(Top Banner Ad)
reproduction
B2
danh từ B2 Sinh học, Nghệ thuật, Công nghệ

reproduction

UK: /ˌriːprəˈdʌkʃən/ • US: /ˌriːprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh sản sự tái sản xuất bản sao sự nhân giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing offspring; the action of copying or producing something again.

Vietnamese Meaning

Quá trình sinh sản; hành động sao chép hoặc tái tạo lại một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual reproduction involves the combination of genetic material from two parents."

    "Sinh sản hữu tính bao gồm sự kết hợp vật chất di truyền từ hai bố mẹ."

  • "The reproduction of the antique vase was remarkably accurate."

    "Bản sao của chiếc bình cổ rất chính xác."

  • "Reproduction rates have declined in many developed countries."

    "Tỷ lệ sinh sản đã giảm ở nhiều nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce tái sản xuất, sinh sản
Adjective reproductive thuộc về sinh sản
Noun reproducer người/vật tái tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nghệ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reproductionem
Old French
reproduire
English
reproduction

Nguồn gốc của 'Reproduction'

Từ 'reproduction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reproductionem', có nghĩa là 'tái tạo' hoặc 'sản xuất lại'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'reproduire'. Ý tưởng về việc tạo ra bản sao đã tồn tại từ thời cổ đại, khi con người quan sát và mô phỏng tự nhiên.

Usage Note

Trong sinh học, 'reproduction' đề cập đến quá trình sinh sản của các sinh vật. Trong nghệ thuật và công nghệ, nó liên quan đến việc tạo ra các bản sao của một tác phẩm hoặc đối tượng. Cần phân biệt với 'replica', thường chỉ một bản sao chính xác, và 'copy', mang nghĩa chung hơn về việc sao chép.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng được sao chép (e.g., reproduction of a painting). for: thường dùng để chỉ mục đích của việc sao chép (e.g., reproduction for commercial purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproduction
  • accurate reproduction
    (sự tái tạo chính xác)
  • mass reproduction
    (sự sản xuất hàng loạt)
  • sexual reproduction
    (sinh sản hữu tính)
Verb + reproduction
  • enable reproduction
    (cho phép sự sinh sản)
  • halt reproduction
    (ngăn chặn sự sinh sản)
  • study reproduction
    (nghiên cứu về sự sinh sản)

Idioms

  • Reproduction rate

    Tỷ lệ sinh sản

    "The country's reproduction rate is declining."

    (Tỷ lệ sinh sản của quốc gia đang giảm.)

  • Artificial reproduction

    Sinh sản nhân tạo

    "Artificial reproduction techniques are becoming more common."

    (Các kỹ thuật sinh sản nhân tạo đang trở nên phổ biến hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproduction

danh từ
Lật mặt

Quá trình sinh sản; hành động sao chép hoặc tái tạo lại một cái gì đó.

"Sexual reproduction involves the combination of genetic material from two parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproduction".

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một ngày lễ để tôn vinh các bà mẹ và vai trò của họ trong việc sinh sản và nuôi dạy con cái. Nó được tổ chức vào các ngày khác nhau trên khắp thế giới, thường là vào tháng Năm.

Kế hoạch hóa gia đình

Kế hoạch hóa gia đình là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc kiểm soát sinh sản, cho phép các cặp vợ chồng quyết định số lượng con cái họ muốn có và thời điểm sinh con.