(Top Banner Ad)
frustrate
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

frustrate

UK: /frʌˈstreɪt/ • US: /ˈfrʌˌstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm bực bội gây khó chịu làm thất vọng (trong trường hợp kế hoạch)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (someone) to feel annoyed, upset, or disappointed because one cannot do something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc thất vọng vì không thể làm được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant delays frustrated their plans."

    "Sự trì hoãn liên tục đã làm hỏng kế hoạch của họ."

  • "The traffic jam frustrated my efforts to get to the meeting on time."

    "Tắc đường đã làm tôi bực bội vì không thể đến cuộc họp đúng giờ."

  • "He felt frustrated by his inability to solve the problem."

    "Anh ấy cảm thấy bực bội vì không thể giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (3rd person singular) frustrates làm thất vọng (ngôi thứ 3 số ít)
Adjective frustrated bị thất vọng, chán nản
Adjective frustrating gây thất vọng, khó chịu
Noun frustration sự thất vọng, sự nản lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frustrā
Latin
frustrārī
English
frustrate

Nguồn gốc 'Trong Vô Vọng'

Từ 'frustrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frustrā' mang nghĩa 'trong vô vọng' hoặc 'một cách vô ích'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'frustrārī', có nghĩa là 'làm cho vô ích, làm thất vọng'. Điều này phản ánh chính xác cảm giác khi nỗ lực nhưng không đạt được kết quả mong muốn, hay khi có điều gì đó cản trở mục tiêu của bạn.

Usage Note

Từ 'frustrate' nhấn mạnh sự ngăn cản một ai đó đạt được mục tiêu hoặc thực hiện mong muốn của họ. Nó thường liên quan đến cảm giác bất lực hoặc bế tắc. So với 'annoy' (làm phiền), 'frustrate' mang sắc thái mạnh hơn và liên quan đến sự cản trở có tính hệ thống hơn là những phiền toái nhỏ nhặt. 'Disappoint' (làm thất vọng) tập trung vào cảm giác buồn khi một kỳ vọng không được đáp ứng, trong khi 'frustrate' tập trung vào sự cản trở hành động.

Prepositions

with by at

* **frustrated with**: Bực bội với một điều gì đó dai dẳng hoặc một tình huống. Ví dụ: I'm frustrated with this slow internet connection. * **frustrated by**: Bực bội bởi một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: She was frustrated by the lack of progress. * **frustrated at**: Thường dùng để chỉ sự bực bội ở một người hoặc tình huống. Ví dụ: He was frustrated at his own mistakes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + frustrate
  • deeply deeply frustrate
    (gây thất vọng sâu sắc)
  • greatly greatly frustrate
    (gây thất vọng lớn)
Frustrate + Noun
  • efforts frustrate efforts
    (cản trở nỗ lực)
  • plans frustrate plans
    (phá hỏng kế hoạch)
  • attempts frustrate attempts
    (làm hỏng các nỗ lực)
  • hopes frustrate hopes
    (dập tắt hy vọng)
Be + frustrated + Preposition
  • by be frustrated by (something)
    (bị thất vọng bởi (điều gì))
  • with be frustrated with (someone/something)
    (bị thất vọng với (ai/điều gì))

Idioms

  • frustrate someone's efforts/plans

    cản trở hoặc làm thất bại nỗ lực/kế hoạch của ai đó

    "Their constant opposition frustrated all our efforts."

    (Sự phản đối liên tục của họ đã làm thất bại mọi nỗ lực của chúng tôi.)

  • be frustrated in one's hopes/ambitions

    bị thất vọng trong hy vọng/tham vọng của mình

    "He was frustrated in his ambition to become a pilot."

    (Anh ấy đã bị thất vọng trong tham vọng trở thành phi công của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frustrate

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc thất vọng vì không thể làm được điều gì đó.

"The constant delays frustrated their plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex problem frustrated him.
Vấn đề phức tạp làm anh ấy bực bội.
Phủ định
She doesn't want to frustrate her boss with unnecessary questions.
Cô ấy không muốn làm ông chủ bực bội bằng những câu hỏi không cần thiết.
Nghi vấn
Does the slow internet frustrate you?
Mạng internet chậm có làm bạn bực bội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the instructions better, I wouldn't feel so frustrated.
Nếu tôi hiểu rõ hướng dẫn hơn, tôi sẽ không cảm thấy bực bội như vậy.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't frustrate everyone around her.
Nếu cô ấy không bướng bỉnh như vậy, cô ấy sẽ không làm mọi người xung quanh bực bội.
Nghi vấn
Would you experience less frustration if you took regular breaks?
Bạn có cảm thấy ít bực bội hơn nếu bạn nghỉ giải lao thường xuyên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant interruptions frustrate me.
Những sự gián đoạn liên tục làm tôi bực bội.
Phủ định
Never have I been so frustrated by a lack of progress.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy bực bội đến vậy vì thiếu tiến bộ.
Nghi vấn
Should you feel frustrated, remember to take a break.
Nếu bạn cảm thấy bực bội, hãy nhớ nghỉ ngơi.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant interruptions will be frustrating her during her presentation.
Những sự gián đoạn liên tục sẽ làm cô ấy bực bội trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
I won't be frustrating myself by trying to fix something I don't understand.
Tôi sẽ không làm bản thân bực bội bằng cách cố gắng sửa chữa một thứ mà tôi không hiểu.
Nghi vấn
Will the slow internet connection be frustrating you while you're trying to work?
Liệu kết nối internet chậm có làm bạn bực bội khi bạn đang cố gắng làm việc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays will frustrate the project team.
Sự trì hoãn liên tục sẽ làm nản lòng đội dự án.
Phủ định
I am not going to let this technical issue frustrate me.
Tôi sẽ không để vấn đề kỹ thuật này làm tôi nản lòng.
Nghi vấn
Will the lack of resources frustrate our efforts to complete the task?
Liệu việc thiếu nguồn lực có làm nản lòng những nỗ lực của chúng ta để hoàn thành nhiệm vụ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays frustrated the project manager.
Sự chậm trễ liên tục đã làm nản lòng người quản lý dự án.
Phủ định
She wasn't frustrated by the technical difficulties.
Cô ấy không cảm thấy nản lòng bởi những khó khăn kỹ thuật.
Nghi vấn
Did the lack of resources frustrate their efforts?
Việc thiếu nguồn lực có làm nản lòng những nỗ lực của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frustrate".

Khái niệm 'Khả năng chịu đựng sự thất vọng'

Trong tâm lý học phương Tây, có một khái niệm quan trọng là 'frustration tolerance' (khả năng chịu đựng sự thất vọng). Nó đề cập đến mức độ một người có thể chịu đựng sự trì hoãn, thất bại hoặc không đạt được mong muốn mà không trở nên quá tức giận, chán nản hoặc bỏ cuộc. Phát triển khả năng này được coi là một yếu tố quan trọng cho sự kiên cường và thành công trong cuộc sống.

Thất vọng và Động lực

Mặc dù cảm giác thất vọng thường tiêu cực, nhưng trong nhiều bối cảnh văn hóa, nó cũng có thể được xem là một động lực mạnh mẽ. Sự thất vọng có thể thúc đẩy cá nhân tìm kiếm giải pháp mới, cải thiện kỹ năng hoặc thay đổi chiến lược để vượt qua chướng ngại vật, thay vì bỏ cuộc. Đây là một khía cạnh quan trọng của tư duy phát triển.