fatty liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which there is an excessive build-up of fat in the liver.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó có sự tích tụ quá nhiều chất béo trong gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor diagnosed him with fatty liver after the blood tests."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gan nhiễm mỡ sau khi xét nghiệm máu."
-
"A diet high in processed foods can contribute to fatty liver."
"Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể góp phần gây ra gan nhiễm mỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fatty liver' thường được sử dụng chung để chỉ bệnh gan nhiễm mỡ, bao gồm cả bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và bệnh gan nhiễm mỡ do rượu (ALD). NAFLD xảy ra ở những người ít hoặc không uống rượu, trong khi ALD là do uống quá nhiều rượu. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ không gây hại đến viêm gan và tổn thương gan nghiêm trọng.
Prepositions
'with fatty liver' thường mô tả một người bị bệnh gan nhiễm mỡ. 'in fatty liver' thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc thay đổi xảy ra trong gan bị nhiễm mỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-alcoholic non-alcoholic fatty liver (gan nhiễm mỡ không do rượu)
-
alcoholic alcoholic fatty liver (gan nhiễm mỡ do rượu)
-
severe severe fatty liver (gan nhiễm mỡ nặng)
-
mild mild fatty liver (gan nhiễm mỡ nhẹ)
-
develop develop fatty liver (phát triển bệnh gan nhiễm mỡ)
-
diagnose diagnose fatty liver (chẩn đoán gan nhiễm mỡ)
-
treat treat fatty liver (điều trị gan nhiễm mỡ)
-
reverse reverse fatty liver (đảo ngược tình trạng gan nhiễm mỡ)
-
prevent prevent fatty liver (phòng ngừa gan nhiễm mỡ)
-
fatty liver disease fatty liver disease (bệnh gan nhiễm mỡ)
-
risk factors for risk factors for fatty liver (các yếu tố nguy cơ của gan nhiễm mỡ)
Idioms
-
Non-alcoholic fatty liver disease (NAFLD)
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
"NAFLD is often associated with obesity and type 2 diabetes."
(Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu thường liên quan đến béo phì và tiểu đường loại 2.)
-
Alcoholic fatty liver disease (AFLD)
Bệnh gan nhiễm mỡ do rượu
"Heavy alcohol consumption is a primary cause of AFLD."
(Việc uống nhiều rượu là nguyên nhân chính gây bệnh gan nhiễm mỡ do rượu.)
-
Reversing fatty liver
Đảo ngược tình trạng gan nhiễm mỡ (cải thiện bệnh)
"Lifestyle changes can often help in reversing fatty liver."
(Thay đổi lối sống thường có thể giúp đảo ngược tình trạng gan nhiễm mỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatty liver
Danh từMột tình trạng trong đó có sự tích tụ quá nhiều chất béo trong gan.
"The doctor diagnosed him with fatty liver after the blood tests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty liver".
