(Top Banner Ad)
pâté
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

pâté

UK: /ˈpæteɪ/ • US: /pɑːˈteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

pa-tê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine paste or spread made from meat, fish, or poultry, typically seasoned.

Vietnamese Meaning

Một loại pa-tê, thường được làm từ thịt, cá hoặc gia cầm, được xay nhuyễn và tẩm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served pâté with crackers as an appetizer."

    "Chúng tôi đã phục vụ pa-tê với bánh quy giòn như một món khai vị."

  • "The restaurant is famous for its homemade pâté."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món pa-tê tự làm."

  • "She spread pâté on a piece of toast."

    "Cô ấy phết pa-tê lên một lát bánh mì nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pâté Món pate (thịt hoặc gan xay nhuyễn, thường được phết lên bánh mì)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasta
Old French
pasté
French
pâté

Nguồn gốc của Pâté

Từ 'pâté' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó ban đầu có nghĩa là 'bánh nướng' hoặc 'thịt băm trộn nướng trong vỏ bánh'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latinh 'pasta', có nghĩa là 'bột' hoặc 'bánh ngọt'. Theo thời gian, ý nghĩa của 'pâté' đã phát triển từ món ăn có vỏ bánh thành món gan hoặc thịt xay nhuyễn phết bánh mì như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Pâté thường được phục vụ như một món khai vị, phết lên bánh mì nướng hoặc bánh quy giòn. Nó có nhiều loại khác nhau, từ pâté gan ngỗng (foie gras) đắt tiền đến các loại pâté thông thường hơn làm từ thịt lợn hoặc gà. Điểm quan trọng là kết cấu mịn màng và hương vị đậm đà.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', thường để chỉ món ăn hoặc thức uống được dùng kèm với pâté: 'Pâté with crackers', 'Pâté with wine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pâté
  • rich rich pâté
    (pate đậm đà/ngon béo)
  • smooth smooth pâté
    (pate mịn)
  • liver liver pâté
    (pate gan)
  • chicken chicken pâté
    (pate gà)
  • homemade homemade pâté
    (pate tự làm)
Verb + pâté
  • spread to spread pâté
    (phết pate)
  • serve to serve pâté
    (dọn/phục vụ pate)
  • make to make pâté
    (làm pate)
Noun + of pâté
  • a slice of a slice of pâté
    (một lát pate)
  • a pot of a pot of pâté
    (một hũ/lọ pate)

Idioms

  • pâté de foie gras

    pate gan ngỗng/vịt (món ăn sang trọng của Pháp)

    "She ordered pâté de foie gras as an appetizer at the fancy restaurant."

    (Cô ấy đã gọi pate gan ngỗng làm món khai vị tại nhà hàng sang trọng.)

  • chicken liver pâté

    pate gan gà

    "My grandmother makes the best chicken liver pâté for Christmas."

    (Bà tôi làm món pate gan gà ngon nhất vào dịp Giáng sinh.)

  • vegetarian pâté

    pate chay

    "They offered a delicious vegetarian pâté for the non-meat eaters."

    (Họ phục vụ món pate chay rất ngon cho những người ăn chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pâté

Danh từ
Lật mặt

Một loại pa-tê, thường được làm từ thịt, cá hoặc gia cầm, được xay nhuyễn và tẩm gia vị.

"We served pâté with crackers as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pâté".

Đặc sản ẩm thực Pháp

Pâté là một món ăn truyền thống nổi tiếng trong ẩm thực Pháp, thường được xem là món ăn cao cấp, sang trọng. Nó thường được chế biến từ gan hoặc thịt xay nhuyễn của gà, vịt, ngỗng, hoặc thỏ, và được nêm gia vị đặc trưng.

Cách thưởng thức Pâté

Pâté thường được phục vụ lạnh, phết lên bánh mì nướng (toast), bánh quy giòn (crackers) hoặc ăn kèm với dưa chuột muối (cornichons) và hành tây ngâm (pickled onions) như một món khai vị (hors d'oeuvre). Đây là món ăn phổ biến trong các bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc dùng trong những bữa ăn nhẹ tinh tế.