(Top Banner Ad)
provender
C1
noun C1 Nông nghiệp/Lịch sử

provender

UK: /ˈprɒvəndə/ • US: /ˈprɑːvəndər/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn gia súc (khô) cỏ khô, rơm, ngũ cốc (cho gia súc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dry food, such as hay or grain, that is fed to farm animals; fodder.

Vietnamese Meaning

Thức ăn khô, chẳng hạn như cỏ khô hoặc ngũ cốc, được cho động vật trang trại ăn; thức ăn gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored a large supply of provender for the winter months."

    "Người nông dân dự trữ một lượng lớn thức ăn gia súc cho những tháng mùa đông."

  • "The castle was well-stocked with provender to withstand a long siege."

    "Lâu đài được tích trữ đầy đủ thức ăn gia súc để có thể chịu được một cuộc bao vây kéo dài."

  • "He went to the barn to fetch provender for the cattle."

    "Anh ấy đi đến chuồng để lấy thức ăn cho gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provide cung cấp
Verb provision cấp dưỡng, cung cấp
Noun provisions hàng hóa, đồ dự trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-videre
Old French
provendre
English
provender

Nguồn gốc của 'provender'

Từ 'provender' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pro-videre', có nghĩa là 'nhìn thấy trước', 'cung cấp'. Nó ám chỉ việc dự trữ thức ăn và các nhu yếu phẩm khác cho tương lai, đặc biệt là cho động vật. Hành động này rất quan trọng trong xã hội nông nghiệp cổ đại, nơi sự sống còn phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn ổn định.

Usage Note

Từ 'provender' mang tính cổ điển và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử liên quan đến nông nghiệp hoặc chăn nuôi gia súc. Khác với 'food' (thức ăn) nói chung, 'provender' đặc biệt chỉ loại thức ăn thô, khô dành cho động vật.

Prepositions

of for

‘Provender of’ dùng để chỉ nguồn cung cấp thức ăn gia súc, ví dụ: “the provender of the farm”. ‘Provender for’ chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: “provender for the horses”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provender
  • ample ample provender
    (đồ ăn dự trữ dồi dào)
  • sufficient sufficient provender
    (đồ ăn dự trữ đủ)
  • winter winter provender
    (đồ ăn dự trữ cho mùa đông)
Verb + provender
  • store store provender
    (tích trữ đồ ăn dự trữ)
  • gather gather provender
    (thu thập đồ ăn dự trữ)
  • forage for forage for provender
    (kiếm đồ ăn dự trữ)

Idioms

  • Mind your provender

    Hãy cẩn thận với những gì bạn có; bảo vệ tài sản của bạn.

    "In these uncertain times, it's important to mind your provender."

    (Trong thời buổi bất ổn này, điều quan trọng là phải cẩn thận với những gì bạn có.)

  • Not worth the provender

    Không đáng giá (về công sức, chi phí, v.v.).

    "The project was ultimately not worth the provender."

    (Dự án cuối cùng không đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provender

noun
Lật mặt

Thức ăn khô, chẳng hạn như cỏ khô hoặc ngũ cốc, được cho động vật trang trại ăn; thức ăn gia súc.

"The farmer stored a large supply of provender for the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provender".

Vai trò của việc dự trữ thức ăn

Trong nhiều nền văn hóa, việc dự trữ thức ăn ('provender') đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự sống còn qua mùa đông hoặc thời kỳ khan hiếm. Nó không chỉ là vấn đề vật chất mà còn liên quan đến sự chuẩn bị tinh thần và cộng đồng.