(Top Banner Ad)
trail
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

trail

UK: /treɪl/ • US: /treɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết đường mòn theo sau bị tụt lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark or series of signs or objects left behind by the passage of someone or something.

Vietnamese Meaning

Dấu vết hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể còn sót lại sau sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunters followed the trail of the deer."

    "Những người thợ săn đã lần theo dấu vết của con nai."

  • "The dog picked up the scent trail."

    "Con chó đánh hơi thấy dấu vết."

  • "The company is trailing behind its competitors in sales."

    "Công ty đang bị tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh về doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail dấu vết, đường mòn, vệt
Verb trail theo dấu, kéo lê, đi theo sau
Noun trailer xe kéo, đoạn giới thiệu phim
Noun trailblazer người tiên phong, người mở đường
Adjective trailing đang theo sau, kéo lê, rủ xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tragulare
Old French
trailler
English
trail

Nguồn gốc từ 'kéo lê'

Từ 'trail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'trailler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'lôi đi'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latinh 'trahere' cũng mang nghĩa 'kéo'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ dấu vết để lại khi kéo vật gì đó, rồi đến con đường mòn hoặc việc theo dấu.

Usage Note

Nghĩa này thường chỉ dấu vết hữu hình như dấu chân, vệt bánh xe, hoặc vết máu. Cũng có thể dùng để chỉ dấu hiệu gián tiếp như mùi hương.

Prepositions

of on

'Trail of' thường dùng để chỉ dấu vết của một chất liệu hoặc hành động. 'Trail on' thường đi với 'follow the trail on' để chỉ việc đi theo một con đường mòn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trail
  • scenic a scenic trail
    (một con đường mòn có cảnh đẹp)
  • narrow a narrow trail
    (một con đường mòn hẹp)
  • wooded a wooded trail
    (một con đường mòn trong rừng cây)
Verb + trail
  • follow to follow a trail
    (đi theo dấu vết/đường mòn)
  • leave to leave a trail
    (để lại dấu vết)
  • pick up to pick up a trail
    (tìm thấy/phát hiện dấu vết)
Compound Nouns / Phrases
  • trail mix trail mix
    (hỗn hợp đồ ăn nhẹ (thường dùng khi đi bộ đường dài))
  • on the trail of on the trail of someone/something
    (đang theo dấu vết của ai/cái gì)
  • vapor trail a vapor trail
    (vệt khói máy bay)

Idioms

  • hit the trail

    khởi hành, lên đường, bắt đầu một hành trình

    "It's getting late, we should hit the trail."

    (Trời đã muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)

  • blaze a trail

    mở đường, tiên phong, làm điều gì đó lần đầu tiên để người khác noi theo

    "Marie Curie blazed a trail for women in science."

    (Marie Curie đã mở đường cho phụ nữ trong khoa học.)

  • trail off

    nhỏ dần, yếu dần rồi tắt hẳn (về giọng nói, âm thanh, cuộc trò chuyện)

    "His voice trailed off as he realized his mistake."

    (Giọng anh ấy nhỏ dần rồi tắt hẳn khi anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail

Danh từ
Lật mặt

Dấu vết hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể còn sót lại sau sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.

"The hunters followed the trail of the deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail".

Những con đường mòn của người tiên phong

Trong lịch sử Hoa Kỳ, các 'trail' như Oregon Trail là những tuyến đường quan trọng mà những người định cư và tiên phong đã đi qua để khám phá và định cư ở miền Tây. Khái niệm 'blaze a trail' (nghĩa đen: mở đường bằng cách đánh dấu cây) tượng trưng cho việc tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực mới, một biểu tượng của tinh thần khai phá.

Văn hóa đi bộ đường dài

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, 'trail' là những con đường được tạo ra hoặc đánh dấu để đi bộ đường dài (hiking), đạp xe (biking) hoặc cưỡi ngựa trong các công viên quốc gia, rừng rậm. Hoạt động 'trail walking' hoặc 'trail running' là một phần quan trọng của văn hóa ngoài trời, khuyến khích sự gắn kết với thiên nhiên và rèn luyện sức khỏe, thường được coi là một cách thư giãn và khám phá.