(Top Banner Ad)
profit-making
B2
Tính từ B2 Kinh tế

profit-making

UK: /ˈprɒfɪtˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈprɑːfɪtˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lời tạo lợi nhuận có mục đích lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to make a profit.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profit-making activities have come under scrutiny."

    "Các hoạt động sinh lời của công ty đã bị xem xét kỹ lưỡng."

  • "He started a profit-making business after graduating."

    "Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp sinh lời sau khi tốt nghiệp."

  • "The government is encouraging profit-making enterprises."

    "Chính phủ đang khuyến khích các doanh nghiệp sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, lợi ích
Verb profit có lợi, thu lợi nhuận
Adjective profitable có lời, sinh lợi
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Adjective non-profit phi lợi nhuận (thường dùng thay cho non-profit-making)
Adjective loss-making gây thua lỗ, không sinh lời (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
English
profit

Lợi nhuận từ sự Tiến bộ

Từ 'profit-making' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'profit' (lợi nhuận) và 'making' (tạo ra). Bản thân từ 'profit' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'proficere', có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'có ích'. Qua tiếng Pháp cổ 'profit' (lợi thế, lợi ích), nó đã du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, 'profit' không chỉ nói về tiền bạc mà còn về bất kỳ lợi ích hay sự tiến bộ nào. Khi kết hợp với 'making', nó nhấn mạnh hành động tạo ra lợi nhuận và mô tả mục tiêu của các tổ chức thương mại.

Mục tiêu Kinh doanh

'Profit-making' là một tính từ dùng để mô tả các tổ chức, hoạt động hoặc doanh nghiệp có mục đích chính là tạo ra lợi nhuận tài chính. Đây là khái niệm cốt lõi trong kinh tế thị trường, đối lập với 'non-profit-making' (phi lợi nhuận). Một công ty 'profit-making' tìm cách tối đa hóa doanh thu và giảm chi phí để thu được lợi nhuận về cho chủ sở hữu hoặc cổ đông, qua đó đảm bảo sự phát triển và mở rộng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc sản phẩm có mục đích chính là tạo ra lợi nhuận. Nhấn mạnh vào mục tiêu sinh lời của hành động hoặc sự vật được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profit-making (Noun)
  • highly highly profit-making
    (rất có lợi nhuận)
  • strictly strictly profit-making
    (chỉ nhằm mục đích tạo lợi nhuận)
  • purely purely profit-making
    (hoàn toàn vì mục đích lợi nhuận)
(Noun) + profit-making
  • organization profit-making organization
    (tổ chức kinh doanh có lợi nhuận)
  • enterprise profit-making enterprise
    (doanh nghiệp có lợi nhuận)
  • venture profit-making venture
    (liên doanh sinh lời, dự án kiếm lời)
  • activity profit-making activity
    (hoạt động kiếm lời)
  • business profit-making business
    (công việc kinh doanh sinh lời)

Idioms

  • a profit-making motive

    động cơ kiếm lợi nhuận

    "Many businesses operate with a clear profit-making motive."

    (Nhiều doanh nghiệp hoạt động với động cơ kiếm lợi nhuận rõ ràng.)

  • non-profit-making sector

    khu vực phi lợi nhuận

    "The hospital is part of the non-profit-making sector, focusing on patient care."

    (Bệnh viện thuộc khu vực phi lợi nhuận, tập trung vào việc chăm sóc bệnh nhân.)

  • driven by profit-making

    bị thúc đẩy bởi việc kiếm lợi nhuận

    "Their decisions are often driven by profit-making rather than social good."

    (Các quyết định của họ thường bị thúc đẩy bởi việc kiếm lợi nhuận hơn là vì lợi ích xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit-making

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để tạo ra lợi nhuận.

