(Top Banner Ad)
terrine
B2
danh từ B2 Ẩm thực

terrine

UK: /təˈriːn/ • US: /təˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh terrine pa tê làm trong khuôn đồ đựng bằng gốm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loaf of forcemeat or pâté, often served cold.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh làm từ thịt băm nhuyễn hoặc pa tê, thường được phục vụ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served a delicious duck terrine as an appetizer."

    "Cô ấy đã phục vụ món terrine vịt ngon tuyệt như một món khai vị."

  • "We enjoyed a vegetarian terrine made with layers of colorful vegetables."

    "Chúng tôi đã thưởng thức món terrine chay làm từ các lớp rau củ đầy màu sắc."

  • "He carefully arranged the slices of terrine on the platter."

    "Anh ấy cẩn thận sắp xếp các lát terrine lên đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrine Món pa-tê nén (thường là thịt, cá, rau củ) được nấu và làm lạnh trong khuôn; hoặc chính cái khuôn (nồi) hình chữ nhật/oval bằng đất nung, sứ dùng để làm món ăn này.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Old French
terrine
French
terrine
English
terrine

Nguồn gốc từ đất sét

Từ 'terrine' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ từ 'terra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất sét'. Ban đầu, 'terrine' chỉ dùng để chỉ chiếc nồi hoặc khuôn bằng đất nung hình chữ nhật hoặc oval dùng để nấu ăn. Sau này, tên của chiếc nồi đã được dùng để gọi chính món ăn được chế biến trong đó, thường là một loại pa-tê nén được nấu chậm và làm lạnh.

Usage Note

Terrine thường được làm trong một khuôn hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, thường bằng gốm, sành hoặc thủy tinh. Khác với pâté ở chỗ terrine có thể có kết cấu thô hơn và có thể chứa các miếng thịt, rau củ lớn hơn. Terrine cũng có thể dùng để chỉ chính cái khuôn dùng để làm món ăn này.

Prepositions

of with

Terrine *of* (chất liệu): Cho biết thành phần chính của terrine (ví dụ: terrine of duck). Terrine *with* (thành phần đi kèm): Cho biết các thành phần khác ngoài thành phần chính (ví dụ: terrine with pistachios).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrine
  • vegetable vegetable terrine
    (pa-tê rau củ)
  • duck duck terrine
    (pa-tê vịt)
  • pork pork terrine
    (pa-tê thịt heo)
  • fish fish terrine
    (pa-tê cá)
  • rich rich terrine
    (pa-tê đậm đà/giàu hương vị)
  • homemade homemade terrine
    (pa-tê tự làm/nhà làm)
Verb + terrine
  • make make a terrine
    (làm một món pa-tê nén)
  • serve serve a terrine
    (phục vụ món pa-tê nén)
  • slice slice the terrine
    (cắt lát món pa-tê nén)
Terrine + Noun
  • terrine terrine mold
    (khuôn làm pa-tê nén)
  • terrine terrine recipe
    (công thức làm pa-tê nén)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrine

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh làm từ thịt băm nhuyễn hoặc pa tê, thường được phục vụ lạnh.

"She served a delicious duck terrine as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrine".

Món khai vị tinh tế của ẩm thực Pháp

Terrine là một món ăn truyền thống và phổ biến trong ẩm thực Pháp, thường được phục vụ lạnh như một món khai vị hoặc một phần của tiệc buffet. Nó thường được so sánh với pa-tê, nhưng terrine thường có kết cấu thô hơn, chứa các miếng thịt, cá, rau củ lớn hơn và được nấu trong một chiếc khuôn đặc biệt (cũng gọi là terrine), sau đó cắt lát để trình bày. Terrine thể hiện sự khéo léo và tinh tế trong nghệ thuật ẩm thực Pháp.

Nghệ thuật trình bày và sự đa dạng

Terrine không chỉ là một món ăn ngon mà còn là biểu tượng của sự tinh tế trong cách trình bày. Món này thường được cắt lát gọn gàng, đẹp mắt và trang trí cùng với các loại rau thơm, dưa chuột muối hoặc bánh mì nướng. Có vô số biến thể terrine, từ thịt heo, vịt, thỏ cho đến cá hồi, rau củ, mang lại sự đa dạng phong phú cho thực khách và cho phép các đầu bếp thể hiện sự sáng tạo không giới hạn.