(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fatty liver
B2

fatty liver

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Gan nhiễm mỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fatty liver'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng trong đó có sự tích tụ quá nhiều chất béo trong gan.

Definition (English Meaning)

A condition in which there is an excessive build-up of fat in the liver.

Ví dụ Thực tế với 'Fatty liver'

  • "The doctor diagnosed him with fatty liver after the blood tests."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gan nhiễm mỡ sau khi xét nghiệm máu."

  • "A diet high in processed foods can contribute to fatty liver."

    "Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể góp phần gây ra gan nhiễm mỡ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fatty liver'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fatty liver
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Fatty liver'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'fatty liver' thường được sử dụng chung để chỉ bệnh gan nhiễm mỡ, bao gồm cả bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và bệnh gan nhiễm mỡ do rượu (ALD). NAFLD xảy ra ở những người ít hoặc không uống rượu, trong khi ALD là do uống quá nhiều rượu. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ không gây hại đến viêm gan và tổn thương gan nghiêm trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with fatty liver' thường mô tả một người bị bệnh gan nhiễm mỡ. 'in fatty liver' thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc thay đổi xảy ra trong gan bị nhiễm mỡ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fatty liver'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)