(Top Banner Ad)
foot care
B1
noun B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

foot care

UK: /ˈfʊt keər/ • US: /ˈfʊt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc bàn chân bảo dưỡng bàn chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining the health of the feet.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành duy trì sức khỏe của bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular foot care is essential for preventing infections."

    "Chăm sóc bàn chân thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "The clinic offers comprehensive foot care services."

    "Phòng khám cung cấp các dịch vụ chăm sóc bàn chân toàn diện."

  • "Good foot care is important for diabetics."

    "Chăm sóc bàn chân tốt rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot chân
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Adjective barefoot chân trần, không mang giày dép
Noun footwear giày dép, đồ mang chân
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun caregiver người chăm sóc
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped- (for 'foot'), *ger- (for 'care')
Proto-Germanic
*fōts (for 'foot'), *karō (for 'care')
Old English
fōt (for 'foot'), caru (for 'care')
Modern English
foot care (compound)

Nguồn gốc đơn giản của "Foot Care"

Cụm từ 'foot care' là một từ ghép mô tả trực tiếp hành động chăm sóc đôi chân của chúng ta. Từ 'foot' (chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōt', chỉ bộ phận để đi lại. Từ 'care' (chăm sóc) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là sự lo lắng hoặc quan tâm. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ rõ ràng, phản ánh sự quan trọng của việc giữ gìn sức khỏe và vệ sinh cho đôi chân, một thực hành đã có từ hàng nghìn năm trước ở nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Foot care bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc vệ sinh hàng ngày, cắt tỉa móng chân, đến việc điều trị các bệnh về chân như nấm, chai chân, hoặc các vấn đề liên quan đến cấu trúc bàn chân. Nó nhấn mạnh đến việc phòng ngừa và chữa trị các vấn đề sức khỏe liên quan đến bàn chân để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Prepositions

in for

in (trong): được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể trong foot care, ví dụ: 'specialized in foot care'. for (cho): được sử dụng để chỉ mục đích của foot care, ví dụ: 'products for foot care'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot care
  • proper proper foot care
    (chăm sóc chân đúng cách)
  • daily daily foot care
    (chăm sóc chân hàng ngày)
  • diabetic diabetic foot care
    (chăm sóc chân cho người tiểu đường)
  • basic basic foot care
    (chăm sóc chân cơ bản)
Verb + foot care
  • provide provide foot care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc chân)
  • perform perform foot care
    (thực hiện chăm sóc chân)
  • neglect neglect foot care
    (bỏ bê, lơ là việc chăm sóc chân)
Foot care + Noun
  • products foot care products
    (sản phẩm chăm sóc chân)
  • specialist foot care specialist
    (chuyên gia chăm sóc chân (bác sĩ chuyên khoa chân))
  • routine foot care routine
    (quy trình chăm sóc chân)

Idioms

  • Proper foot care is essential.

    Chăm sóc chân đúng cách là rất cần thiết.

    "For people with diabetes, proper foot care is essential to prevent serious complications."

    (Đối với người bị tiểu đường, chăm sóc chân đúng cách là rất cần thiết để phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)

  • Neglect foot care.

    Bỏ bê việc chăm sóc chân.

    "Many people tend to neglect foot care until they experience pain or discomfort."

    (Nhiều người có xu hướng bỏ bê việc chăm sóc chân cho đến khi họ bị đau hoặc khó chịu.)

  • Invest in good foot care.

    Đầu tư vào việc chăm sóc chân tốt.

    "It's wise to invest in good foot care for long-term health and mobility, especially as you age."

    (Việc đầu tư vào chăm sóc chân tốt là khôn ngoan để có sức khỏe và khả năng vận động lâu dài, đặc biệt khi bạn già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot care

noun
Lật mặt

Việc thực hành duy trì sức khỏe của bàn chân.

"Regular foot care is essential for preventing infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot care".

Podiatry: Chuyên khoa chăm sóc chân

Tại các nước phương Tây, Podiatry (hay y học chân) là một chuyên ngành y tế riêng biệt. Các bác sĩ chuyên khoa chân (podiatrist) được đào tạo để chẩn đoán và điều trị các bệnh, chấn thương và tình trạng liên quan đến bàn chân, mắt cá chân và các cấu trúc liên quan của chân. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các vấn đề từ móng mọc ngược, chai chân, viêm cân gan chân đến các biến chứng bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường.

Văn hóa Spa và Làm đẹp cho chân

Chăm sóc chân không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một phần quan trọng của văn hóa làm đẹp và thư giãn ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Các dịch vụ như pedicure (làm móng chân), massage chân, ngâm chân thảo dược tại spa rất phổ biến. Đây không chỉ là cách để có đôi chân đẹp mà còn giúp giảm căng thẳng, cải thiện lưu thông máu và mang lại cảm giác thư thái, khỏe khoắn cho toàn bộ cơ thể.