specially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a special way; for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một cách đặc biệt; cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car was specially designed for racing."
"Chiếc xe này được thiết kế đặc biệt cho đua xe."
-
"I had this dress made specially for the wedding."
"Tôi đã may chiếc váy này đặc biệt cho đám cưới."
-
"The software was specially adapted to meet the client's needs."
"Phần mềm đã được điều chỉnh đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt, chuyên biệt |
| Noun | specialty | đặc sản, chuyên môn, chuyên ngành |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa, chuyên về |
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Adverb | especially | đặc biệt là, nhất là (nhấn mạnh một điều trong số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specially' nhấn mạnh rằng điều gì đó được thực hiện hoặc thiết kế cho một mục đích riêng biệt hoặc có các đặc điểm khác thường. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các trường hợp hoặc mục đích thông thường. So sánh với 'especially', 'specially' tập trung vào mục đích thiết kế hoặc hành động cụ thể, trong khi 'especially' nhấn mạnh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designed specially designed (được thiết kế đặc biệt)
-
made specially made (được làm riêng)
-
prepared specially prepared (được chuẩn bị đặc biệt)
-
adapted specially adapted (được điều chỉnh đặc biệt)
-
trained specially trained (được đào tạo chuyên biệt)
-
chosen specially chosen (được chọn riêng)
-
for specially for someone/something (đặc biệt dành cho ai/cái gì)
-
invited specially invited (được mời riêng)
-
commissioned specially commissioned (được đặt hàng đặc biệt)
Idioms
-
specially for (someone/something)
đặc biệt dành cho (ai/cái gì), riêng cho (ai/cái gì)
"This gift was specially selected for you."
(Món quà này được chọn riêng cho bạn đó.)
-
nothing specially...
không có gì đặc biệt/riêng biệt...
"There's nothing specially difficult about this task."
(Không có gì đặc biệt khó khăn về nhiệm vụ này cả.)
-
be specially interested in
đặc biệt quan tâm đến
"She is specially interested in environmental issues."
(Cô ấy đặc biệt quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specially
adverbMột cách đặc biệt; cho một mục đích cụ thể.
"This car was specially designed for racing."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be specially chosen for this role is a great honor. |
Được chọn đặc biệt cho vai trò này là một vinh dự lớn. |
| Phủ định | I decided not to be specially concerned about the minor details. |
Tôi quyết định không đặc biệt quan tâm đến những chi tiết nhỏ. |
| Nghi vấn | Why did they want to be specially trained for this mission? |
Tại sao họ muốn được huấn luyện đặc biệt cho nhiệm vụ này? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I dressed specially for the occasion: it was a formal gala. |
Tôi ăn mặc đặc biệt cho dịp này: đó là một buổi dạ tiệc trang trọng. |
| Phủ định | He didn't prepare specially for the test: he thought it would be easy. |
Anh ấy đã không chuẩn bị đặc biệt cho bài kiểm tra: anh ấy nghĩ nó sẽ dễ. |
| Nghi vấn | Did she cook specially for him: was it his birthday? |
Cô ấy có nấu ăn đặc biệt cho anh ấy không: có phải là sinh nhật của anh ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice English specially for the IELTS exam, you will likely get a high score. |
Nếu bạn luyện tập tiếng Anh đặc biệt cho kỳ thi IELTS, bạn có thể sẽ đạt được điểm cao. |
| Phủ định | If you don't prepare specially for the interview, you won't make a good impression. |
Nếu bạn không chuẩn bị đặc biệt cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ không tạo được ấn tượng tốt. |
| Nghi vấn | Will the dish taste better if I add specially selected spices? |
Món ăn sẽ ngon hơn nếu tôi thêm các loại gia vị được chọn đặc biệt chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would specially request that professor for a letter of recommendation now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ đặc biệt yêu cầu giáo sư đó viết thư giới thiệu. |
| Phủ định | If she hadn't practiced so much, she wouldn't specially stand out during the competition now. |
Nếu cô ấy không luyện tập nhiều như vậy, bây giờ cô ấy đã không đặc biệt nổi bật trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they specially need our help with this project now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu bây giờ họ có đặc biệt cần sự giúp đỡ của chúng ta cho dự án này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dressed specially for the occasion. |
Anh ấy ăn mặc đặc biệt cho dịp này. |
| Phủ định | She wasn't specially trained for that kind of work. |
Cô ấy không được đào tạo đặc biệt cho loại công việc đó. |
| Nghi vấn | Was the cake made specially for the party? |
Chiếc bánh có được làm đặc biệt cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specially".
