footprints
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Footprints'
Giải nghĩa Tiếng Việt
dấu chân
Definition (English Meaning)
marks left by feet or shoes
Ví dụ Thực tế với 'Footprints'
-
"We followed the footprints in the snow."
"Chúng tôi đã đi theo dấu chân trên tuyết."
-
"The footprints led to the abandoned house."
"Dấu chân dẫn đến ngôi nhà bỏ hoang."
-
"The scandal left footprints on his reputation."
"Vụ bê bối đã để lại dấu ấn trong danh tiếng của anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Footprints'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: footprints
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Footprints'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ dấu vết để lại của bàn chân (có thể có giày hoặc không) trên một bề mặt. Thường dùng để chỉ dấu vết của con người hoặc động vật. Có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ ảnh hưởng của ai đó/cái gì đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
footprints *in* the sand: dấu chân trên cát. Diễn tả vị trí dấu chân nằm ở đâu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Footprints'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.