(Top Banner Ad)
foodie
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Văn hóa

foodie

UK: /ˈfuːdi/ • US: /ˈfuːdi/

Nghĩa tiếng Việt

người sành ăn tín đồ ẩm thực người yêu thích ẩm thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with an ardent or refined interest in food and alcoholic beverages; a gourmet.

Vietnamese Meaning

Một người có niềm đam mê hoặc sự quan tâm tinh tế đến thực phẩm và đồ uống có cồn; một người sành ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real foodie and always knows the best places to eat."

    "Cô ấy là một người sành ăn thực thụ và luôn biết những địa điểm ăn uống tốt nhất."

  • "The city has become a haven for foodies."

    "Thành phố đã trở thành thiên đường cho những người sành ăn."

  • "Foodies are always looking for the next culinary adventure."

    "Những người sành ăn luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu ẩm thực tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible Có thể ăn được
Noun foodstuff Thực phẩm (nguyên liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foda
Modern English
food
Modern English
food + -ie (suffix)
Modern English
foodie

Sự ra đời của 'foodie'

'Foodie' là một từ khá mới, xuất hiện vào khoảng thập niên 1980. Nó được tạo thành từ từ 'food' (thức ăn) và hậu tố thân mật '-ie', giống như 'cutie' (dễ thương) hay 'sweetie' (ngọt ngào). Hậu tố này thêm vào ý nghĩa yêu thích, đam mê và thường dùng trong các từ chỉ người có sở thích đặc biệt.

Usage Note

Từ 'foodie' thường dùng để chỉ những người không chỉ thích ăn mà còn có kiến thức sâu rộng về ẩm thực, thích khám phá các món ăn mới, nhà hàng mới, và thường chia sẻ kinh nghiệm của mình. Khác với 'gourmet' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, 'foodie' mang tính đời thường, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foodie
  • passionate a passionate foodie
    (một người sành ăn, đam mê ẩm thực)
  • keen a keen foodie
    (một người rất thích ăn uống, có sở thích ẩm thực mạnh mẽ)
  • serious a serious foodie
    (một tín đồ ẩm thực nghiêm túc, rất quan tâm đến ẩm thực)
  • gourmet a gourmet foodie
    (một tín đồ ẩm thực sành điệu, yêu thích các món ăn cao cấp)
Noun + foodie
  • foodie foodie culture
    (văn hóa ẩm thực sành điệu, cộng đồng những người mê ẩm thực)
  • foodie foodie destination
    (điểm đến lý tưởng cho người mê ẩm thực)
Verb + foodie (as subject)
  • explore foodies explore new cuisines
    (những người mê ẩm thực khám phá các nền ẩm thực mới)
  • indulge foodies indulge in gourmet meals
    (những người mê ẩm thực thưởng thức những bữa ăn cao cấp)

Idioms

  • a true foodie

    một người thực sự sành ăn/mê ẩm thực

    "My sister is a true foodie; she always knows the best restaurants."

    (Chị gái tôi là một người thực sự sành ăn; chị ấy luôn biết những nhà hàng ngon nhất.)

  • foodie paradise

    thiên đường ẩm thực (dành cho người mê ẩm thực)

    "New York City is a foodie paradise with its diverse culinary scene."

    (Thành phố New York là một thiên đường ẩm thực với nền ẩm thực đa dạng của nó.)

  • foodie trend

    xu hướng ẩm thực (được yêu thích bởi cộng đồng foodie)

    "Plant-based eating is a big foodie trend right now."

    (Ăn chay là một xu hướng ẩm thực lớn hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foodie

danh từ
Lật mặt

Một người có niềm đam mê hoặc sự quan tâm tinh tế đến thực phẩm và đồ uống có cồn; một người sành ăn.

"She's a real foodie and always knows the best places to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister, who is a foodie, always knows the best restaurants in town.
Chị gái tôi, người là một người sành ăn, luôn biết những nhà hàng ngon nhất trong thành phố.
Phủ định
John, who isn't a foodie, prefers simple meals at home.
John, người không phải là một người sành ăn, thích những bữa ăn đơn giản tại nhà hơn.
Nghi vấn
Is she the foodie who recommended that amazing Italian place?
Có phải cô ấy là người sành ăn đã giới thiệu quán Ý tuyệt vời đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a true foodie, always trying new restaurants.
Cô ấy là một người sành ăn thực thụ, luôn thử các nhà hàng mới.
Phủ định
He isn't a foodie; he prefers simple, home-cooked meals.
Anh ấy không phải là một người sành ăn; anh ấy thích những bữa ăn đơn giản, nấu tại nhà hơn.
Nghi vấn
Are you a foodie who enjoys exploring different cuisines?
Bạn có phải là một người sành ăn thích khám phá các nền ẩm thực khác nhau không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a foodie and loved trying new restaurants.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người sành ăn và thích thử những nhà hàng mới.
Phủ định
He told me that he wasn't a foodie and preferred simple meals.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người sành ăn và thích những bữa ăn đơn giản hơn.
Nghi vấn
She asked if I was a foodie and enjoyed spicy food.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một người sành ăn và thích đồ ăn cay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being such a foodie, trying every exotic dish at the festival.
Cô ấy đã tỏ ra là một người sành ăn thực thụ, thử mọi món ăn kỳ lạ tại lễ hội.
Phủ định
He wasn't being a foodie; he was simply eating whatever was available.
Anh ấy không phải là người sành ăn; anh ấy chỉ đơn giản là ăn bất cứ thứ gì có sẵn.
Nghi vấn
Were they being foodies, or were they just curious about the new restaurant?
Họ có đang tỏ ra sành ăn không, hay họ chỉ tò mò về nhà hàng mới?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being a foodie and trying all the new restaurants.
Cô ấy đang tỏ ra là một người sành ăn và thử tất cả các nhà hàng mới.
Phủ định
I am not being a foodie today; I just want a simple meal.
Hôm nay tôi không muốn tỏ ra sành ăn; tôi chỉ muốn một bữa ăn đơn giản.
Nghi vấn
Are you being a foodie, or are you just hungry?
Bạn đang tỏ ra sành ăn, hay bạn chỉ đơn giản là đói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foodie".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Foodie

Trong những thập kỷ gần đây, với sự phát triển của mạng xã hội và các chương trình ẩm thực, 'foodie' đã trở thành một khái niệm phổ biến. Nó không chỉ là việc ăn uống đơn thuần mà còn là một lối sống, một sở thích khám phá, trải nghiệm và chia sẻ về ẩm thực, từ món ăn đường phố đến nhà hàng cao cấp.

Ẩm thực là một nghệ thuật

Thuật ngữ 'foodie' thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận ẩm thực ở văn hóa phương Tây. Thay vì chỉ là nhu cầu sinh tồn, ăn uống được nâng tầm thành một hình thức nghệ thuật, một trải nghiệm giác quan và một cách để thể hiện cá tính, sở thích của mỗi người.