(Top Banner Ad)
soluble
B2
adjective B2 Hóa học, Khoa học

soluble

UK: /ˈsɒljʊbl/ • US: /ˈsɑːljəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hòa tan được có thể giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being dissolved, especially in water.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hòa tan, đặc biệt là trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salt is soluble in water."

    "Muối hòa tan trong nước."

  • "Some vitamins are water-soluble."

    "Một số vitamin tan trong nước."

  • "The crisis was soluble only with international cooperation."

    "Cuộc khủng hoảng chỉ có thể giải quyết được bằng sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soluble Có thể hòa tan, tan được
Noun solubility Khả năng hòa tan, độ hòa tan
Adjective insoluble Không hòa tan được
Verb dissolve Hòa tan, làm tan rã
Noun solution Dung dịch (kết quả của sự hòa tan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solubilis
Old French
soluble
English
soluble

Nguồn gốc từ 'tan chảy'

Từ 'soluble' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'solubilis' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'có khả năng hòa tan'. Bản thân 'solubilis' lại xuất phát từ động từ 'solvere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nới lỏng', 'tháo ra', hoặc 'làm tan rã'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và rồi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng một chất có thể hòa tan trong một dung môi.

Usage Note

Từ 'soluble' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và hóa học để mô tả khả năng của một chất rắn, lỏng hoặc khí có thể phân tán đồng đều trong một chất lỏng (thường là nước) để tạo thành một dung dịch. Khác với 'miscible', thường dùng cho các chất lỏng có thể trộn lẫn với nhau.

Prepositions

in

'Soluble in' được sử dụng để chỉ ra dung môi mà chất đó có thể hòa tan được. Ví dụ, 'Sugar is soluble in water.' (Đường hòa tan trong nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soluble
  • readily readily soluble
    (dễ dàng hòa tan)
  • highly highly soluble
    (rất dễ hòa tan)
  • water- water-soluble
    (hòa tan trong nước)
  • fat- fat-soluble
    (hòa tan trong chất béo)
Verb + soluble
  • be be soluble in
    (hòa tan trong (chất gì đó))
  • become become soluble
    (trở nên hòa tan)
  • render render soluble
    (làm cho hòa tan)
Soluble + Noun
  • soluble soluble fiber
    (chất xơ hòa tan)
  • soluble soluble coffee
    (cà phê hòa tan)

Idioms

  • water-soluble vitamins

    các vitamin tan trong nước

    "Vitamin C and B vitamins are water-soluble, so they are not stored in the body for long."

    (Vitamin C và các vitamin nhóm B là những vitamin tan trong nước, vì vậy chúng không được lưu trữ trong cơ thể lâu.)

  • fat-soluble vitamins

    các vitamin tan trong chất béo

    "Vitamins A, D, E, and K are fat-soluble and can be stored in the body's fatty tissues."

    (Các vitamin A, D, E và K là những vitamin tan trong chất béo và có thể được lưu trữ trong các mô mỡ của cơ thể.)

  • soluble coffee

    cà phê hòa tan

    "For a quick morning brew, many people opt for soluble coffee."

    (Để có một tách cà phê nhanh vào buổi sáng, nhiều người chọn cà phê hòa tan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soluble

adjective
Lật mặt

Có khả năng hòa tan, đặc biệt là trong nước.

"Salt is soluble in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sugar is soluble in water.
Đường hòa tan trong nước.
Phủ định
Some types of plastic are not soluble in common solvents.
Một số loại nhựa không hòa tan trong các dung môi thông thường.
Nghi vấn
Is salt soluble in alcohol?
Muối có hòa tan trong cồn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sugar was soluble in water.
Cô ấy nói rằng đường hòa tan trong nước.
Phủ định
He told me that the powder was not soluble in oil.
Anh ấy nói với tôi rằng bột đó không hòa tan trong dầu.
Nghi vấn
She asked if the chemical was soluble in the solution.
Cô ấy hỏi liệu hóa chất đó có hòa tan trong dung dịch hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sugar is soluble in water.
Đường hòa tan trong nước.
Phủ định
Not all substances are soluble in oil.
Không phải tất cả các chất đều hòa tan trong dầu.
Nghi vấn
Is salt soluble in alcohol?
Muối có hòa tan trong cồn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sugar is soluble in water, isn't it?
Đường hòa tan trong nước, phải không?
Phủ định
This chemical isn't soluble in that solution, is it?
Hóa chất này không hòa tan trong dung dịch đó, phải không?
Nghi vấn
The compound is soluble in alcohol, isn't it?
Hợp chất này hòa tan trong cồn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar will be soluble in the hot water.
Đường sẽ hòa tan trong nước nóng.
Phủ định
This type of plastic won't be soluble in any common solvent.
Loại nhựa này sẽ không hòa tan trong bất kỳ dung môi thông thường nào.
Nghi vấn
Will the powder be soluble in this solution?
Liệu bột này có hòa tan được trong dung dịch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soluble".

Vitamin tan trong nước và tan trong chất béo

Trong dinh dưỡng, khái niệm 'soluble' rất quan trọng khi nói về vitamin. Các vitamin tan trong nước (water-soluble) như C và B được cơ thể đào thải dễ dàng qua nước tiểu, cần bổ sung thường xuyên. Ngược lại, các vitamin tan trong chất béo (fat-soluble) như A, D, E, K được lưu trữ trong gan và các mô mỡ. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta có chế độ ăn uống và bổ sung vitamin hợp lý, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc quá liều.

Cà phê hòa tan – Tiện lợi mỗi ngày

Cà phê hòa tan (soluble coffee), hay còn gọi là cà phê ăn liền (instant coffee), là một ứng dụng phổ biến của tính 'tan được' trong đời sống hàng ngày. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất cà phê rang xay, sau đó làm khô thành các hạt hoặc bột có thể hòa tan nhanh chóng trong nước nóng. Sự tiện lợi và tốc độ pha chế đã biến cà phê hòa tan thành thức uống quen thuộc và được ưa chuộng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt đối với những người bận rộn.