(Top Banner Ad)
for-profit
B2
Tính từ B2 Kinh tế

for-profit

UK: /fɔːrˈprɒf.ɪt/ • US: /fɔːrˈprɑː.fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vì lợi nhuận có lợi nhuận kinh doanh vì lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating to make a profit.

Vietnamese Meaning

Hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is a for-profit organization."

    "Bệnh viện là một tổ chức vì lợi nhuận."

  • "Many for-profit colleges offer online courses."

    "Nhiều trường cao đẳng vì lợi nhuận cung cấp các khóa học trực tuyến."

  • "The for-profit sector is an important part of the economy."

    "Khu vực vì lợi nhuận là một phần quan trọng của nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit
Verb profit
Adjective profitable
Adverb profitably
Adjective/Noun non-profit

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
for
English
profit
English
for-profit

Nguồn Gốc Từ 'For-Profit'

Từ 'for-profit' là một tính từ ghép, được hình thành từ giới từ 'for' (cho, vì) và danh từ 'profit' (lợi nhuận). Nó mô tả một loại hình tổ chức hay doanh nghiệp có mục tiêu cốt lõi là tạo ra lợi nhuận tài chính cho các chủ sở hữu hoặc cổ đông của mình, đây là điểm khác biệt chính so với các tổ chức phi lợi nhuận (non-profit) hoạt động vì mục đích công ích mà không phân chia lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ "for-profit" thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty hoặc hoạt động kinh doanh có mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận cho các chủ sở hữu hoặc cổ đông. Nó đối lập với các tổ chức phi lợi nhuận (non-profit), vốn hoạt động vì mục đích xã hội hoặc cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

For-profit + Noun
  • organization for-profit organization
    (tổ chức vì lợi nhuận)
  • company for-profit company
    (công ty vì lợi nhuận)
  • business for-profit business
    (doanh nghiệp vì lợi nhuận)
  • hospital for-profit hospital
    (bệnh viện vì lợi nhuận)
  • school for-profit school
    (trường học vì lợi nhuận)
Verb + For-profit (phrases)
  • run run a business for-profit
    (điều hành một doanh nghiệp vì lợi nhuận)
  • operate operate for-profit
    (hoạt động vì lợi nhuận)

Idioms

  • for-profit sector

    khu vực kinh tế vì lợi nhuận

    "The company operates primarily in the for-profit sector."

    (Công ty hoạt động chủ yếu trong khu vực kinh tế vì lợi nhuận.)

  • for-profit venture

    dự án kinh doanh vì lợi nhuận

    "They started a new for-profit venture to sell eco-friendly products."

    (Họ đã bắt đầu một dự án kinh doanh mới vì lợi nhuận để bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • conversion to for-profit status

    chuyển đổi sang hình thức vì lợi nhuận

    "The hospital considered a conversion to for-profit status to attract more investment."

    (Bệnh viện cân nhắc việc chuyển đổi sang hình thức vì lợi nhuận để thu hút thêm đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for-profit

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận.

"The hospital is a for-profit organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is becoming for-profit to attract more investors.
Trường đại học đang trở thành phi lợi nhuận để thu hút thêm nhà đầu tư.
Phủ định
The hospital isn't operating for-profit during the pandemic.
Bệnh viện không hoạt động vì lợi nhuận trong thời gian đại dịch.
Nghi vấn
Are they turning the non-profit organization into a for-profit business?
Họ có đang biến tổ chức phi lợi nhuận thành một doanh nghiệp vì lợi nhuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for-profit".

Sự Khác Biệt Giữa 'Vì Lợi Nhuận' và 'Phi Lợi Nhuận'

Trong các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'for-profit' được phân biệt rõ ràng với 'non-profit' (phi lợi nhuận). Các tổ chức vì lợi nhuận hướng đến tối đa hóa lợi nhuận tài chính cho chủ sở hữu hoặc cổ đông, trong khi các tổ chức phi lợi nhuận tái đầu tư mọi khoản thu vào mục tiêu xã hội hoặc từ thiện của họ, không phân chia lợi nhuận cá nhân.

Tranh Cãi Về Các Dịch Vụ 'Vì Lợi Nhuận' Trong Giáo Dục và Y Tế

Việc các tổ chức 'for-profit' tham gia vào các lĩnh vực nhạy cảm như giáo dục và y tế thường gây ra nhiều tranh luận ở phương Tây. Một số người lo ngại rằng động cơ lợi nhuận có thể làm giảm chất lượng dịch vụ hoặc tăng chi phí cho người dân, trong khi những người khác lập luận rằng các mô hình vì lợi nhuận có thể mang lại hiệu quả hoạt động và sự đổi mới cần thiết.