(Top Banner Ad)
fluvial geomorphology
C1
noun C1 Địa chất học, Địa mạo học

fluvial geomorphology

UK: /ˈfluːviəl ˌdʒiːəmɔːˈfɒlədʒi/ • US: /ˈfluːviəl ˌdʒiːoʊmɔːrˈfɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

Địa mạo học sông Địa mạo học dòng chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of landforms and landscapes created by the action of rivers and streams, including erosion, transport, and deposition of sediment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các dạng địa hình và cảnh quan được tạo ra bởi hoạt động của sông và suối, bao gồm xói mòn, vận chuyển và bồi tụ trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluvial geomorphology helps us understand how rivers shape landscapes."

    "Địa mạo học sông giúp chúng ta hiểu cách các dòng sông định hình cảnh quan."

  • "The fluvial geomorphology of the valley is characterized by broad floodplains and meandering rivers."

    "Địa mạo học sông của thung lũng được đặc trưng bởi các bãi bồi rộng lớn và các con sông uốn khúc."

  • "Understanding fluvial geomorphology is crucial for managing river systems and mitigating flood risks."

    "Hiểu biết về địa mạo học sông là rất quan trọng để quản lý hệ thống sông và giảm thiểu rủi ro lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geomorphologist Nhà địa mạo học (người nghiên cứu hình dạng bề mặt Trái Đất)
Adjective geomorphological Thuộc về địa mạo học
Noun fluvialist Người nghiên cứu hoặc ủng hộ lý thuyết về sông ngòi
Adjective fluviatile Thuộc sông ngòi; do sông tạo ra
Noun fluvial geomorphologist Nhà địa mạo học sông ngòi
Adjective fluvial geomorphological Thuộc về địa mạo học sông ngòi

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gē (earth)
Greek
morphē (form)
Greek
-logia (study of)
Latin
fluere (to flow)
Latin
fluvius (river)
Latin
fluvialis (of a river)
English
geomorphology (early 19th century)
English
fluvial (17th century)
English
fluvial geomorphology (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'fluvial'

Từ 'fluvial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluvius' có nghĩa là 'sông' và 'fluere' có nghĩa là 'chảy'. Nó miêu tả bất cứ điều gì liên quan đến sông ngòi hoặc quá trình do sông tạo ra. Việc hiểu rõ nguồn gốc này giúp chúng ta hình dung ngay về nước và dòng chảy.

Nguồn gốc của 'geomorphology'

Từ 'geomorphology' được ghép từ ba thành phần tiếng Hy Lạp cổ đại: 'geo-' (từ 'gē' có nghĩa là 'trái đất'), 'morphē' (có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức'), và '-logia' (có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Vì vậy, 'geomorphology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về hình dạng của trái đất'.

Kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ này kết hợp lại, 'fluvial geomorphology' trở thành một thuật ngữ khoa học chuyên biệt để chỉ 'nghiên cứu về hình dạng của trái đất được tạo ra bởi các quá trình sông ngòi'. Nó bao gồm cách các con sông làm thay đổi cảnh quan qua xói mòn, vận chuyển và bồi tụ trầm tích.

Usage Note

Fluvial geomorphology tập trung vào cách các dòng chảy nước (sông, suối) định hình bề mặt Trái Đất. Nó bao gồm các quá trình như xói mòn bờ sông, sự hình thành các bãi bồi phù sa, và sự thay đổi của các kênh sông theo thời gian. Khác với địa mạo học nói chung, fluvial geomorphology đặc biệt chú trọng đến vai trò của nước chảy.

