(Top Banner Ad)
food and beverage industry
Kinh doanh, Khách sạn, Dịch vụ ăn uống

food and beverage industry

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người yêu thích ẩm thực
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective edible Có thể ăn được
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa

Subject Area

Kinh doanh, Khách sạn, Dịch vụ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food

Nguồn gốc 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*peh₂-), mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng, bảo vệ'. Qua tiếng German nguyên thủy (*fōdō) và tiếng Anh cổ (fōda), nó đã phát triển thành từ 'food' ngày nay, chỉ bất kỳ chất nào ăn vào để duy trì sự sống.

Nguồn gốc 'Beverage'

Từ 'beverage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bibere' (có nghĩa là 'uống'), qua tiếng Pháp cổ ('bevrage'). Nó chỉ tất cả các loại đồ uống, ngoại trừ nước lọc.

Nguồn gốc 'Industry'

Từ 'industry' xuất phát từ tiếng Latin 'industria', ban đầu có nghĩa là 'siêng năng, hoạt động'. Đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh cụ thể.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'food and beverage industry' là sự kết hợp hiện đại của ba từ này để mô tả một lĩnh vực kinh tế rộng lớn bao gồm việc sản xuất, chế biến, đóng gói, phân phối và phục vụ tất cả các loại thực phẩm và đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'food and beverage industry'
  • thriving thriving food and beverage industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đang phát triển mạnh)
  • global global food and beverage industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống toàn cầu)
  • highly competitive highly competitive food and beverage industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống có tính cạnh tranh cao)
Verb + 'food and beverage industry'
  • work in work in the food and beverage industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)
  • invest in invest in the food and beverage industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)
  • transform transform the food and beverage industry
    (chuyển đổi ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)
Noun + 'food and beverage industry' (as a modifier)
  • trends food and beverage industry trends
    (xu hướng của ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)
  • regulations food and beverage industry regulations
    (các quy định của ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)
  • professionals food and beverage industry professionals
    (các chuyên gia trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống)

Idioms

  • key players in the food and beverage industry

    Những doanh nghiệp/cá nhân chủ chốt trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

    "Nestlé and Coca-Cola are considered key players in the food and beverage industry."

    (Nestlé và Coca-Cola được coi là những nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.)

  • the future of the food and beverage industry

    Tương lai của ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

    "Sustainable practices are crucial for shaping the future of the food and beverage industry."

    (Các phương pháp bền vững là rất quan trọng để định hình tương lai của ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.)

  • challenges facing the food and beverage industry

    Những thách thức mà ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đang đối mặt

    "Supply chain disruptions are significant challenges facing the food and beverage industry."

    (Gián đoạn chuỗi cung ứng là những thách thức đáng kể mà ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đang đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food and beverage industry

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food and beverage industry".

Xu hướng bền vững

Trong những thập kỷ gần đây, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đã và đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các hoạt động bền vững và có trách nhiệm với xã hội. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, tác động môi trường của sản xuất và điều kiện làm việc của người lao động. Điều này thúc đẩy các công ty áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường và tìm nguồn cung ứng có đạo đức.

Ảnh hưởng của đồ ăn nhanh và tiện lợi

Văn hóa đồ ăn nhanh và thực phẩm tiện lợi đã trở thành một phần không thể thiếu của lối sống phương Tây, và đang lan rộng ra toàn cầu. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đã thích nghi bằng cách cung cấp nhiều lựa chọn nhanh chóng, dễ chế biến, nhưng cũng đồng thời đối mặt với áp lực phải cung cấp các lựa chọn lành mạnh hơn trước những lo ngại về sức khỏe cộng đồng.