối với các nguyên tắc đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
He doesn't constantly check his email.
Anh ấy không liên tục kiểm tra email của mình.
Nghi vấn
Does she show constancy in her work ethic?
Cô ấy có thể hiện sự kiên định trong đạo đức làm việc của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She valued his constancy above all else.
Cô ấy coi trọng sự chung thủy của anh ấy hơn bất cứ điều gì.
Phủ định
Rarely had she encountered such constant dedication to a single cause.
Hiếm khi cô ấy gặp được sự cống hiến kiên định như vậy cho một mục tiêu duy nhất.
Nghi vấn
Should he remain constant in his support, the project will surely succeed.
Nếu anh ấy tiếp tục hỗ trợ một cách kiên định, dự án chắc chắn sẽ thành công.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constancy to her principles is admirable, isn't it?
Sự kiên định của cô ấy với các nguyên tắc của mình thật đáng ngưỡng mộ, phải không?
Phủ định
The weather isn't constantly changing here, is it?
Thời tiết ở đây không thay đổi liên tục, phải không?
Nghi vấn
He's been a constant friend to you, hasn't he?
Anh ấy đã là một người bạn trung thành của bạn, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has constantly demonstrated her loyalty to the company.
Cô ấy đã liên tục thể hiện sự trung thành của mình với công ty.
Phủ định
They have not always been constant in their support for the project.
Họ không phải lúc nào cũng kiên định trong việc ủng hộ dự án.
Nghi vấn
Has the weather been constant all week?
Thời tiết có ổn định suốt cả tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constancy".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ và Giá trị Đạo Đức

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism), 'constancy' là một đức tính tối cao. Nó ám chỉ khả năng giữ vững tinh thần bình tĩnh, lý trí và không để cảm xúc hay hoàn cảnh bên ngoài làm thay đổi quyết tâm hoặc đạo đức cá nhân.

Sự Bền Vững trong Tình Yêu Lãng Mạn

'Constancy' là một chủ đề lớn trong văn học cổ điển và truyền thống lãng mạn phương Tây, nơi nó đại diện cho lý tưởng về lòng thủy chung và tình yêu không bao giờ thay đổi, đối lập với sự bội bạc hoặc thất thường.