Prepositions

of in

"of" thường được dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu: fluvial geomorphology *of* the Amazon basin. "in" thường được dùng để chỉ địa điểm nghiên cứu: research *in* fluvial geomorphology has increased in recent years.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'fluvial geomorphology'
  • study study fluvial geomorphology
    (nghiên cứu địa mạo học sông ngòi)
  • understand understand fluvial geomorphology
    (hiểu về địa mạo học sông ngòi)
  • apply apply fluvial geomorphology
    (áp dụng địa mạo học sông ngòi (vào thực tiễn))
Adjectives describing 'fluvial geomorphology'
  • modern modern fluvial geomorphology
    (địa mạo học sông ngòi hiện đại)
  • quantitative quantitative fluvial geomorphology
    (địa mạo học sông ngòi định lượng)
  • physical physical fluvial geomorphology
    (địa mạo học sông ngòi vật lý)
Nouns and phrases with 'fluvial geomorphology'
  • field of the field of fluvial geomorphology
    (lĩnh vực địa mạo học sông ngòi)
  • research in research in fluvial geomorphology
    (nghiên cứu trong địa mạo học sông ngòi)
  • principles of the principles of fluvial geomorphology
    (các nguyên lý của địa mạo học sông ngòi)

Idioms

  • The principles of fluvial geomorphology

    Các nguyên lý của địa mạo học sông ngòi (cụm từ học thuật phổ biến)

    "Students must grasp the principles of fluvial geomorphology to understand river systems."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý của địa mạo học sông ngòi để hiểu các hệ thống sông.)

  • Advances in fluvial geomorphology

    Những tiến bộ trong địa mạo học sông ngòi (cụm từ học thuật phổ biến)

    "Recent advances in fluvial geomorphology have improved flood prediction models."

    (Những tiến bộ gần đây trong địa mạo học sông ngòi đã cải thiện các mô hình dự báo lũ lụt.)

  • To specialize in fluvial geomorphology

    Chuyên về địa mạo học sông ngòi (cụm từ thể hiện chuyên môn)

    "She decided to specialize in fluvial geomorphology after her undergraduate studies."

    (Cô ấy quyết định chuyên về địa mạo học sông ngòi sau khi hoàn thành chương trình đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluvial geomorphology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các dạng địa hình và cảnh quan được tạo ra bởi hoạt động của sông và suối, bao gồm xói mòn, vận chuyển và bồi tụ trầm tích.

"Fluvial geomorphology helps us understand how rivers shape landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied fluvial geomorphology, I would understand how rivers shape the landscape.
Nếu tôi học ngành địa mạo học sông ngòi, tôi sẽ hiểu cách các con sông định hình cảnh quan.
Phủ định
If we didn't consider fluvial processes, we wouldn't fully grasp the evolution of certain valleys.
Nếu chúng ta không xem xét các quá trình sông ngòi, chúng ta sẽ không hoàn toàn hiểu được sự tiến hóa của một số thung lũng nhất định.
Nghi vấn
Would you conduct more fieldwork if you specialized in fluvial geomorphology?
Bạn có thực hiện nhiều nghiên cứu thực địa hơn không nếu bạn chuyên về địa mạo học sông ngòi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluvial geomorphology".

Tầm quan trọng của sông ngòi đối với văn minh nhân loại

Việc nghiên cứu địa mạo học sông ngòi giúp chúng ta hiểu rõ vai trò của sông ngòi trong việc hình thành và duy trì các nền văn minh. Hầu hết các nền văn minh lớn trong lịch sử đều phát triển dọc theo các con sông, vì chúng cung cấp nước, đất đai màu mỡ và phương tiện giao thông. Hiểu được địa mạo sông ngòi giúp quản lý tài nguyên nước và đối phó với lũ lụt hiệu quả hơn.

Khoa học để thích nghi với môi trường

Địa mạo học sông ngòi là một phần quan trọng của khoa học môi trường, giúp con người thích nghi và sống hài hòa với thiên nhiên. Kiến thức về cách các con sông thay đổi cảnh quan giúp xây dựng các công trình bền vững, bảo vệ bờ sông và quy hoạch đô thị, nông nghiệp một cách có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự tương tác liên tục giữa các quá trình tự nhiên và hoạt động của con người.