foie gras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The liver of a duck or goose that has been specially fattened.
Vietnamese Meaning
Gan của vịt hoặc ngỗng đã được vỗ béo đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered foie gras as an appetizer."
"Anh ấy gọi gan ngỗng làm món khai vị."
-
"The restaurant is known for its exquisite foie gras."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món gan ngỗng hảo hạng."
-
"The preparation of foie gras is a controversial issue."
"Việc chế biến gan ngỗng là một vấn đề gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pâté | Thường được dùng trong 'pâté de foie gras', một loại pa-tê mềm làm từ gan béo của ngỗng hoặc vịt, không phải là một từ phái sinh mà là một sản phẩm liên quan chặt chẽ. |
| Noun | terrine | Một món ăn tương tự pa-tê, thường được ép và nướng trong khuôn, và 'terrine de foie gras' là một biến thể phổ biến, cũng không phải là từ phái sinh nhưng liên quan về ẩm thực. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foie gras là một món ăn cao cấp, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc thành phần trong các món ăn khác. Quá trình sản xuất foie gras gây tranh cãi vì liên quan đến việc cho vịt hoặc ngỗng ăn cưỡng bức để làm gan của chúng phì đại.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với foie gras. Ví dụ: "Foie gras with toast." (Gan ngỗng ăn kèm bánh mì nướng).
* **in:** Dùng để chỉ foie gras được nấu trong một món ăn nào đó. Ví dụ: "Foie gras in a terrine." (Gan ngỗng trong terrine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich foie gras (gan ngỗng béo ngậy)
-
seared seared foie gras (gan ngỗng áp chảo)
-
creamy creamy foie gras (gan ngỗng béo mịn)
-
fresh fresh foie gras (gan ngỗng tươi)
-
serve serve foie gras (phục vụ gan ngỗng)
-
enjoy enjoy foie gras (thưởng thức gan ngỗng)
-
prepare prepare foie gras (chế biến gan ngỗng)
-
pair pair foie gras with (kết hợp gan ngỗng với)
-
pâté de pâté de foie gras (pa-tê gan ngỗng)
-
terrine de terrine de foie gras (terrine gan ngỗng)
-
production foie gras production (sản xuất gan ngỗng)
Idioms
-
pâté de foie gras
Một loại pa-tê mịn làm từ gan béo của ngỗng hoặc vịt, thường được dùng để phết lên bánh mì nướng.
"We started the meal with delicate slices of pâté de foie gras."
(Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với những lát pa-tê gan ngỗng mỏng tinh tế.)
-
seared foie gras
Gan ngỗng được áp chảo nhanh ở nhiệt độ cao, tạo lớp vỏ giòn bên ngoài và mềm tan bên trong.
"The chef prepared a delectable dish of seared foie gras with fig jam."
(Đầu bếp đã chế biến một món gan ngỗng áp chảo ngon tuyệt với mứt sung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foie gras
danh từGan của vịt hoặc ngỗng đã được vỗ béo đặc biệt.
"He ordered foie gras as an appetizer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foie gras".
