prints
Noun (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prints'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các bản sao của một bản vẽ, ảnh hoặc tài liệu được tạo ra bằng phương pháp cơ học hoặc nhiếp ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác.
Definition (English Meaning)
Copies of a drawing, photograph, or document made mechanically or photographically on paper or other material.
Ví dụ Thực tế với 'Prints'
-
"She collected prints of famous paintings."
"Cô ấy sưu tập các bản in của những bức tranh nổi tiếng."
-
"These are limited edition prints."
"Đây là những bản in phiên bản giới hạn."
-
"The company prints magazines and books."
"Công ty này in tạp chí và sách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Prints'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bản in, dấu vết
- Verb: in, in ấn
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Prints'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi là danh từ số nhiều, 'prints' thường chỉ các bản in, ví dụ như các bản in nghệ thuật, các bản in tài liệu hoặc ảnh. Khác với 'copy' thường ám chỉ bản sao chép, 'print' nhấn mạnh quá trình tạo ra bản sao bằng máy móc hoặc kỹ thuật in ấn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Prints of' thường được dùng để chỉ các bản in của một tác phẩm gốc (ví dụ: prints of Picasso's paintings). 'Prints on' thường được dùng để chỉ các bản in trên một chất liệu cụ thể (ví dụ: prints on canvas).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Prints'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had printed all the documents before the meeting started.
|
Cô ấy đã in tất cả tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định |
They had not printed enough copies for everyone in the audience.
|
Họ đã không in đủ số bản sao cho tất cả mọi người trong khán giả. |
| Nghi vấn |
Had he printed the photos before he left the house?
|
Anh ấy đã in ảnh trước khi rời khỏi nhà phải không? |