(Top Banner Ad)
alluvial plain
B2
noun B2 Địa lý

alluvial plain

UK: /əˈluːviəl pleɪn/ • US: /əˈluːviəl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng phù sa bãi bồi phù sa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level or gently sloping surface formed of sediments deposited by streams, generally during floods.

Vietnamese Meaning

Đồng bằng phù sa, một bề mặt bằng phẳng hoặc hơi dốc được hình thành từ các trầm tích do sông suối bồi đắp, thường là trong các trận lũ lụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nile Delta is a vast alluvial plain."

    "Đồng bằng sông Nile là một đồng bằng phù sa rộng lớn."

  • "Rice cultivation is common in alluvial plains."

    "Trồng lúa phổ biến ở các đồng bằng phù sa."

  • "Alluvial plains are often densely populated due to their fertile soil."

    "Các đồng bằng phù sa thường có mật độ dân số cao do đất đai màu mỡ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alluvium đất phù sa, trầm tích
Adjective alluvial thuộc về phù sa, do phù sa bồi đắp
Noun plain đồng bằng, vùng đất bằng phẳng
Verb alluviate bồi tụ phù sa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alluvio
Latin
planus
French
alluvial
Middle English
plain
English
alluvial plain

Món quà từ dòng sông

Từ 'alluvial' bắt nguồn từ 'alluere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rửa trôi' hoặc 'bồi đắp'. Hình ảnh này mô tả quá trình dòng nước mang theo bùn đất và khoáng chất, sau đó lắng đọng lại qua hàng ngàn năm để tạo nên một vùng đất bằng phẳng và trù phú (plain).

Usage Note

Đồng bằng phù sa là khu vực đất thấp, màu mỡ do sông ngòi bồi đắp qua hàng ngàn năm. Đất phù sa giàu dinh dưỡng, rất thích hợp cho nông nghiệp. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình bồi tụ vật chất (phù sa) do nước gây ra, tạo nên địa hình bằng phẳng.

Prepositions

on in

"on" dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đồng bằng (e.g., "The village is on the alluvial plain."). "in" dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đồng bằng (e.g., "They live in the alluvial plain.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alluvial plain
  • fertile fertile alluvial plain
    (đồng bằng phù sa màu mỡ)
  • vast vast alluvial plain
    (đồng bằng phù sa rộng lớn)
  • extensive extensive alluvial plain
    (vùng đồng bằng phù sa trải dài)
Verb + alluvial plain
  • form form an alluvial plain
    (hình thành một vùng đồng bằng phù sa)
  • cultivate cultivate the alluvial plain
    (canh tác trên vùng đồng bằng phù sa)
  • inhabit inhabit the alluvial plain
    (cư ngụ tại vùng đồng bằng phù sa)

Idioms

  • The breadbasket of the region

    Vựa lúa/Giỏ bánh mì của khu vực

    "The alluvial plain of the Mekong Delta is the breadbasket of Vietnam."

    (Đồng bằng phù sa sông Cửu Long là vựa lúa của Việt Nam.)

  • Gift of the river

    Món quà của dòng sông

    "Ancient civilizations often regarded the alluvial plain as a gift of the river."

    (Các nền văn minh cổ đại thường coi đồng bằng phù sa là món quà của dòng sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alluvial plain

noun
Lật mặt

Đồng bằng phù sa, một bề mặt bằng phẳng hoặc hơi dốc được hình thành từ các trầm tích do sông suối bồi đắp, thường là trong các trận lũ lụt.

"The Nile Delta is a vast alluvial plain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This alluvial plain is known for its fertile soil; it is perfect for agriculture.
Đồng bằng phù sa này nổi tiếng với đất đai màu mỡ; nó hoàn hảo cho nông nghiệp.
Phủ định
That alluvial plain isn't suitable for building because it floods easily.
Đồng bằng phù sa đó không thích hợp cho việc xây dựng vì nó dễ bị ngập lụt.
Nghi vấn
Which alluvial plain are they referring to when they mention rich farmland?
Họ đang đề cập đến đồng bằng phù sa nào khi họ nói đến đất nông nghiệp màu mỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluvial plain".

Cái nôi của các nền văn minh

Trong lịch sử nhân loại, các vùng đồng bằng phù sa (như Lưỡng Hà, lưu vực sông Ấn) là nơi khởi nguồn của những nền văn minh lớn. Nhờ đất đai màu mỡ dễ canh tác, con người đã chuyển từ săn bắn hái lượm sang định cư và phát triển nông nghiệp.

Tầm quan trọng trong địa chính trị

Tại Việt Nam, hai vùng đồng bằng phù sa lớn nhất là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là trung tâm kinh tế mà còn mang ý nghĩa sống còn về an ninh lương thực quốc gia.