(Top Banner Ad)
fodder
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi, Ngôn ngữ học

fodder

UK: /ˈfɒdər/ • US: /ˈfɑːdər/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn gia súc nguyên liệu (cho tranh cãi, hoạt động) cám (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food, especially dried hay or feed, for cattle and other livestock.

Vietnamese Meaning

Thức ăn gia súc, đặc biệt là cỏ khô hoặc thức ăn cho gia súc và các vật nuôi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored enough fodder to feed his cows through the winter."

    "Người nông dân đã dự trữ đủ thức ăn gia súc để nuôi đàn bò của mình qua mùa đông."

  • "Political events are often used as fodder for comedians' jokes."

    "Các sự kiện chính trị thường được sử dụng làm nguyên liệu cho các trò đùa của diễn viên hài."

  • "The latest unemployment figures provided more fodder for the government's critics."

    "Số liệu thất nghiệp mới nhất đã cung cấp thêm nguyên liệu cho những người chỉ trích chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn (dành cho người hoặc động vật nói chung)
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed bữa ăn (cho động vật), thức ăn chăn nuôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdram
Old English
fōdor
Middle English
fod(d)er
Modern English
fodder

Nguồn gốc của từ 'fodder'

Từ 'fodder' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *peh₂- mang nghĩa 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Proto-Germanic *fōdram, nó phát triển thành 'fōdor' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'thức ăn chăn nuôi'. Theo thời gian, từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của mình là vật liệu dùng để nuôi sống, đặc biệt là cho gia súc.

Usage Note

Từ 'fodder' thường được dùng để chỉ thức ăn thô, số lượng lớn cho gia súc, không phải thức ăn tinh chế hoặc thức ăn cho thú cưng. Nó thường mang ý nghĩa về một nguồn cung cấp cơ bản và thiết yếu.

Prepositions

for as

'Fodder for' dùng để chỉ thức ăn dành cho vật nuôi cụ thể. 'As fodder' dùng để chỉ việc gì đó được sử dụng như thức ăn, thường theo nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fodder
  • cannon cannon fodder
    (bia đỡ đạn (người bị hy sinh một cách vô nghĩa trong chiến tranh))
  • media media fodder
    (chủ đề nóng cho truyền thông khai thác)
  • election election fodder
    (chủ đề để tranh cử, vấn đề được sử dụng trong một chiến dịch bầu cử)
  • gossip gossip fodder
    (chủ đề để buôn chuyện, bàn tán)
  • dry dry fodder
    (thức ăn khô (cho gia súc, như cỏ khô))
  • green green fodder
    (thức ăn xanh (cỏ tươi hoặc cây xanh cho gia súc))
Noun + fodder
  • animal animal fodder
    (thức ăn chăn nuôi nói chung)
  • cattle cattle fodder
    (thức ăn cho gia súc (bò, trâu...))

Idioms

  • cannon fodder

    bia đỡ đạn; những người bị coi là vô giá trị, dễ dàng bị hy sinh trong chiến tranh hoặc các tình huống nguy hiểm.

    "The young recruits were used as cannon fodder in the battle."

    (Những tân binh trẻ tuổi bị dùng làm bia đỡ đạn trong trận chiến.)

  • fodder for thought

    chủ đề để suy nghĩ, điều đáng để suy ngẫm (ít phổ biến hơn 'food for thought' nhưng có nghĩa tương tự)

    "Her presentation offered much fodder for thought on the future of AI."

    (Bài thuyết trình của cô ấy đã đưa ra nhiều chủ đề đáng suy ngẫm về tương lai của AI.)

  • fodder for the mill

    nguyên liệu hoặc thông tin hữu ích có thể được sử dụng để đạt được một mục đích nào đó; cái gì đó có thể được sử dụng để duy trì hoặc thúc đẩy một quá trình.

    "The recent scandal proved to be good fodder for the political opposition's campaign."

    (Vụ bê bối gần đây đã trở thành nguyên liệu tốt cho chiến dịch của phe đối lập chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fodder

danh từ
Lật mặt

Thức ăn gia súc, đặc biệt là cỏ khô hoặc thức ăn cho gia súc và các vật nuôi khác.

"The farmer stored enough fodder to feed his cows through the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer plants more fodder crops, he will have enough feed for his cattle during the winter.
Nếu người nông dân trồng thêm cây trồng làm thức ăn gia súc, anh ta sẽ có đủ thức ăn cho gia súc của mình trong suốt mùa đông.
Phủ định
If the weather doesn't improve, they won't have enough fodder to last through the season.
Nếu thời tiết không cải thiện, họ sẽ không có đủ thức ăn gia súc để kéo dài hết mùa.
Nghi vấn
Will the cows produce more milk if they eat better fodder?
Liệu những con bò có sản xuất nhiều sữa hơn nếu chúng ăn thức ăn gia súc tốt hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been providing fodder for the cattle all morning.
Người nông dân đã cung cấp thức ăn gia súc cho đàn gia súc cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been using that type of fodder for the animals recently.
Gần đây họ đã không sử dụng loại thức ăn gia súc đó cho động vật.
Nghi vấn
Has the government been importing fodder to support local farms?
Chính phủ có đang nhập khẩu thức ăn gia súc để hỗ trợ các trang trại địa phương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to provide fresh fodder for his cows every morning.
Người nông dân từng cung cấp thức ăn gia súc tươi cho đàn bò của mình mỗi sáng.
Phủ định
They didn't use to give the horses such poor quality fodder.
Họ đã không từng cho ngựa ăn thức ăn gia súc chất lượng kém như vậy.
Nghi vấn
Did they use to store the fodder in that barn?
Họ đã từng trữ thức ăn gia súc trong cái chuồng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fodder".

Nông nghiệp và tầm quan trọng của thức ăn gia súc

Trong lịch sử và hiện tại, 'fodder' (thức ăn gia súc) đóng vai trò trung tâm trong nông nghiệp. Khả năng cung cấp đủ thức ăn cho gia súc (như bò, cừu, ngựa) là yếu tố sống còn đối với sự phát triển của các nền văn minh và kinh tế. Việc trồng trọt và bảo quản fodder là một kỹ năng nông nghiệp thiết yếu, đảm bảo nguồn protein và sức kéo cho con người.

Ý nghĩa ẩn dụ: Vật hiến tế và nguyên liệu

Ngoài nghĩa đen là thức ăn gia súc, 'fodder' còn được dùng với ý nghĩa ẩn dụ. Ví dụ, 'cannon fodder' ám chỉ những người bị coi là dễ dàng bị hy sinh trong chiến tranh, không được coi trọng. Tương tự, 'media fodder' hay 'gossip fodder' dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện được sử dụng làm 'nguyên liệu' để truyền thông khai thác hoặc để mọi người bàn tán, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lợi dụng hoặc thiếu giá trị cá nhân.