(Top Banner Ad)
food service
B1
noun B1 Kinh doanh, Khách sạn, Dịch vụ ăn uống

food service

UK: /ˈfuːd ˌsɜːvɪs/ • US: /ˈfuːd ˌsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ ăn uống ngành dịch vụ ăn uống cung cấp dịch vụ ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of providing food and drink to people in places such as restaurants, hotels, hospitals, and schools.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh doanh cung cấp thức ăn và đồ uống cho mọi người ở những nơi như nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food service industry has been significantly impacted by the pandemic."

    "Ngành dịch vụ ăn uống đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi đại dịch."

  • "She has worked in food service for over 10 years."

    "Cô ấy đã làm trong ngành dịch vụ ăn uống hơn 10 năm."

  • "The company provides food service to several hospitals in the area."

    "Công ty cung cấp dịch vụ ăn uống cho một số bệnh viện trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, dọn (thức ăn), đáp ứng
Noun server Người phục vụ (trong nhà hàng), máy chủ
Noun foodie Người sành ăn, người thích khám phá ẩm thực (không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khách sạn, Dịch vụ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda (nourishment)
Old French
servise (duty, aid)
Middle English
fode (food)
Middle English
service (performance of duty)
English (19th-20th C)
food service (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', mang ý nghĩa 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Nó liên quan đến các từ cổ hơn trong tiếng German và Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'. Vì vậy, từ 'food' đã luôn gắn liền với sự sống và duy trì sự sống của con người.

Sự Phát Triển Của 'Service'

Từ 'service' đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'servise', và xa hơn là từ tiếng Latin 'servitium' (nô lệ, phục vụ). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi từ sự phục tùng thành hành động giúp đỡ, hỗ trợ hoặc làm việc cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh cung cấp tiện ích hoặc chăm sóc khách hàng một cách tự nguyện.

Khi 'Food' Gặp 'Service'

Sự kết hợp 'food service' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, để mô tả một ngành công nghiệp chuyên biệt: việc cung cấp và phục vụ thức ăn và đồ uống. Nó trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ tất cả các khía cạnh từ chuẩn bị đến phân phối bữa ăn trong nhà hàng, bệnh viện, trường học, và nhiều nơi khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'food service' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến việc chuẩn bị, nấu nướng và phục vụ thức ăn. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ nhà hàng cao cấp đến quán ăn nhanh, dịch vụ giao đồ ăn tận nhà và cung cấp suất ăn công nghiệp. Khác với 'catering' (dịch vụ cung cấp đồ ăn cho các sự kiện), 'food service' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc phục vụ thường xuyên tại một địa điểm cố định.

Prepositions

in industry management

* **food service *in* restaurants:** Chỉ ra lĩnh vực hoạt động cụ thể (nhà hàng). * **food service *industry*:** Tham gia vào ngành dịch vụ ăn uống. * **food service *management*:** Quản lý dịch vụ ăn uống

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food service
  • excellent excellent food service
    (dịch vụ ăn uống tuyệt vời)
  • poor poor food service
    (dịch vụ ăn uống kém)
  • commercial commercial food service
    (dịch vụ ăn uống thương mại)
  • hospital hospital food service
    (dịch vụ ăn uống bệnh viện)
Noun + food service
  • industry food service industry
    (ngành dịch vụ ăn uống)
  • worker food service worker
    (nhân viên dịch vụ ăn uống)
  • management food service management
    (quản lý dịch vụ ăn uống)
  • provider food service provider
    (nhà cung cấp dịch vụ ăn uống)
  • operations food service operations
    (hoạt động dịch vụ ăn uống)
Verb + food service
  • provide provide food service
    (cung cấp dịch vụ ăn uống)
  • manage manage food service
    (quản lý dịch vụ ăn uống)
  • work in work in food service
    (làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống)

Idioms

  • food service industry

    Ngành công nghiệp dịch vụ ăn uống (bao gồm nhà hàng, quán cà phê, dịch vụ ăn uống theo hợp đồng, v.v.)

    "The food service industry is facing labor shortages."

    (Ngành công nghiệp dịch vụ ăn uống đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động.)

  • food service establishment

    Cơ sở dịch vụ ăn uống (nhà hàng, quán ăn, quán bar phục vụ đồ ăn)

    "Health inspections are crucial for every food service establishment."

    (Kiểm tra vệ sinh là rất quan trọng đối với mọi cơ sở dịch vụ ăn uống.)

  • food service management

    Quản lý dịch vụ ăn uống (việc điều hành các hoạt động liên quan đến cung cấp thức ăn)

    "She has a degree in food service management."

    (Cô ấy có bằng cử nhân quản lý dịch vụ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food service

noun
Lật mặt

Ngành kinh doanh cung cấp thức ăn và đồ uống cho mọi người ở những nơi như nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và trường học.

"The food service industry has been significantly impacted by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food service".

Văn Hóa Tặng Tiền Thưởng (Tipping Culture)

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, việc tặng tiền thưởng (tip) cho nhân viên phục vụ sau bữa ăn là một phần quan trọng của văn hóa dịch vụ ăn uống. Tiền thưởng thường chiếm một phần đáng kể trong thu nhập của họ và được coi là cách thể hiện sự hài lòng với chất lượng dịch vụ cũng như sự công nhận đối với công sức của nhân viên.

Tầm Quan Trọng Của Trải Nghiệm Khách Hàng

Trong ngành dịch vụ ăn uống phương Tây, việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng tích cực không chỉ dừng lại ở chất lượng món ăn mà còn bao gồm không gian, thái độ phục vụ và sự chú ý đến từng chi tiết. Khách hàng thường mong đợi sự chuyên nghiệp, lịch sự và hiệu quả từ nhân viên. Một trải nghiệm tốt sẽ khuyến khích khách hàng quay lại và giới thiệu cho người khác, ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng và thành công của cơ sở kinh doanh.