(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ terrine
B2

terrine

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh terrine pa tê làm trong khuôn đồ đựng bằng gốm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Terrine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh làm từ thịt băm nhuyễn hoặc pa tê, thường được phục vụ lạnh.

Definition (English Meaning)

A loaf of forcemeat or pâté, often served cold.

Ví dụ Thực tế với 'Terrine'

  • "She served a delicious duck terrine as an appetizer."

    "Cô ấy đã phục vụ món terrine vịt ngon tuyệt như một món khai vị."

  • "We enjoyed a vegetarian terrine made with layers of colorful vegetables."

    "Chúng tôi đã thưởng thức món terrine chay làm từ các lớp rau củ đầy màu sắc."

  • "He carefully arranged the slices of terrine on the platter."

    "Anh ấy cẩn thận sắp xếp các lát terrine lên đĩa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Terrine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: terrine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pâté(pa tê)
casserole dish(nồi hầm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Terrine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Terrine thường được làm trong một khuôn hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, thường bằng gốm, sành hoặc thủy tinh. Khác với pâté ở chỗ terrine có thể có kết cấu thô hơn và có thể chứa các miếng thịt, rau củ lớn hơn. Terrine cũng có thể dùng để chỉ chính cái khuôn dùng để làm món ăn này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Terrine *of* (chất liệu): Cho biết thành phần chính của terrine (ví dụ: terrine of duck). Terrine *with* (thành phần đi kèm): Cho biết các thành phần khác ngoài thành phần chính (ví dụ: terrine with pistachios).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Terrine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)