(Top Banner Ad)
footprints
B1
noun B1 Khoa học môi trường, điều tra, du lịch

footprints

UK: /ˈfʊtˌprɪnts/ • US: /ˈfʊtˌprɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chân dấu vết ảnh hưởng tác động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

marks left by feet or shoes

Vietnamese Meaning

dấu chân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We followed the footprints in the snow."

    "Chúng tôi đã đi theo dấu chân trên tuyết."

  • "The footprints led to the abandoned house."

    "Dấu chân dẫn đến ngôi nhà bỏ hoang."

  • "The scandal left footprints on his reputation."

    "Vụ bê bối đã để lại dấu ấn trong danh tiếng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân, chân
Verb print in, in ấn
Noun print bản in, dấu in
Adjective barefoot chân trần
Noun footwear giày dép
Verb imprint in dấu, đóng dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, điều tra, du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts (foot)
Old English
fōt (foot)
Latin
premere (to press)
Old French
preinte (pressed, imprint)
Middle English
fōt-prent (foot-print)
English
footprints

Nguồn gốc đơn giản của 'footprints'

Từ 'footprints' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'foot' (bàn chân) và 'print' (dấu in, vết in). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) dưới dạng 'fōt-prent'. Từ 'foot' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Germanic '*fōts', trong khi 'print' lại có gốc từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là 'ấn, ép') thông qua tiếng Pháp cổ. Hai từ này ghép lại để miêu tả một cách rõ ràng vết mà bàn chân để lại trên bề mặt.

Dấu vết của sự hiện diện

Trong nhiều nền văn hóa, dấu chân không chỉ là một vết vật lý mà còn là biểu tượng của sự hiện diện, của một cuộc hành trình, hoặc thậm chí là bằng chứng. Khi những thợ săn thời xưa theo dõi dấu chân con mồi, hay khi các nhà thám hiểm tìm thấy dấu chân trên một hòn đảo hoang, 'footprints' luôn mang ý nghĩa quan trọng về việc 'ai đó/cái gì đó đã ở đây'. Nó gợi lên hình ảnh về một câu chuyện chưa kể về người đã đi qua.

Usage Note

Chỉ dấu vết để lại của bàn chân (có thể có giày hoặc không) trên một bề mặt. Thường dùng để chỉ dấu vết của con người hoặc động vật. Có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ ảnh hưởng của ai đó/cái gì đó.

Prepositions

in

footprints *in* the sand: dấu chân trên cát. Diễn tả vị trí dấu chân nằm ở đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footprints
  • clear clear footprints
    (dấu chân rõ ràng)
  • deep deep footprints
    (dấu chân sâu)
  • faint faint footprints
    (dấu chân mờ nhạt)
  • muddy muddy footprints
    (dấu chân lấm bùn)
  • human human footprints
    (dấu chân người)
Verb + footprints
  • leave leave footprints
    (để lại dấu chân)
  • follow follow footprints
    (theo dấu chân)
  • track track footprints
    (theo dõi dấu chân)
  • find find footprints
    (tìm thấy dấu chân)
  • erase erase footprints
    (xóa dấu chân)
Footprints + Noun/Prepositional Phrase
  • footprints footprints in the sand
    (dấu chân trên cát)
  • footprints footprints on the moon
    (dấu chân trên mặt trăng)

Idioms

  • follow in someone's footsteps

    đi theo bước chân/nối nghiệp ai đó, làm theo gương ai đó

    "She decided to follow in her father's footsteps and become a doctor."

    (Cô ấy quyết định nối nghiệp cha mình và trở thành một bác sĩ.)

  • carbon footprint

    dấu chân carbon (tổng lượng khí thải carbon mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra)

    "Reducing our carbon footprint is crucial for the environment."

    (Giảm dấu chân carbon của chúng ta là rất quan trọng đối với môi trường.)

  • leave a lasting footprint

    để lại dấu ấn lâu dài, tạo ra ảnh hưởng bền vững

    "The artist hoped to leave a lasting footprint on the world of modern art."

    (Người nghệ sĩ hy vọng sẽ để lại dấu ấn lâu dài trong thế giới nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footprints

noun
Lật mặt

dấu chân

"We followed the footprints in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footprints".

Dấu chân carbon (Carbon Footprint)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ tổng lượng khí nhà kính (đặc biệt là carbon dioxide) mà một cá nhân, một sự kiện, một tổ chức hoặc một sản phẩm thải ra. Việc giảm 'dấu chân carbon' là một mục tiêu quan trọng trong phong trào bảo vệ môi trường, khuyến khích mọi người sống bền vững hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn.

Dấu vết của lịch sử và khám phá

Dấu chân thường được coi là bằng chứng không thể chối cãi về sự tồn tại hoặc một sự kiện trong quá khứ. Trong khảo cổ học, việc tìm thấy dấu chân hóa thạch của con người hoặc động vật cổ đại (như dấu chân khủng long) cung cấp những thông tin vô giá về lịch sử Trái đất và sự tiến hóa của sự sống. Dấu chân của Neil Armstrong trên Mặt trăng cũng là một biểu tượng mạnh mẽ về sự khám phá của loài người.