(Top Banner Ad)
forage
B2
Động từ B2 Sinh thái học, Nông nghiệp

forage

UK: /ˈfɒrɪdʒ/ • US: /ˈfɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm thức ăn ăn tạp thức ăn thô xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To search widely for food or provisions.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm thức ăn, đặc biệt là trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The squirrels foraged for nuts in the forest."

    "Những con sóc tìm kiếm hạt dẻ trong rừng."

  • "Many animals forage for food during the winter."

    "Nhiều loài động vật tìm kiếm thức ăn trong mùa đông."

  • "The new bill would allow cattlemen to cut and forage native vegetation on federal land during severe droughts."

    "Dự luật mới sẽ cho phép những người chăn nuôi gia súc cắt và thu hoạch thảm thực vật bản địa trên đất liên bang trong thời gian hạn hán nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forager người tìm kiếm thức ăn, người đi hái lượm
Noun foraging sự tìm kiếm thức ăn, hành động hái lượm
Adjective forageable có thể tìm kiếm được (để làm thức ăn), có thể dùng làm thức ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdram (food, fodder)
Old French
fourre (fodder)
Old French
fourrage (fodder, act of foraging)
Middle English
forrage (food for animals, act of collecting it)
Modern English
forage

Nguồn gốc từ 'thức ăn gia súc'

Từ 'forage' trong tiếng Anh hiện đại có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'fourrage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thức ăn cho gia súc' hoặc 'hành động tìm kiếm thức ăn'. Từ 'fourrage' lại liên quan đến từ 'fourre' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'thức ăn, cỏ khô'. Rễ xa hơn nữa có thể đến từ tiếng Proto-Germanic *fōdram, mang ý nghĩa 'thức ăn' hoặc 'thức ăn gia súc'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc tìm kiếm lương thực đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động tìm kiếm thức ăn của động vật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ con người tìm kiếm đồ vật hoặc tài nguyên. Khác với 'hunt' (săn bắn) vì 'forage' mang tính chất tìm kiếm, nhặt nhạnh hơn là chủ động săn bắt.

Prepositions

for around

'for forage' ám chỉ mục đích của việc tìm kiếm thức ăn. Ví dụ: 'The birds foraged for seeds'. 'Forage around' ám chỉ việc tìm kiếm thức ăn hoặc vật phẩm xung quanh một khu vực nhất định. Ví dụ: 'The pigs foraged around the farm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forage (như động từ)
  • animals animals forage
    (động vật tìm kiếm thức ăn)
  • birds birds forage
    (chim chóc tìm kiếm thức ăn)
  • people people forage
    (con người đi tìm kiếm thức ăn)
forage (như động từ) + Giới từ
  • food forage for food
    (tìm kiếm thức ăn)
  • berries forage for berries
    (tìm kiếm quả mọng)
  • supplies forage for supplies
    (tìm kiếm vật tư)
  • through forage through the forest
    (lục lọi khắp rừng)
Tính từ + forage (như danh từ)
  • ample ample forage
    (lượng thức ăn dồi dào (cho gia súc))
  • scant scant forage
    (lượng thức ăn khan hiếm (cho gia súc))
  • fresh fresh forage
    (thức ăn tươi (cho gia súc))

Idioms

  • forage for information/clues

    tìm kiếm thông tin/manh mối (một cách dò dẫm, thu thập từng chút một)

    "Detectives had to forage for clues at the crime scene."

    (Các thám tử đã phải lục lọi tìm manh mối tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forage

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm thức ăn, đặc biệt là trong tự nhiên.

