(Top Banner Ad)
foie gras
B2
danh từ B2 Ẩm thực

foie gras

UK: /ˌfwɑː ˈɡrɑː/ • US: /ˌfwɑː ˈɡrɑː/

Nghĩa tiếng Việt

gan ngỗng gan vịt vỗ béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liver of a duck or goose that has been specially fattened.

Vietnamese Meaning

Gan của vịt hoặc ngỗng đã được vỗ béo đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered foie gras as an appetizer."

    "Anh ấy gọi gan ngỗng làm món khai vị."

  • "The restaurant is known for its exquisite foie gras."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món gan ngỗng hảo hạng."

  • "The preparation of foie gras is a controversial issue."

    "Việc chế biến gan ngỗng là một vấn đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pâté Thường được dùng trong 'pâté de foie gras', một loại pa-tê mềm làm từ gan béo của ngỗng hoặc vịt, không phải là một từ phái sinh mà là một sản phẩm liên quan chặt chẽ.
Noun terrine Một món ăn tương tự pa-tê, thường được ép và nướng trong khuôn, và 'terrine de foie gras' là một biến thể phổ biến, cũng không phải là từ phái sinh nhưng liên quan về ẩm thực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ficatum
Latin
crassus
Old French
fie gras
French
foie gras
English
foie gras

Nguồn gốc tên gọi

Foie gras có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'gan béo'. Từ 'foie' (gan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ficatum', ám chỉ gan động vật được vỗ béo bằng quả sung. Từ 'gras' (béo) cũng đến từ tiếng Latin 'crassus'. Món ăn này có lịch sử lâu đời, từ thời Ai Cập cổ đại và La Mã, nơi ngỗng được vỗ béo để có gan lớn và ngon.

Usage Note

Foie gras là một món ăn cao cấp, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc thành phần trong các món ăn khác. Quá trình sản xuất foie gras gây tranh cãi vì liên quan đến việc cho vịt hoặc ngỗng ăn cưỡng bức để làm gan của chúng phì đại.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với foie gras. Ví dụ: "Foie gras with toast." (Gan ngỗng ăn kèm bánh mì nướng).
* **in:** Dùng để chỉ foie gras được nấu trong một món ăn nào đó. Ví dụ: "Foie gras in a terrine." (Gan ngỗng trong terrine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foie gras
  • rich rich foie gras
    (gan ngỗng béo ngậy)
  • seared seared foie gras
    (gan ngỗng áp chảo)
  • creamy creamy foie gras
    (gan ngỗng béo mịn)
  • fresh fresh foie gras
    (gan ngỗng tươi)
Verb + foie gras
  • serve serve foie gras
    (phục vụ gan ngỗng)
  • enjoy enjoy foie gras
    (thưởng thức gan ngỗng)
  • prepare prepare foie gras
    (chế biến gan ngỗng)
  • pair pair foie gras with
    (kết hợp gan ngỗng với)
Noun + foie gras
  • pâté de pâté de foie gras
    (pa-tê gan ngỗng)
  • terrine de terrine de foie gras
    (terrine gan ngỗng)
  • production foie gras production
    (sản xuất gan ngỗng)

Idioms

  • pâté de foie gras

    Một loại pa-tê mịn làm từ gan béo của ngỗng hoặc vịt, thường được dùng để phết lên bánh mì nướng.

    "We started the meal with delicate slices of pâté de foie gras."

    (Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với những lát pa-tê gan ngỗng mỏng tinh tế.)

  • seared foie gras

    Gan ngỗng được áp chảo nhanh ở nhiệt độ cao, tạo lớp vỏ giòn bên ngoài và mềm tan bên trong.

    "The chef prepared a delectable dish of seared foie gras with fig jam."

    (Đầu bếp đã chế biến một món gan ngỗng áp chảo ngon tuyệt với mứt sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foie gras

danh từ
Lật mặt

Gan của vịt hoặc ngỗng đã được vỗ béo đặc biệt.

"He ordered foie gras as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foie gras".

Đồ ăn sang trọng và gây tranh cãi

Foie gras được coi là một món ăn cao cấp và xa xỉ, đặc biệt là trong ẩm thực Pháp. Tuy nhiên, phương pháp sản xuất truyền thống của nó, gọi là 'gavage' (ép ăn), đã gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức động vật. Nhiều quốc gia và khu vực đã cấm sản xuất hoặc bán foie gras vì lý do này.

Biểu tượng ẩm thực Pháp

Mặc dù gây tranh cãi, foie gras vẫn là một phần không thể thiếu của di sản ẩm thực Pháp, đặc biệt trong các bữa tiệc Giáng Sinh và năm mới. Nó thường được thưởng thức như một món khai vị hoặc thành phần chính trong các món ăn gourmet.