terrine
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Terrine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh làm từ thịt băm nhuyễn hoặc pa tê, thường được phục vụ lạnh.
Definition (English Meaning)
A loaf of forcemeat or pâté, often served cold.
Ví dụ Thực tế với 'Terrine'
-
"She served a delicious duck terrine as an appetizer."
"Cô ấy đã phục vụ món terrine vịt ngon tuyệt như một món khai vị."
-
"We enjoyed a vegetarian terrine made with layers of colorful vegetables."
"Chúng tôi đã thưởng thức món terrine chay làm từ các lớp rau củ đầy màu sắc."
-
"He carefully arranged the slices of terrine on the platter."
"Anh ấy cẩn thận sắp xếp các lát terrine lên đĩa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Terrine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: terrine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Terrine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Terrine thường được làm trong một khuôn hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, thường bằng gốm, sành hoặc thủy tinh. Khác với pâté ở chỗ terrine có thể có kết cấu thô hơn và có thể chứa các miếng thịt, rau củ lớn hơn. Terrine cũng có thể dùng để chỉ chính cái khuôn dùng để làm món ăn này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Terrine *of* (chất liệu): Cho biết thành phần chính của terrine (ví dụ: terrine of duck). Terrine *with* (thành phần đi kèm): Cho biết các thành phần khác ngoài thành phần chính (ví dụ: terrine with pistachios).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Terrine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.