(Top Banner Ad)
fencing
B2
Noun B2 Thể thao

fencing

UK: /ˈfɛnsɪŋ/ • US: /ˈfɛnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu kiếm vật liệu làm hàng rào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of fighting with swords (foil, épée, or sabre).

Vietnamese Meaning

Môn đấu kiếm, môn thể thao chiến đấu bằng kiếm (foil, épée, hoặc sabre).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fencing requires both physical and mental agility."

    "Đấu kiếm đòi hỏi cả sự nhanh nhẹn về thể chất và tinh thần."

  • "He is passionate about fencing and trains every day."

    "Anh ấy đam mê đấu kiếm và tập luyện mỗi ngày."

  • "The farmer bought new fencing to keep the sheep in the field."

    "Người nông dân đã mua vật liệu làm hàng rào mới để giữ đàn cừu trong cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fence hàng rào; sự phòng thủ
Verb fence rào lại; đấu kiếm
Noun fencer người đấu kiếm
Adjective unfenced không có hàng rào, không được rào lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensa
Old French
defense
Middle English
fens
English
fence
English
fencing

Từ sự 'Phòng thủ' đến môn 'Đấu kiếm'

Từ 'fencing' có nguồn gốc từ 'fence', mà 'fence' lại là dạng rút gọn của 'defence' (sự phòng thủ) trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và Latin. Ban đầu, 'fencing' chỉ hành động phòng thủ. Dần dần, 'fence' mang nghĩa hàng rào hoặc vật chắn, và môn thể thao 'fencing' phát triển từ nghệ thuật dùng kiếm để tự vệ hoặc đấu tay đôi.

Hàng rào và Kiếm đấu

Vào thế kỷ 16, động từ 'to fence' có hai nghĩa chính: xây hàng rào (như rào quanh vườn) và đấu kiếm. Sau đó, danh từ 'fencing' xuất hiện để mô tả cả việc xây dựng hàng rào và môn thể thao đấu kiếm trang nhã. Cả hai nghĩa này đều bắt nguồn từ ý tưởng về sự bảo vệ hoặc ngăn chặn.

Usage Note

Fencing là một môn thể thao Olympic hiện đại, có nguồn gốc từ các kỹ năng chiến đấu kiếm truyền thống. Nó đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chiến thuật và kỹ thuật. Các loại kiếm khác nhau (foil, épée, sabre) có luật lệ và mục tiêu khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'hedging' (rào chắn) hoặc 'fences' (hàng rào).

Prepositions

in at

‘In fencing’: Chỉ sự tham gia vào môn thể thao đấu kiếm nói chung (e.g., 'He is talented in fencing'). ‘At fencing’: Chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể liên quan đến đấu kiếm (e.g., 'We met at the fencing club').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fencing
  • competitive competitive fencing
    (môn đấu kiếm cạnh tranh)
  • modern modern fencing
    (môn đấu kiếm hiện đại)
  • classical classical fencing
    (môn đấu kiếm cổ điển)
  • sabre sabre fencing
    (đấu kiếm kiếm cong (sabre))
Verb + fencing
  • practice practice fencing
    (luyện tập đấu kiếm)
  • take up take up fencing
    (bắt đầu học/chơi đấu kiếm)
  • do do fencing
    (chơi đấu kiếm, tham gia đấu kiếm)
Fencing + Noun
  • fencing fencing mask
    (mặt nạ đấu kiếm)
  • fencing fencing equipment
    (dụng cụ/thiết bị đấu kiếm)
  • fencing fencing club
    (câu lạc bộ đấu kiếm)
  • fencing fencing instructor
    (huấn luyện viên đấu kiếm)

Idioms

  • the sport of fencing

    môn thể thao đấu kiếm

    "Fencing is a challenging and elegant sport."

    (Đấu kiếm là một môn thể thao đầy thử thách và tao nhã.)

  • fencing match/bout

    trận đấu kiếm

    "The fencing match was very intense."

    (Trận đấu kiếm diễn ra rất căng thẳng.)

  • fencing lesson

    bài học đấu kiếm

    "She takes fencing lessons every Saturday."

    (Cô ấy học đấu kiếm vào mỗi thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fencing

Noun
Lật mặt

Môn đấu kiếm, môn thể thao chiến đấu bằng kiếm (foil, épée, hoặc sabre).

"Fencing requires both physical and mental agility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys fencing as a hobby.
Anh ấy thích đấu kiếm như một sở thích.
Phủ định
They do not participate in fencing competitions.
Họ không tham gia các cuộc thi đấu kiếm.
Nghi vấn
Do you know which school has the best fencing team?
Bạn có biết trường nào có đội đấu kiếm tốt nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fencing is properly maintained, it will provide security for the property.
Nếu hàng rào được bảo trì đúng cách, nó sẽ cung cấp an ninh cho tài sản.
Phủ định
If there isn't adequate fencing, the animals will escape from the farm.
Nếu không có hàng rào đầy đủ, động vật sẽ trốn thoát khỏi trang trại.
Nghi vấn
Will the garden be protected if the fencing is installed?
Khu vườn có được bảo vệ không nếu hàng rào được lắp đặt?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced fencing more diligently, she would be competing in the Olympics now.
Nếu cô ấy đã luyện tập đấu kiếm chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đang thi đấu tại Thế vận hội Olympic bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so focused on fencing strategies, he might not have understood the fundamental techniques.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào các chiến lược đấu kiếm, có lẽ anh ấy đã không hiểu các kỹ thuật cơ bản.
Nghi vấn
If they were better at fencing, would they have won the championship last year?
Nếu họ giỏi đấu kiếm hơn, họ có lẽ đã thắng chức vô địch năm ngoái phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to start fencing lessons next month.
Cô ấy sẽ bắt đầu các buổi học đấu kiếm vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to continue fencing after this year.
Họ sẽ không tiếp tục đấu kiếm sau năm nay.
Nghi vấn
Are you going to compete in fencing at the next Olympics?
Bạn có dự định thi đấu đấu kiếm tại Thế vận hội Olympic tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed new fencing around the garden before the storm.
Họ đã lắp đặt hàng rào mới xung quanh khu vườn trước cơn bão.
Phủ định
She had not finished the fencing repairs before the guests arrived.
Cô ấy đã không hoàn thành việc sửa hàng rào trước khi khách đến.
Nghi vấn
Had he considered fencing the entire property for added security?
Anh ấy đã cân nhắc việc rào toàn bộ khu đất để tăng cường an ninh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fencing".

Nguồn gốc hào hiệp và Thể thao Olympic

Đấu kiếm có nguồn gốc từ các cuộc đấu tay đôi và nghệ thuật tự vệ của giới quý tộc Châu Âu từ hàng trăm năm trước. Ngày nay, đây là một môn thể thao Olympic, đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chiến thuật và tinh thần thượng võ. Người chơi sử dụng ba loại kiếm chính: kiếm lá (foil), kiếm ba cạnh (épée) và kiếm cong (sabre), mỗi loại có luật và phong cách đấu riêng.

Sự thanh lịch và Kỷ luật

Đấu kiếm không chỉ là một môn thể thao thể chất mà còn là một nghệ thuật đòi hỏi sự tập trung cao độ, kỷ luật và tôn trọng đối thủ. Các vận động viên thường mặc trang phục bảo hộ màu trắng, đeo mặt nạ và sử dụng kiếm làm từ vật liệu an toàn, nhưng vẫn giữ được vẻ trang trọng và lịch lãm của môn thể thao này.