trail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mark or series of signs or objects left behind by the passage of someone or something.
Vietnamese Meaning
Dấu vết hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể còn sót lại sau sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunters followed the trail of the deer."
"Những người thợ săn đã lần theo dấu vết của con nai."
-
"The dog picked up the scent trail."
"Con chó đánh hơi thấy dấu vết."
-
"The company is trailing behind its competitors in sales."
"Công ty đang bị tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh về doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trail | dấu vết, đường mòn, vệt |
| Verb | trail | theo dấu, kéo lê, đi theo sau |
| Noun | trailer | xe kéo, đoạn giới thiệu phim |
| Noun | trailblazer | người tiên phong, người mở đường |
| Adjective | trailing | đang theo sau, kéo lê, rủ xuống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường chỉ dấu vết hữu hình như dấu chân, vệt bánh xe, hoặc vết máu. Cũng có thể dùng để chỉ dấu hiệu gián tiếp như mùi hương.
Prepositions
'Trail of' thường dùng để chỉ dấu vết của một chất liệu hoặc hành động. 'Trail on' thường đi với 'follow the trail on' để chỉ việc đi theo một con đường mòn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic a scenic trail (một con đường mòn có cảnh đẹp)
-
narrow a narrow trail (một con đường mòn hẹp)
-
wooded a wooded trail (một con đường mòn trong rừng cây)
-
follow to follow a trail (đi theo dấu vết/đường mòn)
-
leave to leave a trail (để lại dấu vết)
-
pick up to pick up a trail (tìm thấy/phát hiện dấu vết)
-
trail mix trail mix (hỗn hợp đồ ăn nhẹ (thường dùng khi đi bộ đường dài))
-
on the trail of on the trail of someone/something (đang theo dấu vết của ai/cái gì)
-
vapor trail a vapor trail (vệt khói máy bay)
Idioms
-
hit the trail
khởi hành, lên đường, bắt đầu một hành trình
"It's getting late, we should hit the trail."
(Trời đã muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)
-
blaze a trail
mở đường, tiên phong, làm điều gì đó lần đầu tiên để người khác noi theo
"Marie Curie blazed a trail for women in science."
(Marie Curie đã mở đường cho phụ nữ trong khoa học.)
-
trail off
nhỏ dần, yếu dần rồi tắt hẳn (về giọng nói, âm thanh, cuộc trò chuyện)
"His voice trailed off as he realized his mistake."
(Giọng anh ấy nhỏ dần rồi tắt hẳn khi anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trail
Danh từDấu vết hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể còn sót lại sau sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.
"The hunters followed the trail of the deer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail".
