for instance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
as an example
Vietnamese Meaning
ví dụ; chẳng hạn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many birds migrate south for the winter; for instance, swallows fly to Africa."
"Nhiều loài chim di cư về phương nam vào mùa đông; ví dụ, chim én bay đến châu Phi."
-
"You might, for instance, find that you don't have enough time."
"Bạn có thể, ví dụ, thấy rằng bạn không có đủ thời gian."
-
"Pollution is a serious problem in many cities; for instance, the air quality in Beijing is often very poor."
"Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố; ví dụ, chất lượng không khí ở Bắc Kinh thường rất kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instance | ví dụ, trường hợp, sự việc |
| Verb | to instance | đưa ra ví dụ, viện dẫn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"For instance" dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể để minh họa cho một ý tưởng hoặc khẳng định chung chung. Nó thường được dùng tương đương với "for example". Tuy nhiên, "for instance" đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "for example". Cả hai cụm từ này đều giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về điều bạn đang nói bằng cách cung cấp một trường hợp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
For For instance, learning a new language can open up many opportunities. (Chẳng hạn, học một ngôn ngữ mới có thể mở ra nhiều cơ hội.)
-
What if, What if, for instance, we changed our strategy completely? (Sẽ thế nào nếu, chẳng hạn, chúng ta thay đổi hoàn toàn chiến lược của mình?)
-
Some Some common fruits, for instance, apples and oranges, are rich in Vitamin C. (Một số loại trái cây phổ biến, chẳng hạn như táo và cam, rất giàu Vitamin C.)
-
You could You could try a new hobby, for instance, painting or playing the piano. (Bạn có thể thử một sở thích mới, chẳng hạn như vẽ tranh hoặc chơi đàn piano.)
-
Take Take, for instance, the recent changes in educational policy. (Lấy ví dụ, những thay đổi gần đây trong chính sách giáo dục.)
-
Consider Consider, for instance, the impact of technology on daily life. (Hãy xem xét, chẳng hạn, tác động của công nghệ đối với cuộc sống hàng ngày.)
Idioms
-
For instance
Để làm ví dụ; chẳng hạn như; ví dụ
"Many people enjoy outdoor activities. For instance, hiking is very popular in this region."
(Nhiều người thích các hoạt động ngoài trời. Ví dụ, đi bộ đường dài rất phổ biến ở vùng này.)
-
Just for instance
Chỉ là ví dụ thôi; giả sử thôi (thường dùng để đưa ra một khả năng hoặc ý tưởng mang tính giả định, không nhất thiết là sự thật)
"Just for instance, what if we failed to meet the deadline? What would happen then?"
(Chỉ là ví dụ thôi, nếu chúng ta không hoàn thành đúng thời hạn thì sao? Điều gì sẽ xảy ra sau đó?)
-
To give an instance of something
Đưa ra một ví dụ về điều gì đó
"Can you give an instance of when you successfully applied this theory?"
(Bạn có thể đưa ra một ví dụ về việc khi nào bạn đã áp dụng thành công lý thuyết này không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for instance
Cụm trạng từví dụ; chẳng hạn
"Many birds migrate south for the winter; for instance, swallows fly to Africa."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy studying languages because, for instance, it allows me to communicate with people from different cultures. |
Tôi thích học ngôn ngữ bởi vì, ví dụ, nó cho phép tôi giao tiếp với mọi người từ các nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | Although many factors contribute to a successful business, a strong marketing strategy is not, for instance, something you can ignore if you want to thrive. |
Mặc dù nhiều yếu tố đóng góp vào một doanh nghiệp thành công, nhưng một chiến lược tiếp thị mạnh mẽ không phải là, ví dụ, một thứ bạn có thể bỏ qua nếu bạn muốn phát triển. |
| Nghi vấn | Since you enjoy outdoor activities, would you, for instance, consider hiking or camping this weekend? |
Vì bạn thích các hoạt động ngoài trời, bạn có cân nhắc, ví dụ, đi bộ đường dài hoặc cắm trại vào cuối tuần này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is explaining the process, and for instance, he is showing us how to calibrate the machine right now. |
Anh ấy đang giải thích quy trình, và ví dụ, anh ấy đang cho chúng ta thấy cách hiệu chỉnh máy ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not giving examples, and for instance, they are not demonstrating the software's features effectively. |
Họ không đưa ra ví dụ, và ví dụ, họ không trình diễn các tính năng của phần mềm một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is she providing supporting evidence, and for instance, is she showing us the data analysis in real-time? |
Cô ấy có cung cấp bằng chứng hỗ trợ không, và ví dụ, cô ấy có cho chúng ta xem phân tích dữ liệu trong thời gian thực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for instance".
