(Top Banner Ad)
orthotics
C1
noun C1 Y học

orthotics

UK: /ɔːˈθɒtɪks/ • US: /ɔːrˈθɑːtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ chỉnh hình chỉnh hình học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and practice of evaluating, designing, fabricating, and fitting orthoses.

Vietnamese Meaning

Khoa học và thực hành về đánh giá, thiết kế, chế tạo và lắp đặt dụng cụ chỉnh hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was referred to an orthotics specialist."

    "Bệnh nhân đã được giới thiệu đến một chuyên gia về dụng cụ chỉnh hình."

  • "Many athletes use orthotics to improve their performance and prevent injuries."

    "Nhiều vận động viên sử dụng dụng cụ chỉnh hình để cải thiện hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương."

  • "The doctor recommended orthotics for my flat feet."

    "Bác sĩ khuyên dùng dụng cụ chỉnh hình cho bàn chân bẹt của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) orthotic miếng lót chỉnh hình (một chiếc); dụng cụ chỉnh hình (một chiếc)
Adjective orthotic thuộc về chỉnh hình; liên quan đến dụng cụ chỉnh hình
Noun orthopedics khoa chỉnh hình; phẫu thuật chỉnh hình
Noun orthopedist bác sĩ chỉnh hình
Noun orthodontics khoa nắn chỉnh răng; chỉnh nha
Noun orthodontist bác sĩ nắn chỉnh răng; nha sĩ chỉnh nha

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos
Ancient Greek
-ikos
English
orthotics

Nguồn gốc từ 'Chỉnh sửa' và 'Khoa học'

Từ 'orthotics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'ortho-' có nghĩa là 'thẳng, đúng' hoặc 'chỉnh sửa', giống như trong từ 'orthodontics' (nắn chỉnh răng). Phần '-ics' liên quan đến 'khoa học' hoặc 'thực hành'. Do đó, 'orthotics' là khoa học hoặc thực hành liên quan đến việc chỉnh sửa và hỗ trợ cấu trúc của cơ thể, đặc biệt là bàn chân, để cải thiện chức năng và giảm đau.

Usage Note

Orthotics (số nhiều) thường đề cập đến cả lĩnh vực nghiên cứu và chính các thiết bị chỉnh hình. Khác với 'prosthetics' (dụng cụ giả), 'orthotics' tập trung vào việc hỗ trợ và điều chỉnh chức năng của cơ thể, chứ không phải thay thế bộ phận bị mất.

Prepositions

in for

in: Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong lĩnh vực orthotics. Ví dụ: "He specializes in orthotics." (Anh ấy chuyên về chỉnh hình.)
for: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của dụng cụ chỉnh hình. Ví dụ: "Orthotics are used for treating foot pain." (Dụng cụ chỉnh hình được sử dụng để điều trị đau chân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthotics
  • custom custom orthotics
    (miếng lót chỉnh hình được đặt làm riêng)
  • prescribed prescribed orthotics
    (miếng lót chỉnh hình được kê đơn)
  • supportive supportive orthotics
    (miếng lót chỉnh hình hỗ trợ)
  • rigid rigid orthotics
    (miếng lót chỉnh hình cứng)
  • soft soft orthotics
    (miếng lót chỉnh hình mềm)
Verb + orthotics
  • wear wear orthotics
    (mang/đi miếng lót chỉnh hình)
  • use use orthotics
    (sử dụng miếng lót chỉnh hình)
  • prescribe prescribe orthotics
    (kê đơn miếng lót chỉnh hình)
  • fit fit orthotics
    (đo và lắp miếng lót chỉnh hình)
Orthotics + Verb
  • provide Orthotics provide support
    (Miếng lót chỉnh hình cung cấp sự hỗ trợ)
  • correct Orthotics can correct foot imbalances.
    (Miếng lót chỉnh hình có thể điều chỉnh sự mất cân bằng ở bàn chân.)
  • alleviate Orthotics often alleviate pain.
    (Miếng lót chỉnh hình thường làm giảm đau.)

Idioms

  • wear orthotics daily

    mang miếng lót chỉnh hình hàng ngày

    "The doctor advised him to wear orthotics daily for better support."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên mang miếng lót chỉnh hình hàng ngày để được hỗ trợ tốt hơn.)

  • get fitted for orthotics

    đi đo để làm miếng lót chỉnh hình

    "If you have persistent foot pain, you might need to get fitted for orthotics."

    (Nếu bạn bị đau chân dai dẳng, bạn có thể cần đi đo để làm miếng lót chỉnh hình.)

  • orthotics for arch support

    miếng lót chỉnh hình hỗ trợ vòm chân

    "Runners often use orthotics for arch support to prevent plantar fasciitis."

    (Những người chạy bộ thường sử dụng miếng lót chỉnh hình để hỗ trợ vòm chân, phòng ngừa viêm cân gan chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthotics

noun
Lật mặt

Khoa học và thực hành về đánh giá, thiết kế, chế tạo và lắp đặt dụng cụ chỉnh hình.

"The patient was referred to an orthotics specialist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said orthotics would help correct my flat feet.
Bác sĩ nói rằng dụng cụ chỉnh hình sẽ giúp điều chỉnh bàn chân bẹt của tôi.
Phủ định
Why aren't orthotics covered by my insurance?
Tại sao dụng cụ chỉnh hình không được bảo hiểm của tôi chi trả?
Nghi vấn
Where can I find a podiatrist who specializes in orthotic devices?
Tôi có thể tìm một bác sĩ chuyên khoa chân nào chuyên về các thiết bị chỉnh hình ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthotics".

Tầm quan trọng của sức khỏe bàn chân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe bàn chân ngày càng được chú trọng, không chỉ với người cao tuổi mà còn cả vận động viên và những người có lối sống năng động. Orthotics được xem là một giải pháp hiệu quả để duy trì sự thoải mái, hỗ trợ và ngăn ngừa chấn thương, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.

Tiến bộ công nghệ trong chỉnh hình

Với sự phát triển của công nghệ, việc sản xuất orthotics đã có những bước tiến vượt bậc. Từ những miếng lót đơn giản, giờ đây chúng ta có các loại orthotics tùy chỉnh (custom orthotics) được thiết kế bằng công nghệ quét 3D và in 3D, mang lại độ chính xác và hiệu quả cá nhân hóa cao, phù hợp với từng cấu trúc bàn chân riêng biệt.