"The company's profit-making activities have come under scrutiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company engaged in profit-making activities to increase its revenue.
Công ty tham gia vào các hoạt động tạo ra lợi nhuận để tăng doanh thu.
Phủ định
This charity is not a profit-making organization; it focuses on social welfare.
Tổ chức từ thiện này không phải là một tổ chức tạo ra lợi nhuận; nó tập trung vào phúc lợi xã hội.
Nghi vấn
Is their business model primarily profit-making, or do they have other objectives?
Mô hình kinh doanh của họ chủ yếu là tạo ra lợi nhuận, hay họ có những mục tiêu khác?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's primary focus is clear: it's a profit-making enterprise, dedicated to maximizing shareholder value.
Mục tiêu chính của công ty rất rõ ràng: đó là một doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận, tận tâm tối đa hóa giá trị cổ đông.
Phủ định
This isn't just a charity: it's a profit-making venture, so financial sustainability is crucial.
Đây không chỉ là một tổ chức từ thiện: nó là một dự án kinh doanh sinh lời, vì vậy tính bền vững tài chính là rất quan trọng.
Nghi vấn
Is this truly a social enterprise, or is it primarily a profit-making business in disguise?
Đây có thực sự là một doanh nghiệp xã hội, hay nó chủ yếu là một doanh nghiệp kinh doanh sinh lời trá hình?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is a profit-making organization.
Công ty là một tổ chức hoạt động vì lợi nhuận.
Phủ định
This isn't a profit-making venture.
Đây không phải là một dự án kinh doanh sinh lời.
Nghi vấn
Is it a profit-making scheme?
Đó có phải là một kế hoạch sinh lời không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will launch a profit-making venture next year.
Công ty sẽ khởi động một liên doanh sinh lợi vào năm tới.
Phủ định
This project is not going to be profit-making because of the high initial costs.
Dự án này sẽ không sinh lợi vì chi phí ban đầu cao.
Nghi vấn
Will this be a profit-making endeavor in the long run?
Liệu đây có phải là một nỗ lực sinh lợi về lâu dài không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been focusing on profit-making ventures before the market crash.
Công ty đã và đang tập trung vào các dự án sinh lời trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
They hadn't been considering profit-making schemes exclusively; they also invested in social projects.
Họ đã không chỉ xem xét các kế hoạch sinh lời; họ cũng đầu tư vào các dự án xã hội.
Nghi vấn
Had the organization been engaging in profit-making activities before the audit revealed discrepancies?
Có phải tổ chức đã tham gia vào các hoạt động sinh lời trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ những sai sót?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always invested in profit-making ventures.
Công ty luôn đầu tư vào các dự án sinh lời.
Phủ định
The government hasn't supported any profit-making schemes lately.
Chính phủ gần đây không hỗ trợ bất kỳ kế hoạch sinh lời nào.
Nghi vấn
Has the organization ever engaged in profit-making activities before?
Tổ chức đã từng tham gia vào các hoạt động sinh lời trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit-making".

Doanh nghiệp vì Lợi nhuận và Phi lợi nhuận

Trong các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'profit-making' là cốt lõi của chủ nghĩa tư bản, nơi các doanh nghiệp tồn tại để tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu hoặc cổ đông. Điều này tạo nên sự phân biệt rõ ràng với 'non-profit-making organizations' (các tổ chức phi lợi nhuận), thường là các tổ chức từ thiện, giáo dục, hoặc xã hội không có mục đích kiếm lợi nhuận tài chính mà tập trung vào sứ mệnh phục vụ cộng đồng. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng để phân loại loại hình và mục tiêu của một tổ chức.

Vai trò trong Xã hội

Mặc dù 'profit-making' là mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp, xã hội hiện đại cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm xã hội của các công ty. Áp lực ngày càng tăng buộc các doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải cân nhắc tác động đến môi trường, cộng đồng và phúc lợi của nhân viên. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các khái niệm như 'kinh doanh có trách nhiệm xã hội' (CSR - Corporate Social Responsibility), nơi lợi nhuận đi đôi với đạo đức và bền vững.