"The squirrels foraged for nuts in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They forage for mushrooms in the forest every autumn.
Họ tìm kiếm nấm trong rừng mỗi mùa thu.
Phủ định
He doesn't forage for food; he buys it at the store.
Anh ấy không tìm kiếm thức ăn; anh ấy mua nó ở cửa hàng.
Nghi vấn
Do you forage for berries in the summer?
Bạn có tìm kiếm quả mọng vào mùa hè không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels forage for nuts in the autumn.
Những con sóc kiếm ăn hạt dẻ vào mùa thu.
Phủ định
They don't forage for food in the supermarket.
Họ không kiếm thức ăn trong siêu thị.
Nghi vấn
Do deer forage in this area?
Hươu có kiếm ăn ở khu vực này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest floor is often foraged by squirrels.
Sàn rừng thường xuyên bị sóc lục lọi.
Phủ định
The berries were not foraged by the birds because of the harsh weather.
Những quả mọng không bị chim lục lọi vì thời tiết khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the fields be foraged after the harvest?
Những cánh đồng sẽ bị lục lọi sau vụ thu hoạch chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the fall, squirrels forage for nuts to store for the winter.
Vào mùa thu, những con sóc đi kiếm ăn để tích trữ hạt dẻ cho mùa đông.
Phủ định
The lazy cat doesn't forage for food; it expects to be fed.
Con mèo lười biếng không tự kiếm ăn; nó mong đợi được cho ăn.
Nghi vấn
Do deer forage in this area?
Hươu có kiếm ăn trong khu vực này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels are going to forage for nuts in the park tomorrow.
Những con sóc sẽ đi kiếm ăn hạt dẻ trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to forage in that area because it's protected.
Họ sẽ không đi kiếm ăn ở khu vực đó vì nó được bảo vệ.
Nghi vấn
Are you going to forage for mushrooms in the forest this weekend?
Bạn có định đi hái nấm trong rừng vào cuối tuần này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the squirrels will have foraged enough nuts for the winter.
Đến khi cơn bão ập đến, những con sóc sẽ kiếm đủ hạt cho mùa đông.
Phủ định
The hikers won't have foraged for mushrooms in this area by next week because it will be too cold.
Những người đi bộ đường dài sẽ không tìm kiếm nấm ở khu vực này vào tuần tới vì trời sẽ quá lạnh.
Nghi vấn
Will the sheep have consumed all the forage in the pasture by the end of the summer?
Liệu đàn cừu có ăn hết cỏ khô trên đồng cỏ vào cuối mùa hè không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels forage for nuts in the autumn.
Những con sóc đi kiếm các loại hạt vào mùa thu.
Phủ định
She does not forage in the forest every day.
Cô ấy không đi kiếm ăn trong rừng mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they forage for food when it snows?
Họ có đi kiếm thức ăn khi trời mưa tuyết không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to forage for wild mushrooms in the autumn.
Nông dân đã từng đi kiếm nấm dại vào mùa thu.
Phủ định
She didn't use to forage for food when she lived in the city.
Cô ấy đã không từng kiếm thức ăn khi còn sống ở thành phố.
Nghi vấn
Did they use to forage for firewood in this forest?
Họ đã từng đi kiếm củi ở khu rừng này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to forage for food every day.
Tôi ước gì tôi không phải kiếm ăn mỗi ngày.
Phủ định
If only they hadn't foraged in the restricted area; now they're in trouble.
Giá mà họ không tìm kiếm thức ăn trong khu vực hạn chế thì tốt; giờ họ gặp rắc rối rồi.
Nghi vấn
If only she could forage mushrooms like a professional; would she earn more money?
Giá mà cô ấy có thể tìm nấm như một người chuyên nghiệp thì tốt; liệu cô ấy có kiếm được nhiều tiền hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forage".

Lịch sử săn bắn hái lượm của loài người

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã sống dựa vào việc 'forage' – săn bắt động vật và hái lượm cây trái, hạt, rễ cây để sinh tồn. Kỹ năng tìm kiếm thức ăn này là nền tảng cho sự phát triển của các xã hội săn bắn hái lượm, định hình văn hóa và lối sống của tổ tiên chúng ta. Dù ngày nay chúng ta ít khi phải tự kiếm ăn, nhưng bản năng này vẫn còn tồn tại.

'Foraging' trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, 'foraging' không chỉ là hoạt động sinh tồn mà còn trở thành một sở thích, một phong trào bền vững. Nhiều người đi 'forage' trong tự nhiên hoặc thậm chí trong đô thị để tìm kiếm các loại thảo mộc hoang dã, nấm, quả mọng ăn được. Điều này giúp kết nối con người với thiên nhiên, khuyến khích tiêu thụ thực phẩm địa phương và hiểu biết sâu sắc hơn về môi trường xung quanh.